LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Resin là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với rubber, sap

Resin là nhựa cây hoặc nhựa tổng hợp, không phải cao su. Cách nói “găng tay cao su”, “ủng cao su” trong tiếng Anh, resin khác sap thế nào, ví dụ và bài tập.

Resin nghĩa là nhựa cây: chất dính rỉ ra trên vỏ cây, như nhựa thông. Resin còn là nhựa tổng hợp, hay được gọi là nhựa resin, dùng để làm đồ nhựa, sơn phủ và đồ trang sức. Resin không phải cao su: cao su tiếng Anh là rubber, ủng cao su là rubber boots hoặc wellies.

resin: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

tree/pine + resin; epoxy resin; made of + resin; resin + jewellery/furniture; rubber (not resin) + gloves/boots

  • My sister makes earrings from coloured resin and sells them at weekend markets.
  • Our garden chairs are made of resin, so we can leave them outside all winter.
  • In the chemistry lab, we watched epoxy resin set hard a few hours after mixing.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI need to buy resin gloves for washing the dishes.

Sau khi sửaI need to buy rubber gloves for washing the dishes.

Resin là nhựa cây hoặc nhựa tổng hợp, và chẳng ai làm găng tay rửa bát từ nhựa thông. Găng tay cao su trong tiếng Anh là rubber gloves.

Cambridge Dictionary

Tiếng Việt đều gọi là “nhựa cây”, nhưng tiếng Anh phân biệt hai thứ. Nhựa lỏng chảy bên trong thân cây là sap: Maple syrup is made from the sap of maple trees. Resin là nhựa đặc, dính, rỉ ra trên vỏ cây, nhất là ở cây thông và cây vân sam.

Đến lượt bạn

After our walk in the pine forest, my hands were sticky with ___ from the trees.

(resin / rubber)

Xem đáp án

resin — Tay dính chất nhựa từ những cây thông, tức là nhựa thông, resin. Rubber là cao su, vật liệu đã qua chế biến để làm lốp xe và ủng, trên vỏ cây thông không có cao su.

Mô tả một đồ vật bằng nhựa resin mà bạn từng thấy hoặc đã mua: đồ trang sức, móc khóa hay bàn ghế sân vườn. Nêu đó là gì và bạn thấy hoặc mua nó ở đâu.

I bought a resin keyring with a real dried flower inside at a craft fair in Kazan.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.