LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Conductor là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với guide

Conductor là nhạc trưởng, người soát vé trên tàu và chất dẫn điện. Conductor khác guide, attendant thế nào, một lỗi thường gặp và bài tập.

Conductor trước hết nghĩa là “nhạc trưởng” của dàn nhạc hoặc dàn hợp xướng. Từ này còn chỉ nhân viên soát vé trên tàu hoặc xe buýt, và trong vật lý là chất dẫn điện, dẫn nhiệt: a good conductor of electricity. Nhưng người dẫn đường trên núi hay hướng dẫn viên du lịch là guide, còn nhân viên phục vụ trên tàu đường dài là train attendant.

conductor: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

an orchestra/a choir + conductor; the conductor of + orchestra; a train/bus + conductor; a good/poor + conductor of + heat/electricity

  • The conductor stopped the rehearsal twice because the violins were playing too fast.
  • The conductor checked our tickets just after the train left Edinburgh.
  • Metal spoons get hot quickly because metal is a good conductor of heat.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCopper is a good guide of electricity, so it is used in most cables.

Sau khi sửaCopper is a good conductor of electricity, so it is used in most cables.

Chất dẫn điện hay dẫn nhiệt là conductor, còn người dẫn đường hoặc hướng dẫn viên là guide. Cả hai đều liên quan đến việc “dẫn”, nhưng guide là người dẫn người khác đi, không phải vật dẫn điện. Cụm guide of electricity không tồn tại trong tiếng Anh.

Cambridge Dictionary

Động từ conduct không liên quan đến vé tàu. Thường gặp nhất, nó nghĩa là “tiến hành” một nghiên cứu, khảo sát hay thí nghiệm: We conducted a survey of 300 customers. Chỉ huy dàn nhạc cũng là conduct: She conducts the city orchestra.

Đến lượt bạn

Our ___ led us up the mountain path and told us the names of the plants along the way.

(guide / conductor)

Xem đáp án

guide — Người dẫn đoàn lên núi và giới thiệu tên các loài cây là guide. Conductor là nhạc trưởng, người soát vé trên tàu hoặc chất dẫn điện, không phải người dẫn đường trên núi. Cả hai từ đều gắn với việc “dẫn”, nên dễ nhầm.

Mô tả một buổi hòa nhạc hoặc chuyến tàu mà bạn nhớ. Viết sự việc diễn ra ở đâu và nhạc trưởng hoặc người soát vé đã làm gì.

At an open-air concert in Riga, the conductor turned to the audience and invited everyone to sing along.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.