Smoking nghĩa là việc hút thuốc: No smoking là “Cấm hút thuốc”. Smoking không phải bộ lễ phục: áo vest dạ hội của nam giới mặc với nơ bướm, ở Anh gọi là dinner jacket, còn ở Mỹ là tuxedo hoặc ngắn gọn là tux.
smoking: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give up / quit + smoking; No smoking; a smoking area; smoking + is banned/isn't allowed + in/on + place; wear + a dinner jacket (BrE) / a tuxedo (AmE), not a smoking
- My dad gave up smoking ten years ago and now goes running every morning.
- Smoking isn't allowed anywhere on the train, including the toilets.
- The hotel has a small smoking area outside, next to the car park.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the wedding, the groom wore a black smoking and a bow tie.
Sau khi sửaAt the wedding, the groom wore a black dinner jacket and a bow tie.
Trong một số ngôn ngữ, như tiếng Pháp hay tiếng Nga, bộ lễ phục này có tên nghe gần giống smoking. Nhưng trong tiếng Anh, smoking chỉ là việc hút thuốc, nên the groom wore a black smoking là câu vô nghĩa: không ai mặc được “việc hút thuốc”. Cần dùng dinner jacket, trong tiếng Anh-Mỹ là tuxedo.
Nếu thiệp mời ghi black tie, đó chính là quy định mặc lễ phục: nam giới mặc dinner jacket hoặc tuxedo với nơ đen. Quy định còn trang trọng hơn là white tie, nghĩa là phải mặc áo đuôi tôm: The invitation says white tie, so I'll need a tailcoat.
Đến lượt bạn
The invitation said black tie, so Mark hired a ___ for the evening.
Xem đáp án
tuxedo — Black tie trên thiệp mời nghĩa là phải mặc lễ phục, mà bộ lễ phục này tiếng Anh là tuxedo. Smoking là việc hút thuốc, không thể thuê nó để mặc trong một buổi tối.
Mô tả quy định hút thuốc ở một nơi bạn hay lui tới: chỗ làm, trường đại học hoặc tòa nhà bạn ở. Nêu nơi nào cấm hút thuốc và nơi nào được hút.
At my office, smoking is banned inside the building, but people can smoke in a small area behind the car park.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
