Replica nghĩa là bản sao chính xác của một đồ vật: tòa nhà, con tàu, bức tượng hay áo đấu. Từ này không chỉ lời nói trong cuộc trò chuyện: một câu nhận xét ngắn là remark hoặc comment, còn lời thoại của diễn viên trong vở kịch là line, thường dùng ở số nhiều: learn your lines.
replica: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a replica of + noun; a life-size/full-size + replica; a replica + shirt/ship/car; make a remark; learn + your lines
- The museum has a life-size replica of a Viking ship that visitors can climb aboard.
- For his birthday, my son wants his favourite football team's replica shirt.
- The statue in the square is a replica; the original is kept indoors to protect it.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDuring the meeting, his replica about the budget made everyone laugh.
Sau khi sửaDuring the meeting, his remark about the budget made everyone laugh.
“Lời nhận xét của anh ấy về ngân sách” không thể dùng replica: câu tiếng Anh sẽ thành “bản sao của anh ấy về ngân sách”. Dễ nhầm vì trong tiếng Pháp hay tiếng Nga, từ gần giống replica có nghĩa là câu đáp, lời thoại. Trong tiếng Anh, một câu nói ngắn trong cuộc trò chuyện gọi là remark, cũng có thể nói comment.
Replica và copy không phải lúc nào cũng thay được cho nhau. Copy là một bản bất kỳ hoặc bản sao nói chung: a copy of the contract, three copies of the book. Replica dùng cho đồ vật được làm lại theo mẫu bản gốc: a replica of the Eiffel Tower.
Đến lượt bạn
The actor was so nervous that he forgot his ___ in the second scene.
Xem đáp án
lines — Diễn viên trên sân khấu nói lời thoại của vai diễn, và thứ anh ấy quên chính là lời thoại: lines. Replica là bản sao của đồ vật, không dùng để nói về lời thoại.
Nhớ lại một bản sao của đồ vật hoặc công trình nổi tiếng mà bạn từng thấy ở bảo tàng, công viên hay cửa hàng. Viết đó là bản sao của gì và bản gốc nằm ở đâu.
In a toy shop, I saw a detailed replica of the Titanic; the original ship lies at the bottom of the Atlantic.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
