LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Brilliant là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với genial, shiny

Brilliant nghĩa là “xuất sắc, tài giỏi”, trong khẩu ngữ Anh còn là “tuyệt quá”. Các nghĩa của từ, lỗi với “nhẫn kim cương”, ví dụ và bài tập tự kiểm tra.

Brilliant nghĩa là xuất sắc, lỗi lạc: dùng cho người rất giỏi, ý tưởng hay hoặc công việc làm rất tốt. Trong khẩu ngữ Anh Anh, Brilliant! còn có nghĩa “tuyệt quá” khi đáp lại một tin vui. Trong lời nói hằng ngày, viên kim cương không gọi là brilliant: đá quý này tiếng Anh là diamond. Còn “ý tưởng thiên tài” thì tiếng Anh nói đúng là a brilliant idea.

brilliant: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

a brilliant + idea/student/career; be brilliant at + noun/-ing; Brilliant! (BrE, informal) = great

  • Our new designer came up with a brilliant idea for the conference poster.
  • My sister is brilliant at chemistry, so she helps me before every exam.
  • 'I've booked the train tickets for Saturday morning.' 'Brilliant, thanks for sorting that out!'

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe gave her a brilliant ring for their anniversary.

Sau khi sửaHe gave her a diamond ring for their anniversary.

Brilliant ring người bản xứ sẽ hiểu là “chiếc nhẫn tuyệt vời” và không nghĩ đến đá quý. Trong lời nói hằng ngày, kim cương gọi là diamond, nên cần nói a diamond ring.

Cambridge Dictionary

Brilliant có thể là “rực rỡ” theo nghĩa bóng (a brilliant career) hoặc tả ánh sáng mạnh, màu sắc chói lọi: brilliant sunshine. Còn khi một bề mặt sáng bóng, cần dùng shiny: shiny shoes.

Đến lượt bạn

Tom solved the hardest problem in five minutes; he is ___ at maths.

(brilliant / genial)

Xem đáp án

brilliant — Ai giải được bài khó nhất trong năm phút thì rất giỏi toán: brilliant at maths. Genial trông giống genius (thiên tài), nhưng nghĩa là “hiền hậu, thân thiện” và không đi với at.

Kể về một người mà bạn ngưỡng mộ. Nêu người đó đặc biệt giỏi ở lĩnh vực nào (brilliant at …) và kể một trường hợp cụ thể.

My colleague Marta is brilliant at negotiating: last month she persuaded our supplier to cut prices by ten per cent.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.