LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Advocate là gì? Người ủng hộ, thường không phải luật sư

Advocate là người ủng hộ một ý tưởng. Ở đồn cảnh sát đòi gọi advocate, không phải nơi nào cũng hiểu. Nhưng ở một vùng của Vương quốc Anh, từ này đúng là “luật sư tại tòa”.

Advocate nghĩa là người ủng hộ, người bảo vệ một ý tưởng hoặc quyền lợi của ai đó: an advocate of online learning là người ủng hộ việc học trực tuyến. Khi là động từ, advocate là ủng hộ, lên tiếng bảo vệ: advocate a four-day week. Nghĩa “luật sư bào chữa tại tòa” cũng có, nhưng đó là thuật ngữ pháp lý hẹp: chẳng hạn, luật sư ở Scotland được gọi như vậy. Trong đời sống, luật sư là lawyer.

advocate: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

an advocate of/for + idea/group; a strong/passionate advocate of + noun; advocate + noun/-ing (verb); play devil's advocate

  • My manager is a strong advocate of flexible working hours for parents.
  • After her son lost his hearing, she became an advocate for deaf children at local schools.
  • Many doctors advocate walking for at least thirty minutes a day.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIf the police arrest you, call your advocate before you answer any questions.

Sau khi sửaIf the police arrest you, call your lawyer before you answer any questions.

Từ điển có ghi nghĩa “luật sư” cho advocate, nên dễ nói call your advocate. Nhưng trong tiếng Anh hằng ngày, advocate là người ủng hộ một ý tưởng, không phải người bào chữa cho bạn trước tòa. Người giúp bạn về pháp luật gọi là lawyer, ở Mỹ còn gọi là attorney.

Cambridge Dictionary

Play devil's advocate là cố tình đứng về phía ngược lại khi tranh luận để thử xem ý tưởng có vững không: Let me play devil's advocate: what if nobody buys it? Vai trò này được “đóng”, nên cụm từ đi với động từ play.

Đến lượt bạn

I signed the rental contract only after my ___ had checked every page.

(lawyer / advocate)

Xem đáp án

lawyer — Người kiểm tra hợp đồng trước khi ký là luật sư, tiếng Anh là lawyer. Advocate trong lời nói thường ngày là người ủng hộ một ý tưởng, nên my advocate checked the contract nghe như dùng sai từ.

Viết về một người tích cực ủng hộ một ý tưởng nào đó. Nêu ý tưởng đó và người ấy làm gì để lan tỏa nó.

My aunt is a strong advocate of cycling to work, so she runs free bike repair classes for her neighbours.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.