Concern nghĩa là mối lo, sự lo ngại về một điều quan trọng. Từ này còn chỉ việc liên quan đến ai đó: It's not your concern, “đây không phải việc của anh”. Concern cũng có nghĩa là công ty, hãng kinh doanh, nhưng nghe trang trọng và hiếm gặp trong lời nói; một tập đoàn lớn thường được gọi là company, corporation hoặc group, ví dụ Volkswagen Group.
concern: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
concern about/over + noun; raise concerns; a major concern for + person; be concerned about + noun/-ing; it's not your concern
- Several parents raised concerns about the new timetable at the school meeting.
- Thank you for your concern, but I'm feeling much better now.
- Where I spend my weekends is not your concern.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm concerning about the exam next week.
Sau khi sửaI'm concerned about the exam next week.
“Đang lo” nghe như một hành động đang diễn ra, nên dễ dùng dạng -ing. Nhưng để nói về trạng thái của mình, tiếng Anh dùng be concerned about, “tôi lo ngại”. Concerning nghĩa là “về việc, liên quan đến” hoặc “đáng lo ngại”: concerning news.
It's not your concern và It's none of your business cùng một nghĩa, nhưng câu đầu kiềm chế hơn: có thể nói với đồng nghiệp, còn câu thứ hai thường chỉ hợp khi cãi nhau. Concern còn là một động từ trang trọng: This letter concerns your visa, lá thư này liên quan đến visa của bạn.
Đến lượt bạn
Traffic noise is the main ___ for people who live near the new road.
Xem đáp án
concern — Tiếng ồn là điều khiến người dân lo lắng nhất, nên cần concern. Care là sự quan tâm, chăm sóc ai đó, chứ không phải nguyên nhân gây lo lắng, nên không hợp ở đây.
Viết tin nhắn cho đồng nghiệp về một vấn đề trong dự án. Nêu điều bạn lo ngại và đề xuất cách xử lý.
My main concern is the deadline: the client wants more changes, so let's ask for two extra days.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
