LetsWords
Từ dễ hiểu sai

Principal là gì? Nghĩa, ví dụ và phân biệt với principle

Principal nghĩa là “chính, chủ yếu” hoặc “hiệu trưởng”. Phân biệt principal với principle và principled, lỗi thường gặp, ví dụ và bài tập có đáp án.

Principal nghĩa là chính, chủ yếu: the principal reason là “lý do chính”. Khi là danh từ, principal là hiệu trưởng trường học hoặc trường cao đẳng; hiệu trưởng trường phổ thông ở Anh thường được gọi là head teacher. Principal không có nghĩa “có nguyên tắc”: người có nguyên tắc là a principled person, còn “với tôi đây là vấn đề nguyên tắc” là it's a matter of principle for me.

principal: bạn có nhầm nghĩa không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

the principal + reason/aim/source; the school principal; a matter of principle (≠ principal)

  • The principal reason I changed jobs was the long commute.
  • Tourism is the principal source of income for many coastal towns.
  • The principal met the parents after the school concert to thank them.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy father is a very principal person and never lies.

Sau khi sửaMy father is a very principled person and never lies.

Principal và principled trông gần giống nhau, nhưng principal nghĩa là “chính, chủ yếu” và không nói gì về tính cách. Người sống có nguyên tắc vững vàng gọi là principled.

Cambridge Dictionary

Principal và principle phát âm giống hệt nhau nên rất dễ viết nhầm. Principle là danh từ “nguyên tắc”: She refused on principle. Principal chỉ điều quan trọng nhất: the principal aim of the study.

Đến lượt bạn

Rising rents are the ___ reason why young families leave the city centre.

(principal / principle)

Xem đáp án

principal — Trước reason cần một từ mang nghĩa “chính”, tức là principal. Principle nghĩa là “nguyên tắc”, và “lý do nguyên tắc” thì không có nghĩa.

Viết về một quyết định bạn đưa ra trong năm nay: chuyển nhà, đổi việc, đi học. Nêu lý do chính bằng cụm the principal reason và thêm một lý do khác ít quan trọng hơn.

I moved to Kazan this year; the principal reason was a job offer, but lower rents also helped.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.