Silicon nghĩa là silic, một nguyên tố hóa học. Người ta dùng nó để làm vi mạch, bộ xử lý và pin mặt trời, từ đó có tên Silicon Valley, Thung lũng Silicon. Silicon không phải chất liệu mềm dẻo dùng làm khuôn bánh, keo trám và ốp điện thoại: chất liệu đó trong tiếng Anh là silicone, có chữ e ở cuối.
silicon: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
silicon + chip/wafer/solar cell; made of/from + silicon; Silicon Valley; silicone + baking mould/sealant/phone case (not silicon)
- Almost every computer chip is made of silicon, so it's one of the most important materials in electronics.
- My cousin moved to Silicon Valley last year to work for a small tech start-up.
- The solar panels on our roof use silicon cells to turn sunlight into electricity.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI bought some silicon moulds for baking muffins.
Sau khi sửaI bought some silicone moulds for baking muffins.
Silicon và silicone chỉ khác nhau một chữ cái, và trong tiếng Việt khuôn bánh hay ốp lưng mềm thường được gọi là “khuôn silicon”, “ốp silicon”, nên rất dễ viết thiếu chữ e. Nhưng silicon moulds là khuôn làm từ silic, một vật liệu cứng và giòn. Khuôn nướng bánh, xẻng lật và ốp điện thoại mềm được làm từ silicone.
Khi nghe, hai từ cũng khác nhau. Đuôi của silicon đọc ngắn và nhẹ [ˈsɪlɪkən], còn silicone đọc là [ˈsɪlɪkəʊn]. Silicon hay gặp trong các bài viết về công nghệ: the silicon chip industry. Silicone gặp trong đời sống và y tế: silicone sealant for the bathroom.
Đến lượt bạn
The processor in this laptop is built on a thin slice of ___.
Xem đáp án
silicon — Bộ xử lý được làm trên một lát silic mỏng, nên cần silicon. Silicone là chất liệu mềm, giống cao su, dùng làm khuôn bánh và ốp điện thoại, không thể làm bộ xử lý từ nó.
Viết về một thiết bị bạn dùng hằng ngày. Nêu tên thiết bị, bạn dùng nó để làm gì, và nhắc đến con chip silicon bên trong.
I use my phone every day to check train times, and it all works thanks to a tiny silicon chip inside.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
