Camera nghĩa là máy ảnh hoặc máy quay, kể cả camera trên điện thoại, giống như khi người Việt nói camera điện thoại hay camera an ninh. Nhưng trong tiếng Anh, camera không mang nghĩa “buồng, ngăn” như ở một số ngôn ngữ khác: phòng giam là cell, săm (ruột) xe đạp là inner tube, còn chỗ gửi hành lý ở nhà ga là left luggage.
camera: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a digital/security + camera; the camera on + a phone; on camera; a prison cell (not camera); a bike inner tube (not camera)
- I don't carry a camera any more because my phone takes excellent photos.
- A security camera recorded the man who took the bike from outside the shop.
- She gets nervous on camera, so she prefers writing reports to recording videos.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI got a flat tyre, so I need to buy a new camera for my bike.
Sau khi sửaI got a flat tyre, so I need to buy a new inner tube for my bike.
Săm (ruột) xe đạp tiếng Anh gọi là inner tube. Camera chỉ là máy ảnh hoặc máy quay, nên câu này nghe như thể thủng lốp xong bạn đi mua máy ảnh cho xe đạp.
Cụm on camera nghĩa là “trước ống kính, trong khung hình”: He admitted everything on camera. Còn cụm pháp lý in camera nghĩa là “xử kín”, không có công chúng; trong đời thường hầu như không gặp.
Đến lượt bạn
The prisoner spent the night alone in a small ___ with one narrow window.
Xem đáp án
cell — Người tù ở một mình qua đêm trong phòng giam, tiếng Anh là cell. Camera là thiết bị để chụp và quay, không phải một căn phòng có cửa sổ.
Kể xem bạn chụp ảnh bằng gì khi đi du lịch: bằng điện thoại hay bằng máy ảnh riêng, và giải thích vì sao.
On trips I always take my old film camera, because I love waiting to see how the photos turn out.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
