LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Climax là gì? Cao trào, khoảnh khắc gay cấn nhất

Climax là cao trào, khoảnh khắc gay cấn nhất của phim hay trận đấu. Thêm bốn chữ cái vào trước, bạn có từ chỉ nỗi thất vọng mà ai từng chờ tập cuối một bộ phim dài cũng biết.

Climax nghĩa là cao trào, khoảnh khắc căng thẳng hoặc quan trọng nhất: the climax of the film là cao trào của bộ phim, the climax of her career là đỉnh cao sự nghiệp của cô ấy. Thời kỳ mãn kinh tiếng Anh là menopause [ˈmenəpɔːz], và nếu dùng climax khi nói về sức khỏe, người nghe sẽ hiểu sai.

climax: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

the climax of + film/story/career; reach / build to + a climax; an anticlimax; go through + the menopause

  • The climax of the film is a chase across the rooftops of Paris.
  • Winning the national championship was the climax of her sports career.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy mother is 52, and her doctor says she's going through the climax.

Sau khi sửaMy mother is 52, and her doctor says she's going through the menopause.

Mãn kinh tiếng Anh là menopause, thường đi với mạo từ: go through the menopause. Climax nghĩa là “cao trào”, nên going through the climax nghe như “đang trải qua cao trào” và khiến người nghe bối rối.

Cambridge Dictionary

Anticlimax là cảm giác hụt hẫng khi sự kiện được chờ đợi lâu hóa ra nhạt nhẽo: After all the hype, the final episode was a real anticlimax. Climax là đỉnh điểm căng thẳng, còn anticlimax là cú hụt hẫng đáng tiếc ngay tại chỗ lẽ ra là đỉnh điểm.

Đến lượt bạn

The most exciting part of the book is its ___, when the detective finally names the killer.

(climax / anticlimax)

Xem đáp án

climax — Đoạn hấp dẫn nhất của cuốn sách, khi thám tử gọi tên kẻ giết người, chính là climax. Anticlimax là sự hụt hẫng, thất vọng, không hợp với “đoạn hấp dẫn nhất”.

Kể về một bộ phim hoặc cuốn sách bạn nhớ mãi. Nêu khoảnh khắc nào bạn coi là cao trào và vì sao.

In Titanic, the climax for me is the moment the ship breaks in two, because the fate of every character is decided in those few minutes.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.