Carton nghĩa là bao bì làm sẵn: hộp sữa, hộp nước ép, hộp đựng trứng; ở cửa hàng và kho hàng, carton còn là thùng đựng hàng. Carton không phải loại vật liệu bìa cứng mà tiếng Việt gọi là “các tông”: vật liệu này tiếng Anh là cardboard, còn thùng các tông dùng trong nhà là cardboard box.
carton: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a carton of + milk/juice/eggs; a milk/juice + carton; cardboard (not carton) + box/packaging; flatten / recycle + cardboard
- Could you pick up a carton of milk and some eggs on your way home?
- In our office, we collect empty juice cartons for a school recycling project.
- At the hostel breakfast, there were small cartons of apple juice for everyone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPlease put the old magazines and carton in the blue recycling bin.
Sau khi sửaPlease put the old magazines and cardboard in the blue recycling bin.
Trong tiếng Việt, “các tông” là tên loại giấy bìa cứng, nên dễ dùng carton cho vật liệu này. Nhưng trong tiếng Anh, carton là bao bì làm sẵn như hộp sữa, nên câu này nghe như “bỏ tạp chí cũ và hộp sữa vào thùng màu xanh”. Khi phân loại rác, cần dùng từ cardboard.
Loại bìa mỏng mà cứng dùng làm thiệp và đồ thủ công, người Anh gọi là card: Cut a heart out of red card. Cardboard dày hơn, dùng làm thùng gửi hàng và thùng chuyển nhà.
Đến lượt bạn
We packed all our books into big ___ boxes before the move.
Xem đáp án
cardboard — Thùng dùng khi chuyển nhà được làm bằng bìa các tông, tức là cardboard boxes. Carton là chính cái bao bì, như hộp nước ép, và người bản ngữ không gọi thùng chuyển nhà là carton boxes.
Mô tả cách bạn phân loại rác ở nhà hoặc ở chỗ làm. Nêu bạn bỏ bìa các tông vào đâu và làm gì với hộp sữa hoặc hộp nước ép.
At home, I flatten cardboard boxes for the blue bin, and I rinse milk cartons before putting them in with the plastics.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
