Provision nghĩa là sự cung cấp, sự bảo đảm: the provision of healthcare là việc cung cấp dịch vụ y tế. Nghĩa thứ hai là điều khoản trong hợp đồng hoặc luật. Nghĩa “lương thực, đồ ăn dự trữ” chỉ có ở dạng số nhiều provisions, và nghe rất sách vở, như trong tiểu thuyết về một chuyến đi biển. Trong đời sống, đồ ăn mang theo khi đi xa gọi là food hoặc supplies.
provision: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
the provision of + services/care/housing; make provision for + noun; a provision in + contract/law; provisions (plural, formal) = food supplies
- The new law improves the provision of free childcare for working parents.
- There is a provision in my contract that lets me work from home on Fridays.
- The expedition carried enough provisions for three weeks in the mountains.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe bought some provision for the camping trip.
Sau khi sửaWe bought some food for the camping trip.
Từ điển ghi provisions là “lương thực”, nên dễ dùng provision cho đồ ăn mua đi cắm trại. Nhưng ở số ít, từ này không có nghĩa là đồ ăn: some provision nghe như “một ít sự cung cấp”. Thực phẩm cho chuyến đi là food, còn đồ dự trữ mang theo khi đi dã ngoại dài ngày là supplies.
Make provision for nghĩa là chuẩn bị trước, lo liệu cho tương lai: Parents should make provision for their children's education. Khi nói chuyện, người ta hay dùng plan for hoặc save for, còn make provision thường gặp trong văn bản chính thức và bài luận.
Đến lượt bạn
Before the hike, we stopped at a supermarket to buy ___ for the weekend.
Xem đáp án
food — Đây là chuyện mua đồ ở siêu thị trước chuyến đi bộ đường dài, nên cần đồ ăn, tức là food. Provision ở số ít là sự cung cấp hoặc điều khoản hợp đồng, không ai gọi thực phẩm như vậy.
Viết về một lĩnh vực ở thành phố của bạn đang thiếu dịch vụ. Nêu cụ thể thiếu gì và ai gặp khó khăn hơn vì điều đó.
The provision of public transport in my town is poor: there are no buses after 9 pm, so students and night-shift workers struggle to get home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
