LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS theo chủ đề: 18 chủ đề kèm ví dụ

Không có danh sách từ vựng IELTS chính thức: giám khảo chấm độ chính xác, không chấm độ hiếm. Cụm từ then chốt của 18 chủ đề — và chữ “ô nhiễm” khiến bài luận mất điểm.

Đề IELTS lần nào cũng mới, nhưng các lĩnh vực được hỏi thì gần như không đổi: giáo dục, môi trường, công nghệ, công việc, đô thị. Vì vậy học từ vựng theo chủ đề rất đáng công: một cụm từ đã thuộc dùng được cả trong bài luận Task 2 lẫn khi nói chuyện với giám khảo. Thứ làm bài mất điểm thường không phải từ hiếm, mà là những từ tưởng như hiển nhiên. “Không khí ở thành phố rất ô nhiễm” — người học Việt Nam rất hay viết the air is very pollution. Tiếng Việt chỉ có một chữ “ô nhiễm”, còn tiếng Anh có ba: pollute (gây ô nhiễm), pollution (sự ô nhiễm) và polluted (bị ô nhiễm), và sau is very chỉ có polluted là đúng. Dưới đây là 18 chủ đề IELTS kèm các cụm từ then chốt và cách học để chúng xuất hiện trong bài thi. Nền tảng của cách học này là luyện tập trong LetsWords: bạn viết một câu theo chủ đề, nhận phân tích lỗi bằng tiếng Việt, còn phần ôn tập đưa cụm từ quay lại cho đến khi nó tự bật ra. Chúng ta sẽ xem điều đó trên chính câu về “ô nhiễm”.

IELTS cần bao nhiêu từ

IELTS không đưa ra danh sách từ cần học thuộc. Theo mô tả chính thức của Writing, tiêu chí Lexical Resource đánh giá độ rộng vốn từ của bạn và mức độ chính xác, phù hợp khi bạn dùng nó.

Trong thang mô tả Writing, band 7 gồm khả năng dùng từ ít phổ biến và mang tính thành ngữ, cùng ý thức về văn phong và cách kết hợp từ (collocation), dù đôi chỗ vẫn chọn từ chưa hợp. Ở mô tả band 6 có một dòng đáng chú ý: khi người viết chấp nhận mạo hiểm, vốn từ rộng hơn nhưng lỗi cũng nhiều hơn. Một từ hiếm dùng sai không cứu được điểm. Trong thang mô tả Speaking, band 7 là vốn từ được dùng linh hoạt để bàn về nhiều chủ đề, cùng ý thức về văn phong và cách kết hợp từ như trên.

Nếu cần một con số: bài viết của IELTS về từ vựng dẫn ước tính của Nation (2006) — để hiểu nhiều loại văn bản thực tế, cần khoảng 8–9 nghìn họ từ. Họ từ là một từ cùng mọi dạng của nó: produce, production, productive. Bài viết cũng nhắc đến nghiên cứu của Milton, Wade và Hopkins (2010), tìm thấy mối liên hệ giữa độ rộng vốn từ và điểm IELTS tổng. Đó là câu trả lời cho việc nhận ra từ trong Reading và Listening.

Với Writing và Speaking, thứ cần đếm lại khác: có bao nhiêu từ bạn tự dùng được mà không sai. Ở đây không tính bằng hàng nghìn từ, mà bằng những cụm từ theo chủ đề mà bạn thật sự sẽ nói hoặc viết ra.

Vì sao nên học từ vựng IELTS theo chủ đề

Ở Task 2, bạn nhận một quan điểm, một lập luận hoặc một vấn đề cần bàn luận. Ở Speaking Part 1, giám khảo hỏi về những điều quen thuộc: nhà ở, gia đình, công việc, học tập, sở thích. Ở Part 3, giám khảo cùng bạn bàn các vấn đề liên quan đến chủ đề Part 2 “ở mức khái quát và trừu tượng hơn” (cấu trúc phần Speaking). Cách đặt câu hỏi thay đổi, nhưng các lĩnh vực thì lặp lại: trong đề Task 2 và câu hỏi Part 3, giáo dục, môi trường, công nghệ, sức khỏe, công việc, đô thị, tội phạm xuất hiện hết lần này đến lần khác.

Học theo chủ đề mang lại ba lợi ích:

  • Từ đến cùng với ý. Khi đã biết tuition fees và graduate with debt, bạn nghĩ ra lập luận về học phí đại học nhanh hơn.
  • Câu trả lời cụ thể hơn. Mô tả chính thức của Writing lưu ý: nếu câu hỏi về một khía cạnh của máy tính, bạn không được viết “về máy tính nói chung”. Muốn trả lời đúng khía cạnh đó, bạn cần từ chính xác của chủ đề.
  • Thấy rõ chỗ hổng. Nếu về giao thông bạn chỉ nói được cars và buses, đó là vấn đề của một chủ đề, không phải của cả tiếng Anh. Chỉ vài buổi học là lấp được.

18 chủ đề IELTS: đề hay hỏi gì và bắt đầu từ đâu

Với mỗi chủ đề có những vấn đề thường được hỏi và vài cụm từ nên học trước. Bộ từ đầy đủ kèm ví dụ cách dùng nằm trên trang của từng chủ đề.

Học tập, công việc và gia đình

  • Giáo dục. Trường phổ thông và đại học, học trực tiếp hay học online, ai trả tiền cho giáo dục đại học. compulsory education, tuition fees, distance learning, academic performance.
  • Công việc. Làm việc từ xa, đổi nghề, tiền bạc hay sự hài lòng trong công việc. work-life balance, job security, career prospects, gain experience.
  • Gia đình. Nuôi dạy con, vai trò của cha mẹ, chăm sóc người thân lớn tuổi. raise children, working parents, single-parent families, the generation gap.

Xã hội, nhà nước và tiền bạc

  • Nhà nước. Ngân sách nên chi cho việc gì, điều gì cần luật quy định. public spending, allocate funds to, pass a law, impose restrictions on.
  • Tội phạm. Trừng phạt hay cải tạo, nguyên nhân tội phạm ở thanh thiếu niên. commit a crime, break the law, the crime rate, act as a deterrent.
  • Kinh tế. Giá cả tăng, bất bình đẳng, thói quen chi tiêu và tiết kiệm. economic growth, the cost of living, income inequality, make ends meet.
  • Truyền thông, quảng cáo. Niềm tin vào tin tức, quảng cáo nhắm vào trẻ em, mạng xã hội và đời tư. news coverage, biased reporting, a target audience, invade sb’s privacy.
  • Toàn cầu hóa. Ai được lợi từ thương mại toàn cầu, văn hóa địa phương có đang biến mất không. international trade, multinational corporations, cultural identity, the global village.

Đô thị, thiên nhiên và du lịch

  • Môi trường. Khí hậu, ô nhiễm, trách nhiệm của nhà nước và của từng người. cut emissions, renewable energy, raise awareness of, endangered species.
  • Đô thị. Sống ở thành phố lớn hay nông thôn, giá nhà, diện mạo đô thị. affordable housing, urban sprawl, green spaces, high-rise buildings.
  • Giao thông. Tắc đường, giao thông công cộng, hạn chế xe ô tô vào trung tâm. public transport, traffic congestion, commute to work, at rush hour.
  • Du lịch. Lợi và hại của du lịch với người dân địa phương và di tích. mass tourism, boost the local economy, a popular tourist destination, protect historic sites.

Công nghệ và khoa học

  • Công nghệ. Điện thoại thông minh, trí tuệ nhân tạo, giao tiếp online và trực tiếp. have a profound impact on, screen time, rely heavily on technology, the digital divide.
  • Khoa học. Có nên chi tiền cho vũ trụ, đạo đức trong thí nghiệm. conduct research into, make a breakthrough, space exploration, animal testing.

Lối sống và văn hóa

  • Sức khỏe. Lối sống, phòng bệnh, ai trả tiền cho y tế. a sedentary lifestyle, life expectancy, access to healthcare, preventive healthcare.
  • Ăn uống. Đồ ăn nhanh, thói quen ăn uống của trẻ em, thực phẩm bị bỏ phí. a balanced diet, processed food, eating habits, food waste.
  • Thể thao. Thể thao ở trường, thu nhập của vận động viên, cách dùng thời gian rảnh. take up a sport, team sports, keep fit, professional athletes.
  • Văn hóa. Bảo tàng, nghệ thuật trong trường học, ngân sách nhà nước cho văn hóa. preserve traditions, arts education, public funding for the arts, a work of art.

Học từ vựng theo chủ đề thế nào để dùng được trong phòng thi

Đọc hết danh sách 18 chủ đề chỉ mất một buổi tối. Nhưng trong phòng thi, từ phải tự bật ra, đúng cấu trúc và không sai. Muốn vậy, bạn phải luyện dùng từ, chứ không chỉ nhận ra nó.

  1. Học cụm từ, đừng học từ đơn lẻ. Impact chẳng giúp được bao nhiêu nếu bạn không biết người ta nói have an impact on, chứ không phải do an impact to. Hãy ghi từ cùng động từ, giới từ và những từ thường đứng cạnh nó.
  2. Tự nhớ lại. Nhìn nghĩa tiếng Việt và tự khôi phục cụm từ tiếng Anh, không nhìn trộm. Nhiều lần lấy từ ra khỏi trí nhớ giúp giữ từ đã học được lâu (Karpicke & Roediger, 2008).
  3. Viết một câu theo chủ đề và kiểm tra nó. Lấy một câu hỏi kiểu Task 2 hoặc Part 3 và trả lời bằng một câu có cụm từ mới. Trong các thí nghiệm của Hulstijn và Laufer, từ được nhớ tốt nhất sau bài tập viết một đoạn văn có dùng chúng, kém nhất là sau khi chỉ đọc. Nhưng câu không được kiểm tra sẽ củng cố cả lỗi, nên bạn cần phân tích: sai ở đâu và vì sao. Trong LetsWords, mọi câu bạn viết đều được phân tích như vậy.
  4. Quay lại với từ sau những khoảng nghỉ. Bài tổng quan của Cepeda và cộng sự (2006) nghiên cứu việc phân bổ các buổi học theo thời gian ảnh hưởng thế nào đến khả năng nhớ lại sau này. Trong thực tế: vài ngày sau từ quay lại, và bạn dùng nó thêm lần nữa, trong một tình huống khác.

Cách biến từ quen mặt thành từ dùng được có trong bài cách biến từ vựng tiếng Anh bị động thành chủ động.

Ví dụ phân tích trong LetsWords: “ô nhiễm” trong bài luận

Bạn đang học chủ đề “Môi trường” và viết một câu cho bài luận về ô nhiễm ở đô thị:

Nowadays, the air in big cities is very pollution, and there are many people get sick because of it.

Phân tích chỉ ra điều gì.

  • is very pollution → is heavily polluted. Tiếng Việt dùng cùng một chữ “ô nhiễm” cho cả danh từ lẫn tính từ: “nạn ô nhiễm”, “không khí rất ô nhiễm”. Tiếng Anh tách thành pollution (danh từ) và polluted (tính từ). Sau is very cần tính từ: very polluted, còn trong bài luận, heavily polluted chính xác hơn.
  • there are many people get sick → many people get sick. Đây là lối dịch thẳng “có nhiều người bị ốm”: trong tiếng Anh, there are many people và get sick không thể nối thẳng vào nhau. Hoặc many people get sick, hoặc there are many people who get sick.
  • very chung chung không cho giám khảo biết gì. Lexical Resource đánh giá cao độ chính xác: ô nhiễm đến mức nào và gây ra bệnh gì.

Bản đã sửa:

Nowadays, the air in big cities is heavily polluted, and many people get sick because of it.

Phương án cho bài luận mà LetsWords gợi ý:

Air pollution in big cities has reached dangerous levels, and a growing number of residents suffer from respiratory diseases.

Dùng trong tình huống mới. Vài ngày sau, heavily polluted quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong câu trả lời Speaking Part 3 về đô thị:

Rivers near industrial zones are often heavily polluted, so local authorities must take steps to clean them up.

Trong danh sách từ, “ô nhiễm” đứng cạnh pollution, và bạn sẽ không nhận ra lỗi. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết câu và nhận lời giải thích. Hãy củng cố cấu trúc trong các bài tập miễn phí take steps và take action.

Từ vựng dùng được cho mọi chủ đề

Từ theo chủ đề cho bạn nội dung để nói, nhưng lập luận dựa vào những từ dùng được ở mọi chủ đề: từ nối giữa các ý, cách mô tả thay đổi và so sánh. Phần này có bài riêng — từ vựng IELTS Writing: từ nối, mô tả xu hướng và so sánh.

Một lớp nữa là các cụm từ hợp với mọi chủ đề Task 2: have an impact on, play a role, take into account, take action. Và những cặp từ người học hay nhầm trong bài luận ở bất kỳ chủ đề nào: affect vs effect, economic vs economical.

Toàn bộ những từ như vậy được gom trong các chuyên mục bài tập miễn phí của LetsWords:

Mỗi cách diễn đạt đều có nghĩa, ví dụ, lỗi thường gặp kèm giải thích và bài tập có kiểm tra đáp án.

LetsWords giúp học từ vựng IELTS như thế nào

LetsWords là nơi bạn không chỉ nhận ra từ vựng IELTS mà còn học cách dùng chúng không mắc lỗi. LetsWords chạy trên trình duyệt, phần giải thích và phân tích lỗi bằng tiếng Việt.

Không phải tự gom tài liệu từ đầu. Có sẵn bộ IELTS B1–B2 và IELTS C1–C2, các cách diễn đạt học thuật cho IELTS và TOEFL, cụm từ cố định và cụm động từ. Cụm từ trên các trang chủ đề có thể thêm vào bộ sưu tập và học cùng bộ có sẵn.

Từ nào cũng được đem ra dùng. Thẻ từ có định nghĩa và ví dụ; bạn có thể chọn giải thích bằng tiếng Anh và chỉ mở nghĩa dịch khi cần. Sau đó bạn viết một câu với từ đang học. Chưa biết nói gì? Công cụ gợi ý sẽ đưa ra một ý bằng tiếng Việt với độ khó bạn chọn, còn bạn diễn đạt nó bằng tiếng Anh.

Lỗi được giải thích. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng từ và ngữ pháp, đề xuất bản sửa và cách diễn đạt chính xác hơn, rồi giải thích như trong ví dụ ở trên. Phân tích tính đến mục tiêu của bạn: khi luyện thi, nó xem cả việc từ và cách diễn đạt có hợp với bài thi hay không, ngay trong một câu.

Từ quay lại. Khi ôn tập, bạn thấy nghĩa bằng tiếng Việt, tự nhớ ra từ tiếng Anh và đặt câu với nó lần nữa. Ôn tập ngắt quãng đưa từ trở lại ở các buổi sau, dựa trên việc trước đó bạn làm tốt đến đâu.

Tiếp theo là Writing. Khi từ đã bắt đầu tự bật ra, hãy thử chúng trong cả bài viết. Phần IELTS Writing có hàng trăm đề Task 1 và Task 2 về nhiều chủ đề, bài luyện một tiêu chí trên một đoạn trả lời, kể cả Lexical Resource, và bài hoàn chỉnh với phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Cách xây dựng cả lộ trình ôn thi có trong bài tự học IELTS tại nhà.

Đi từ danh sách từ đến luyện tập: bạn viết một câu theo chủ đề IELTS, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích cách nói cho chính xác, còn phần ôn tập giúp cụm từ bám chắc đến ngày thi. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, và LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.