Insult nghĩa là lời xúc phạm, sự lăng mạ; khi là động từ thì nghĩa là xúc phạm: He insulted the waiter. Từ này dùng cho những lời nói hay hành động thô lỗ, hạ thấp người khác. Insult không phải bệnh đột quỵ: đột quỵ tiếng Anh là stroke, “bị đột quỵ” là have a stroke.
insult: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
insult + person; feel insulted; an insult to + person/someone's intelligence; take something as an insult; have a stroke (not an insult)
- He didn't mean it as an insult, but his joke about my accent really hurt.
- Please don't feel insulted when I correct your English; I only want to help.
- The fans insulted the referee, and the club had to pay a fine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy grandmother had an insult last year, and now she walks with a stick.
Sau khi sửaMy grandmother had a stroke last year, and now she walks with a stick.
Ở một số ngôn ngữ, như tiếng Nga, bệnh đột quỵ có tên nghe gần giống insult. Nhưng người bản ngữ nghe had an insult sẽ không hiểu, hoặc nghĩ rằng có ai đó đã xúc phạm bà. Từ y khoa chỉ đột quỵ là stroke, thường đi với động từ have: have a stroke.
Gần nghĩa với insult là động từ offend: làm ai phật lòng, thường là không cố ý: I hope I didn't offend you. Insult nặng nề hơn và thường là cố ý. Cách đọc cũng cần lưu ý: danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu (an INsult), còn động từ nhấn ở âm tiết thứ hai (to inSULT).
Đến lượt bạn
After the ___, my uncle had to learn to walk and speak again.
Xem đáp án
stroke — Phải tập đi và tập nói lại từ đầu là chuyện xảy ra sau một cơn bệnh nặng, ở đây là đột quỵ, tiếng Anh là stroke. Insult là lời xúc phạm, sau đó không ai phải tập nói lại.
Nhớ lại một lần có người coi lời bạn nói là xúc phạm. Viết bạn đã nói gì và sau đó bạn đã gỡ rối tình huống ra sao.
I once told a colleague that his presentation was 'fine', and he took it as an insult, so I explained what I really liked about it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
