Novel nghĩa là tiểu thuyết, một tác phẩm văn xuôi dài: a novel by Tolstoy. Novel không dùng cho truyện ngắn (đó là short story) và cũng không chỉ chuyện tình cảm (đó là romance). Khi là tính từ, novel nghĩa là “mới lạ, khác thường”: a novel idea.
novel: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a novel by + author; a crime/historical/fantasy + novel; write/publish + a novel; a novel idea/approach (adjective); a short story (not novel)
- I started a crime novel on the train and couldn't put it down until the last page.
- Her first novel took four years to write and has been translated into ten languages.
- Our teacher had a novel idea: we practised speaking by recording a weekly podcast.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt school we read a novel by Chekhov that was only ten pages long.
Sau khi sửaAt school we read a short story by Chekhov that was only ten pages long.
Novel là một cuốn sách dày, không thể chỉ dài mười trang. Tác phẩm ngắn như vậy gọi là short story. Từ novella trong tiếng Anh cũng không phải truyện ngắn mà gần với truyện vừa: ngắn hơn tiểu thuyết nhưng dài hơn truyện ngắn.
Tính từ novel không giống new thông thường. Novel nghĩa là “mới lạ, trước đây chưa có”: a novel way to learn words. Còn điện thoại mới hay căn hộ mới thì chỉ cần nói new.
Đến lượt bạn
They met on holiday in Italy and had a short ___ that ended when the summer was over.
Xem đáp án
romance — Câu nói về một mối tình mùa hè, và “chuyện tình” tiếng Anh là romance. Danh từ novel chỉ có nghĩa là cuốn tiểu thuyết, nên had a short novel sẽ nghe như “họ có một cuốn sách ngắn”.
Kể về một cuốn tiểu thuyết bạn đã đọc và còn nhớ. Nêu tên tác giả và giải thích vì sao bạn thích hoặc không thích cuốn sách đó.
I recently reread Crime and Punishment, a novel by Dostoevsky, and I liked it because it made me feel the main character's fear.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
