Bandage nghĩa là băng gạc, băng: dải vải quấn quanh vết thương hoặc chỗ bị đau. Từ này cũng là động từ: bandage a wrist là băng cổ tay. Còn đai, nẹp đỡ lưng hoặc giữ khớp tiếng Anh là brace hoặc support: a knee brace, a back support.
bandage: bạn có nhầm nghĩa không?
Viết một câu — chúng tôi sẽ kiểm tra từ có đúng nghĩa không và giải thích lỗi.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
wrap a bandage around + body part; a bandage on + body part; bandage + body part (verb); change the bandage; an elastic bandage
- After the fall, she had a bandage on her knee for almost two weeks.
- He twisted his ankle on the hike, so we bandaged it tightly and walked back slowly.
- Keep the bandage dry and change it every morning for a week.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter the surgery, my doctor told me to wear a bandage for a month to support my back.
Sau khi sửaAfter the surgery, my doctor told me to wear a brace for a month to support my back.
Tiếng Việt gọi cả đồ bảo vệ khớp là “băng gối”, “băng cổ tay”, nên dễ dùng bandage cho đai đỡ lưng. Nhưng bandage chỉ là thứ quấn quanh vết thương hoặc chỗ bầm. Đồ cố định lưng, gối hay cổ tay là brace. Đai đỡ bụng cho bà bầu gọi là maternity belt hoặc support belt.
Miếng dán nhỏ cho vết cắt, người Anh gọi là plaster: Have you got a plaster? I've cut my finger. Trong tiếng Anh Mỹ đó là Band-Aid hoặc cũng là bandage, nên ở Mỹ bandage có thể là cả băng cá nhân.
Đến lượt bạn
The nurse cleaned the deep cut on my arm and wrapped a ___ around it.
Xem đáp án
bandage — Vết cắt sâu được quấn băng, tức là bandage, và động từ wrapped hợp đúng với nó. Brace là nẹp cứng cố định khớp hoặc lưng, không ai dùng nó để băng vết thương.
Kể về một chấn thương nhẹ của bạn hoặc người quen. Nêu bị thương ở đâu và ai đã băng bó.
When my brother twisted his ankle at football practice, the coach wrapped a bandage around it and drove him home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
