LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Familiar là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt familiar to, familiar with

Familiar nghĩa là “quen thuộc”. Khi nào familiar mang nghĩa “suồng sã”, familiar to khác familiar with thế nào, lỗi thường gặp, ví dụ và bài tập.

Familiar nghĩa là quen, quen thuộc: a familiar face là gương mặt quen, be familiar with something là biết rõ, thông thạo điều gì. Familiar cũng có nghĩa “suồng sã, thân mật quá mức”, nhưng khi đó người ta thường thêm too. Nếu không có too, familiar sẽ được hiểu là “quen thuộc”.

familiar: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

look/sound/seem + familiar; be familiar to + person; be familiar with + something; a familiar face/voice/place; too familiar (with + person)

  • On my first day in the new office, I was happy to see a familiar face.
  • Are you familiar with Excel, or should I show you the basics?
  • The streets of my home town looked familiar, but most of the old shops had gone.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThis song sounds familiar for me, but I can't remember what it's called.

Sau khi sửaThis song sounds familiar to me, but I can't remember what it's called.

Sau familiar với nghĩa “nghe quen, trông quen” cần giới từ to, không phải for: familiar to me. Câu sửa chỉ thay giới từ.

Cambridge Dictionary

Thái độ suồng sã, thiếu chừng mực được diễn đạt bằng too: He was a bit too familiar with my colleagues (“Anh ta cư xử với đồng nghiệp của tôi hơi quá suồng sã”). Còn nếu ai đó chỉ đơn giản là dễ gần, không câu nệ, hãy dùng informal hoặc friendly: Our manager is very informal.

Đến lượt bạn

I've used this program for five years, so I'm very familiar ___ all its features.

(with / to)

Xem đáp án

with — Chủ ngữ ở đây là tôi, người biết rõ chương trình, nên cần familiar with. Familiar to dùng khi chủ ngữ là chính sự vật: The program is familiar to me.

Mô tả một nơi khiến bạn thấy quen thuộc dù đó là lần đầu bạn đến. Nêu đó là nơi nào và vì sao nó lại có vẻ quen.

When I first visited the old market in Riga, it looked familiar to me, because my grandmother had shown me photos of it when I was a child.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.