Actual nghĩa là thật sự, thực tế, đúng như nó vốn có: the actual price, the actual reason. Từ này thường đặt thực tế đối lập với điều được mong đợi hoặc được tuyên bố. Ý “đang được quan tâm, mang tính thời sự” được dịch theo nghĩa: chủ đề thời sự là relevant hoặc topical, còn thông tin, lịch trình hay phiên bản mới nhất là up to date hoặc current.
actual: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the actual + noun (price, cost, reason, size); in actual fact
- The flat looked much bigger in the photos than its actual size.
- He said he was ill, but the actual reason was the maths test.
- The trip was advertised at £300, but the actual cost was nearly £500.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênRemote work is a very actual topic now.
Sau khi sửaRemote work is a very relevant topic now.
Actual không mang nghĩa “nóng hổi, đáng bàn hiện nay”, nên a very actual topic nghe như “một chủ đề rất thật”, và câu mất nghĩa. Chủ đề quan trọng lúc này được gọi là relevant.
Trong lời nói, actual nhấn mạnh rằng thứ gì đó là thật, không phải bản sao hay chuyện đùa: Wait, is that an actual Picasso? “Khoan, đó là tranh Picasso thật à?” Từ đó mới có actually, “thật ra”, chứ không phải “một cách thời sự”.
Đến lượt bạn
Is this bus timetable still ___, or has it changed since the summer?
Xem đáp án
up to date — Cần biết lịch xe buýt đã cũ chưa, nên dùng up to date. Actual nghĩa là “thật”, và câu hỏi “lịch xe còn thật không?” không có nghĩa.
Kể về một món đồ hoặc một chuyến đi tốn nhiều tiền hơn bạn dự tính. Nêu số tiền dự kiến và số tiền thực tế.
I planned to spend 200 euros on the trip to Riga, but the actual cost was 350 because of the hotel.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
