LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Pretend là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với apply for, claim

Pretend nghĩa là “giả vờ”, không phải “ứng tuyển” hay “nhắm tới một vị trí”. Cách nói “ứng tuyển vào vị trí” trong tiếng Anh và khi nào pretend lại mang nghĩa “dám nhận”.

Pretend nghĩa là giả vờ, làm như thể: He pretended to be asleep. Trẻ con dùng pretend khi chơi trò đóng vai, “giả làm”: Let's pretend we're pirates. Pretend không có nghĩa là ứng tuyển hay nhắm tới một vị trí: ứng tuyển vào một vị trí là apply for a job, còn đòi một thứ mình cho là có quyền được hưởng, như tài sản thừa kế, là claim.

pretend: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

pretend + to + verb; pretend (that) + clause; pretend to be + adjective/noun; apply for + a job/position (not pretend to); claim + an inheritance/a right

  • I pretended to be busy so that nobody would ask me to stay late.
  • She smiled and pretended that everything was fine, but she was really upset.
  • My kids like to pretend the sofa is a boat and the floor is the sea.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênFive people are pretending to the job of team leader.

Sau khi sửaFive people are applying for the job of team leader.

Trong một số ngôn ngữ châu Âu, động từ nghe giống pretend lại có nghĩa “nhắm tới, muốn giành một vị trí”. Nhưng pretend trong tiếng Anh là “giả vờ”, nên câu này nghe như năm người chỉ đang giả vờ. Khi nộp đơn xin việc, xin học hay xin visa, người ta nói apply for: apply for a job, apply for a visa.

Cambridge Dictionary

Pretend mang nghĩa “dám nhận, tự nhận” trong câu phủ định: I don't pretend to know everything nghĩa là “tôi không dám nhận là mình biết hết”. Người ta nói vậy để khiêm tốn lưu ý rằng mình không phải chuyên gia: I don't pretend to be an expert, but this plan looks risky.

Đến lượt bạn

Maria has five years of experience, so she's going to ___ for the head of department job.

(apply / pretend)

Xem đáp án

apply — Maria định nộp đơn cho vị trí trưởng phòng, tức là apply for. Tiếng Anh không có cách nói pretend for: pretend là “giả vờ”, và từ này không hề chứa ý nộp đơn.

Nhớ lại một lần bạn giả vờ hiểu điều gì đó dù thật ra không hiểu. Nêu chuyện xảy ra ở đâu và vì sao bạn giả vờ.

At my first meeting in London, I pretended to understand the jokes because I didn't want to look lost.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.