Occasion nghĩa là dịp, theo nghĩa một sự kiện, nhất là sự kiện vui: a special occasion là dịp lễ, ngày trọng đại. Từ này còn chỉ một lần cụ thể khi điều gì đó xảy ra: on several occasions, “nhiều lần”. Còn một chuyện kỳ lạ, bất ngờ xảy ra thì không gọi là occasion, người Anh sẽ nói What a strange thing to happen!
occasion: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
on special occasions; on this/that occasion; on several occasions; on occasion (= sometimes)
- We only use the good plates on special occasions, like birthdays and New Year.
- I've met her on several occasions, but we've never really talked.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI met my old teacher in the supermarket by occasion.
Sau khi sửaI met my old teacher in the supermarket by chance.
Occasion là “dịp”, và từ “có dịp gặp” rất dễ nảy ra by occasion. Nhưng occasion là một sự kiện đáng chú ý hoặc một lần cụ thể, không phải sự tình cờ. Cuộc gặp bất ngờ được diễn đạt bằng by chance.
Trường hợp theo nghĩa ví dụ hay tình huống là case: in this case, a case of flu. Occasion là sự kiện trong thời gian: on this occasion, “lần này”. Còn cụm cố định on occasion nghĩa là “thỉnh thoảng”: I eat meat on occasion.
Đến lượt bạn
We only open this bottle of wine on special ___.
Xem đáp án
occasions — Chai rượu chỉ được mở vào ngày lễ, tức là những sự kiện đặc biệt, special occasions. Cases là trường hợp, tình huống hoặc ví dụ, không ai gọi một ngày lễ như vậy.
Kể về một dịp lễ mà bạn đã chuẩn bị từ trước. Nêu đó là dịp gì và bạn đã nấu món gì hoặc mặc gì.
For my parents' 30th anniversary, a special occasion for our family, I cooked a three-course dinner.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
