Mayor nghĩa là thị trưởng, người đứng đầu một thành phố hay thị trấn: the mayor of London, the mayor of our town. Mayor không phải major: cấp bậc thiếu tá trong quân đội tiếng Anh là major. Hai từ cũng đọc khác nhau: trong giọng Anh-Anh, mayor đọc gần như [meə], còn major là [ˈmeɪdʒə].
mayor: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the mayor + of + city/town; elect + a new mayor; run for mayor; a major in the army (not a mayor)
- The mayor promised to open three new bus routes before the end of the year.
- Our town will elect a new mayor in September, and the debates start next week.
- My aunt decided to run for mayor after twenty years of teaching at the local school.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy uncle served in the army for twenty years and retired as a mayor.
Sau khi sửaMy uncle served in the army for twenty years and retired as a major.
Mayor và major chỉ khác nhau một chữ cái nên rất dễ viết nhầm. Nhưng mayor là thị trưởng, và câu này nghe như thể người chú phục vụ trong quân đội hai mươi năm rồi nghỉ hưu với chức thị trưởng. Cấp bậc quân đội viết là major.
Major thường gặp không phải với nghĩa cấp bậc, mà là tính từ “lớn, quan trọng, nghiêm trọng”: a major city, a major problem. Vì vậy cả hai từ có thể xuất hiện trong cùng một câu: The mayor of a major city has a lot of power.
Đến lượt bạn
The ___ of Kazan cut the ribbon and officially opened the new metro station.
Xem đáp án
mayor — Cắt băng khánh thành ga tàu điện ngầm mới là việc của người đứng đầu thành phố, tức là mayor. Major là cấp bậc trong quân đội, mà thành phố thì không có thiếu tá.
Viết xem bạn sẽ thay đổi điều gì ở thành phố của mình nếu bạn trở thành thị trưởng. Nêu tên thành phố và một quyết định cụ thể.
If I were the mayor of Samara, I would build safe cycle lanes along the whole riverside.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
