Khoa học đến với IELTS từ nhiều phía. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi nhà nước có nên chi tiền cho nghiên cứu vũ trụ khi trên Trái Đất còn bao vấn đề chưa giải quyết; các nhà khoa học có nên chỉ làm những gì mang lại lợi ích thực tế nhanh chóng; thử nghiệm trên động vật có chấp nhận được không; ai chịu trách nhiệm khi một phát hiện bị dùng vào việc xấu. Trong Speaking Part 3, giám khảo chuyển sang câu hỏi về niềm tin vào giới khoa học, khoa học ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày ra sao và có nên để mọi học sinh học các môn khoa học tự nhiên. Còn trong Academic Reading, bài đọc khoa học phổ thông xuất hiện liên tục.
Ở chủ đề này, điều khiến người viết mất điểm không phải là thiếu từ, mà là sự chắc chắn. Câu “các nhà khoa học đã chứng minh rằng…” nghe rất tự nhiên, báo chí dùng nó hằng ngày. Nhưng trong bài luận, nó biến một kết luận thận trọng thành một tuyên bố to tát, rất dễ bị phản bác: hiếm khi một nghiên cứu đơn lẻ chứng minh được điều gì. Tiêu chí Lexical Resource chấm độ chính xác, và ở đây chính xác hơn là viết research suggests hoặc there is strong evidence that. Cái bẫy thứ hai là chữ research: với nghĩa “nghiên cứu”, nó thường không có số nhiều, và researches là lỗi giám khảo nhận ra ngay.
Dưới đây là 29 cụm từ dùng được trong bài luận và câu trả lời Speaking về khoa học và nghiên cứu, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Từ vựng về thiết bị, internet và trí tuệ nhân tạo có ở trang từ vựng chủ đề Technology, các chủ đề khác được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.
Từ và cụm từ chủ đề Science
Tiến hành nghiên cứu
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| conduct research into / on | tiến hành nghiên cứu về điều gì | Several universities are conducting research into the long-term effects of microplastics. |
| carry out an experiment | tiến hành thí nghiệm | The team carried out a series of experiments to check the original results. |
| test a hypothesis | kiểm chứng giả thuyết | A good experiment is designed to test a hypothesis, not to confirm what researchers already believe. |
| collect / gather data | thu thập dữ liệu | Volunteers helped scientists collect data on bird populations across the country. |
| a research project | dự án nghiên cứu | Most research projects take years before they produce anything useful. |
| a groundbreaking study | nghiên cứu mang tính đột phá | A groundbreaking study in the 1950s changed how doctors understood smoking. |
| publish findings | công bố kết quả nghiên cứu | Researchers are expected to publish their findings so that others can check them. |
| a peer-reviewed journal | tạp chí khoa học có bình duyệt | A claim published in a peer-reviewed journal deserves more trust than a blog post. |
Kết quả và bằng chứng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a discovery | có một phát hiện | Some of the most important discoveries were made by accident. |
| make a breakthrough | tạo ra bước đột phá | Scientists made a major breakthrough in treating this disease last year. |
| research suggests / shows that | nghiên cứu gợi ý rằng / cho thấy rằng | Research suggests that regular exercise improves memory in older adults. |
| strong / conclusive evidence | bằng chứng thuyết phục / bằng chứng xác đáng | There is strong evidence that air pollution shortens life expectancy. |
| the findings indicate that | kết quả cho thấy rằng | The findings indicate that the drug works better in younger patients. |
| draw a conclusion | rút ra kết luận | It is too early to draw any firm conclusions from a single study. |
| scientific consensus | sự đồng thuận của giới khoa học | There is a broad scientific consensus that the climate is warming. |
Kinh phí và ưu tiên
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| fund research / research funding | tài trợ nghiên cứu / kinh phí nghiên cứu | Governments fund research that private companies consider too risky. |
| allocate funds to | phân bổ ngân sách cho | The state should allocate more funds to medical research than to space programmes. |
| basic research | nghiên cứu cơ bản | Basic research rarely pays off quickly, but it creates the knowledge that applied science depends on. |
| applied research | nghiên cứu ứng dụng | Applied research aims to solve a specific practical problem. |
| space exploration | khám phá vũ trụ | Critics see space exploration as a luxury that poorer countries cannot afford. |
| yield results | mang lại kết quả | Not every expensive project yields useful results. |
| long-term benefits | lợi ích lâu dài | The long-term benefits of science are often impossible to predict. |
| a waste of taxpayers’ money | phí tiền của người đóng thuế | Some people regard research with no obvious application as a waste of taxpayers’ money. |
Đạo đức và niềm tin
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| raise ethical concerns | đặt ra lo ngại về đạo đức | Gene editing in humans raises serious ethical concerns. |
| animal testing | thử nghiệm trên động vật | Many cosmetics brands have stopped animal testing altogether. |
| the misuse of scientific knowledge | việc dùng tri thức khoa học vào mục đích xấu | History shows that the misuse of scientific knowledge can have terrible consequences. |
| be held accountable for | phải chịu trách nhiệm về | Should scientists be held accountable for how their discoveries are used? |
| public trust in science | niềm tin của công chúng vào khoa học | Conflicting headlines can undermine public trust in science. |
| a conflict of interest | xung đột lợi ích | When a company pays for a study of its own product, there is a clear conflict of interest. |
Lỗi thường gặp
1. “Nghiên cứu” ở số nhiều
Scientists have made many researches on this virus.
Nên viết:
Scientists have done a lot of research on this virus.
Với nghĩa “công việc nghiên cứu khoa học”, research thường là danh từ không đếm được: a lot of research, some research, không thêm -es. Động từ đi kèm là do, conduct hoặc carry out, không phải make, dù tiếng Việt chỉ dùng chung một chữ “làm”. Khi cần đếm từng công trình, hãy dùng studies: several studies have shown.
2. “Nhiều bằng chứng”
There are many evidences that sleep affects memory.
Nên viết:
There is a lot of evidence that sleep affects memory.
Evidence là danh từ không đếm được, giống information và advice: không có dạng evidences, và động từ chia ở số ít. Muốn nói về một bằng chứng cụ thể, dùng a piece of evidence; muốn nhấn mạnh, dùng strong evidence hoặc growing evidence.
3. “Phát minh” hay “phát hiện”
Newton invented the law of gravity.
Nên viết:
Newton discovered the law of gravity.
Trong tiếng Anh, invent là tạo ra thứ trước đó chưa có: kính thiên văn, điện thoại. Thứ vốn đã tồn tại như một hành tinh, một chất hay một quy luật tự nhiên thì discover; với định luật và lý thuyết còn có thể dùng formulate. Tiếng Việt cũng phân biệt “phát minh” và “phát hiện”, nhưng khi viết nhanh, hai chữ này rất dễ lẫn vào nhau.
4. “Các nhà khoa học đã chứng minh”
Scientists have proved that social media causes depression.
Nên viết:
Research suggests that heavy social media use is linked to depression.
Câu đầu khẳng định điều mà nghiên cứu hiếm khi làm được: chứng minh nguyên nhân. Thông thường, nghiên cứu chỉ cho thấy mối liên hệ. Những cách nói thận trọng như research suggests, there is evidence that, is linked to nghe học thuật hơn và khó bị phản bác hơn.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.
Bạn đang ôn conduct research into. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “tiến hành nghiên cứu về điều gì”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về khoa học:
Our government should make more research into renewable energy.
Phần phân tích giải thích một lỗi: make → conduct. Nghiên cứu thì “tiến hành”: conduct research, do research hoặc carry out research. Người bản xứ không nói make research.
Our government should conduct more research into renewable energy.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời về y học. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề bài theo phong cách đề thi:
Some people believe that governments should only fund scientific research that has clear practical benefits. Others argue that research without any obvious application is just as important. Discuss both views and give your opinion.
Đoạn văn mẫu trình bày quan điểm thứ hai và ý kiến của người viết:
Those who support basic research argue that its value often becomes clear only decades later. Many groundbreaking studies began as projects with no obvious use: researchers were simply trying to test a hypothesis about how nature works. For example, studies of how bacteria defend themselves against viruses were driven purely by curiosity, yet their findings later led to a powerful gene-editing tool. If governments allocate funds only to projects with guaranteed returns, such discoveries may never happen. In my view, research funding should therefore be divided between both types: applied projects deliver quick results, while basic science produces the long-term benefits that nobody can predict in advance.
Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Câu đầu nêu ngay quan điểm, tiếp theo là lời giải thích và một ví dụ cụ thể thay cho những câu chung chung về “lợi ích của khoa học”. Mỗi cụm từ đứng đúng chỗ: giả thuyết thì kiểm chứng (test), ngân sách thì phân bổ (allocate), còn lợi ích không thể đoán trước thì gọi là long-term. Câu cuối trả lời phần “give your opinion” của đề, và không chỉ nhắc lại lập luận mà còn đưa ra giải pháp. Các từ nối for example, yet, therefore dẫn người đọc theo mạch logic mà không thừa chữ.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3: Do you think people trust scientists less than they used to?
I’d say it depends on the field. Most people still trust doctors and engineers, but on topics like diet, public trust in science has definitely suffered. One week coffee is harmful, the next week it’s healthy, so people assume researchers keep changing their minds. In reality, scientific consensus forms slowly, and the media rarely explain that a single study isn’t conclusive evidence.
Câu trả lời mở đầu bằng quan điểm, tiếp theo là ví dụ đời thường và lời giải thích nguyên nhân. Ba cụm từ trong bảng nghe tự nhiên, không bị nhét vào chỉ để lấy điểm.
Luyện miễn phí
- do research: làm nghiên cứu, và vì sao không dùng make;
- carry out: tiến hành thí nghiệm, khảo sát, kiểm tra;
- draw a conclusion: rút ra kết luận;
- look into: tìm hiểu, xem xét một vấn đề;
- data: dữ liệu, từ không thể thiếu khi viết về nghiên cứu;
- affect vs effect: tác động đến và sự tác động;
- have an impact: có tác động đến.
Các từ nối để lập luận và kết luận được tập hợp trong bài từ vựng cho IELTS Writing.
Từ danh sách đến cách dùng
Trong phòng thi, bạn phải tự nhớ ra cụm từ và đặt nó vào câu mà không sai giới từ hay động từ. Luyện tập trong LetsWords dạy đúng điều đó. Bạn học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn conduct research into hay draw a conclusion. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Từ vựng khoa học cũng cần cho Writing: phần IELTS Writing có các đề Task 2 về công nghệ, giáo dục và sức khỏe, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.
