Vine nghĩa là cây nho, ngoài ra là bất kỳ loại cây leo hay bò nào: dây leo trong rừng nhiệt đới, cây thường xuân trên tường. Rượu vang là wine, vườn nho là vineyard. Vine và wine khác nhau ở âm đầu: khi đọc vine, răng trên chạm môi dưới, giống âm “v” trong tiếng Việt, còn wine bắt đầu bằng môi tròn, gần như “oai”.
vine: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a vine + grows/climbs up + wall/fence; grape vines; covered in vines; vineyard; hear something on the grapevine
- My grandfather grows grape vines along the fence behind his house.
- In the jungle, monkeys swing from vine to vine.
- We visited a vineyard in Italy and tasted the local wine.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe ordered a bottle of red vine with dinner.
Sau khi sửaWe ordered a bottle of red wine with dinner.
Vine và wine chỉ khác nhau một chữ cái và âm đầu, nên khi nói hay viết rất dễ nhầm. Kết quả là câu thành “một chai dây nho đỏ”. Câu sửa chỉ thay một chữ: v thành w.
Grapevine cũng là cây nho, nhưng trong thành ngữ hear something on the grapevine nó mang nghĩa “nghe đồn”, tin truyền tai nhau: I heard on the grapevine that Anna is leaving the company.
Đến lượt bạn
After a rainy summer, the ___ on our balcony climbed all the way up to the roof.
Xem đáp án
vine — Thứ cây suốt mùa hè bò dọc ban công lên tới mái nhà là vine. Wine là đồ uống, nó không thể mọc hay leo.
Mô tả một khu vườn, sân hoặc ban công mà bạn thích. Nêu loại cây leo mọc ở đó và nó leo ở chỗ nào.
I love my neighbour's balcony: a thick grape vine climbs up the railing and almost hides the window.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
