LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Sympathetic là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với nice, good-looking

Sympathetic nghĩa là “biết cảm thông”, không dùng để khen ai ưa nhìn hay nơi nào dễ thương. Nên dùng từ gì thay thế, ví dụ và bài tập có đáp án.

Sympathetic nghĩa là biết cảm thông, thấu hiểu, sẵn lòng chia sẻ khi người khác gặp khó khăn. Đây không phải lời khen về vẻ ngoài hay sự dễ mến: người ưa nhìn là good-looking hoặc attractive, nơi dễ thương là charming hoặc nice, người dễ mến là nice hoặc likeable. Nghĩa thứ hai của sympathetic là “ủng hộ, có thiện chí với”: sympathetic to the idea.

sympathetic: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be sympathetic (to/towards + person); a sympathetic + listener/smile; sympathetic to + idea/plan; a good-looking person, a charming place (not sympathetic)

  • My boss was very sympathetic when I told her my father was in hospital.
  • The teacher was sympathetic and gave me an extra day to finish the essay.
  • Most local residents are sympathetic to the plan to close the street to cars.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe stayed in a small but very sympathetic hotel near the station.

Sau khi sửaWe stayed in a small but very charming hotel near the station.

Muốn khen một khách sạn dễ thương, người học đôi khi viết sympathetic hotel. Nhưng sympathetic nghĩa là “biết cảm thông”, mà khách sạn thì không biết cảm thông. Nơi dễ chịu, ấm cúng được gọi là charming hoặc nice.

Cambridge Dictionary

Danh từ sympathy cũng có nghĩa là “sự cảm thông”, không phải cảm tình hay sự quý mến: I have a lot of sympathy for nurses who work night shifts. Nếu bạn chỉ đơn giản quý ai đó, hãy nói I like him, còn nếu thấy người đó hấp dẫn thì nói I find him attractive.

Đến lượt bạn

Kate's new boyfriend is so ___ that people often ask if he's a model.

(good-looking / sympathetic)

Xem đáp án

good-looking — Người ta hỏi anh ấy có phải người mẫu không thì chỉ có thể là vì vẻ ngoài, nên cần good-looking. Sympathetic nói về khả năng cảm thông, mà điều đó thì không nhìn mặt mà đoán được.

Nhớ lại lúc có người cảm thông với bạn trong một hoàn cảnh khó khăn. Viết chuyện gì đã xảy ra và người đó đã làm gì để giúp bạn.

When my flight was cancelled at midnight, the airline agent was very sympathetic and found me a hotel room nearby.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.