Invalid [ɪnˈvælɪd] nghĩa là không hợp lệ, không đúng: an invalid ticket, an invalid password. Từ này dùng cho giấy tờ, vé và dữ liệu, không dùng cho người. Người khuyết tật trong tiếng Anh là a disabled person, còn cách nói tế nhị hơn là a person with a disability. Danh từ invalid, với trọng âm ở âm tiết đầu, nghĩa là “người ốm yếu cần được chăm sóc”, vẫn có trong từ điển nhưng nghe cũ và có thể gây tổn thương.
invalid: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
an invalid + ticket/passport/password; be/become + invalid; disabled people / people with disabilities (not invalids)
- The website keeps telling me my password is invalid, although I'm sure it's right.
- A contract without both signatures is invalid, so please sign on page three.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe new metro station has lifts for invalids.
Sau khi sửaThe new metro station has lifts for people with disabilities.
Lifts for invalids dùng danh từ invalid để chỉ người, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, gọi người như vậy nghe cũ kỹ và xúc phạm. Cách nói đúng mực là for people with disabilities hoặc for disabled people. Invalid chỉ trung tính khi mang nghĩa “không hợp lệ”.
Trên trang web và ứng dụng, invalid nghĩa là “không đúng, không hợp lệ”: Invalid email address — “địa chỉ email không hợp lệ”. Từ trái nghĩa là valid, “còn hiệu lực, hợp lệ”: Is this ticket still valid?
Đến lượt bạn
The museum has ramps and a lift, so it is fully accessible to ___ visitors.
Xem đáp án
disabled — Lối dốc và thang máy dành cho những khách khó đi cầu thang, nên cần disabled. Invalid nghĩa là “không hợp lệ”, dùng cho vé và mật khẩu, không dùng cho người.
Kể về một lần giấy tờ, vé hoặc mật khẩu của bạn không hợp lệ. Nêu đó là thứ gì và bạn đã phải làm gì.
My train ticket was invalid because I had booked it for the wrong day, so I had to buy a new one at the station.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
