Decent nghĩa là tươm tất, kha khá hoặc tử tế, đàng hoàng: a decent salary — mức lương khá, xứng đáng, a decent person — một người tử tế. Đây là tính từ để đánh giá, không phải tên một chức danh ở trường đại học. Chức danh phó giáo sư trong lý lịch và trên trang web các trường đại học thường được dịch là associate professor.
decent: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a decent + salary/job/meal/hotel; a decent + person/family; It's decent of you to + verb; associate professor (not decent)
- It's not a luxury hotel, but the rooms are clean and the breakfast is decent.
- After years of low pay, Olga finally found a job with a decent salary.
- It was really decent of you to drive me to the airport at five in the morning.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy mother works as a decent at the university and teaches statistics.
Sau khi sửaMy mother works as an associate professor at the university and teaches statistics.
Decent là tính từ “tươm tất, tử tế”, nên works as a decent nghe vô nghĩa, kiểu như “làm chức tử tế ở trường đại học”. Chức danh phó giáo sư trong tiếng Anh là associate professor.
Decent thường là lời khen chừng mực: không xuất sắc nhưng khá ổn. The food was decent, but nothing special. Nếu muốn khen thật lòng, hãy dùng great hoặc excellent.
Đến lượt bạn
My aunt teaches chemistry at a university in Tomsk, where she is ___.
Xem đáp án
an associate professor — Cô của người nói dạy ở một trường đại học, và cuối câu cần chức danh của cô ấy, tức là an associate professor. Decent nghĩa là “tươm tất” hoặc “tử tế”, không cho biết gì về công việc ở trường đại học.
Viết về một quán cà phê, khách sạn hoặc hostel mà bạn đã đến gần đây. Đánh giá nơi đó bằng từ decent và nêu điều gì khiến nó chưa đạt mức “tuyệt vời”.
The hostel in Tbilisi was decent, but the walls were thin and we could hear every word from the next room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
