LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Physician là gì? Bác sĩ, không phải nhà vật lý

Physician là bác sĩ, thường là bác sĩ nội khoa. Ở phòng khám Mỹ, từ này có trên mọi tấm biển, còn người Anh gọi bác sĩ của mình theo cách khác: chỉ cần hai chữ cái.

Physician nghĩa là bác sĩ, thường là bác sĩ nội khoa chứ không phải bác sĩ phẫu thuật. Từ này nghe trang trọng: ở Mỹ bạn gặp nó liên tục trên trang web phòng khám và trong hướng dẫn dùng thuốc, còn ở Anh trong đời sống người ta nói doctor hoặc GP, bác sĩ đa khoa. Nhà vật lý tiếng Anh là physicist.

physician: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a family/hospital + physician (US); see/consult + a physician; doctor / GP (UK, everyday); a physicist (science, not medicine)

  • If the pain gets worse, you should see your physician as soon as possible.
  • My aunt worked as a hospital physician in Boston for more than twenty years.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy brother is a physician: he works in a research lab and studies black holes.

Sau khi sửaMy brother is a physicist: he works in a research lab and studies black holes.

Physician và physicist có phần đầu giống nhau, cùng gợi đến physics, nên rất dễ nhầm. Nhưng physician chữa bệnh cho người, còn người nghiên cứu hố đen là physicist.

Cambridge Dictionary

Bác sĩ phẫu thuật là surgeon, và theo nghĩa hẹp physician đối lập với surgeon: đó là bác sĩ chữa bệnh không cần mổ. Từ trung tính dùng được mọi lúc là doctor: I need to see a doctor. Còn câu Ask your physician nghe như một dòng trong tờ hướng dẫn dùng thuốc của Mỹ.

Đến lượt bạn

Albert Einstein is probably the most famous ___ of the twentieth century.

(physicist / physician)

Xem đáp án

physicist — Einstein là nhà khoa học, người đưa ra thuyết tương đối, nên là physicist. Physician là bác sĩ, mà Einstein không khám chữa bệnh cho ai.

Kể về bác sĩ mà bạn thường đến khám. Nêu bác sĩ đó thuộc chuyên khoa nào và bạn đến khám vì việc gì.

My family physician is a general practitioner, and I see her once a year for a check-up and blood tests.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.