Clay nghĩa là đất sét: người ta dùng nó để nặn đồ gốm và tượng nhỏ, làm gạch và ngói. Clay không phải keo dán: keo dán tiếng Anh là glue, còn keo dán dạng thỏi là glue stick.
clay: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
made of/from + clay; a clay + pot/jug/court; shape/model + clay; stick + something + with glue (not clay)
- My daughter made a little clay cat at her art class and painted it orange.
- In the village museum we saw clay pots that are over two thousand years old.
- The soil in our garden is mostly clay, so the lawn stays wet for days after rain.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan I borrow your clay? I need to stick this photo in my notebook.
Sau khi sửaCan I borrow your glue? I need to stick this photo in my notebook.
Với clay, câu hỏi này thành “cho mình mượn đất sét nhé”, trong khi người nói chỉ cần dán một tấm ảnh vào vở. Thứ dùng để dán giấy và ảnh là glue.
Trong tin thể thao, clay là mặt sân đất nện trong quần vợt: She plays her best tennis on clay. Sân đất nện được gọi là a clay court.
Đến lượt bạn
The handle came off my favourite mug, so I fixed it with strong ___.
Xem đáp án
glue — Tay cầm của chiếc cốc bị bong ra và cần dán lại, vậy phải dùng glue. Clay là đất sét: có thể nặn một chiếc cốc mới, nhưng không dán được tay cầm.
Mô tả một đồ vật bằng đất sét mà bạn có hoặc từng thấy trong một chuyến đi. Nêu tên đồ vật và nó từ đâu đến.
I have a small clay jug that I bought from a potter at a market in Tbilisi.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
