Tội phạm là một trong những chủ đề gặp nhiều nhất trong IELTS Writing Task 2. Đề bài hỏi án tù dài có làm giảm tội phạm không, nên trừng phạt hay cải tạo, vì sao thanh thiếu niên vi phạm pháp luật và ai phải lo chuyện này: cảnh sát, nhà trường hay gia đình. Trong Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi thành phố của bạn có an toàn không và làm sao để giới trẻ tránh xa con đường phạm tội.
Bẫy của chủ đề nằm ngay ở chữ “tội phạm”. Tiếng Việt dùng một từ cho cả hành vi lẫn con người, còn tiếng Anh tách làm hai: crime là tội ác, tình trạng tội phạm; criminal là kẻ phạm tội. “Tội phạm ở thành phố tăng” là Crime has risen, “tỷ lệ tội phạm” là the crime rate, chứ không phải the criminal rate. Động từ cũng không dịch từng chữ được: “phạm tội” là commit a crime, không phải make a crime; “kết án năm năm tù” là sentence, không phải judge. Từng từ riêng lẻ bạn đều biết, lỗi nảy sinh khi ghép chúng lại.
Vì vậy, bên dưới không phải danh sách từ “sang” rời rạc mà là 27 cụm từ dùng được ngay, chia thành bốn nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.
Từ và cụm từ chủ đề Crime
Tội phạm và tỷ lệ tội phạm
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| commit a crime | phạm tội | Many people who commit a crime for the first time are under twenty-five. |
| petty crime | tội vặt (trộm cắp nhỏ, phá hoại) | Petty crime such as shoplifting often goes unreported. |
| violent crime | tội phạm bạo lực | Violent crime attracts far more media attention than fraud. |
| the crime rate | tỷ lệ tội phạm | When the crime rate rises, residents stop feeling safe in their own streets. |
| youth crime | tội phạm vị thành niên | Youth crime is often linked to boredom and a lack of local facilities. |
| turn to crime | sa vào con đường phạm tội | Teenagers with no education or work are more likely to turn to crime. |
| get away with it | thoát tội, không bị trừng phạt | If offenders believe they can get away with it, fines will not stop them. |
Cảnh sát và tòa án
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| break the law | vi phạm pháp luật | Even people who break the law deserve a fair trial. |
| enforce the law | thực thi pháp luật | The police cannot enforce the law effectively without public trust. |
| law enforcement | lực lượng thực thi pháp luật | Cuts to law enforcement can leave whole districts unprotected. |
| be convicted of | bị kết tội (về tội gì) | People convicted of minor offences should not lose the right to work. |
| stand trial | ra hầu tòa | Politicians accused of corruption must stand trial like anyone else. |
| be sentenced to | bị kết án (bao nhiêu năm tù) | He was sentenced to two years in prison for fraud. |
| serve a sentence | thụ án, chấp hành án | Many prisoners serve their sentences without any education or training. |
Trừng phạt và cải tạo
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| a harsh punishment | hình phạt nặng | Harsh punishments may satisfy the public but rarely change behaviour. |
| act as a deterrent | có tác dụng răn đe | Long prison terms are supposed to act as a deterrent to potential offenders. |
| the death penalty | án tử hình | Opponents of the death penalty point out that courts can make mistakes. |
| community service | lao động công ích | For first-time offenders, community service is often more useful than prison. |
| rehabilitate offenders | cải tạo người phạm tội | Prisons should rehabilitate offenders, not simply keep them away from society. |
| reoffend | tái phạm | Prisoners who learn a trade are less likely to reoffend. |
| a repeat offender | người tái phạm nhiều lần | Judges usually give repeat offenders longer sentences. |
| a criminal record | tiền án | A criminal record can make it almost impossible to find a job. |
Nguyên nhân và phòng ngừa
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tackle crime | đấu tranh với tội phạm | Tackling crime requires cooperation between schools, families and the police. |
| address the root causes | giải quyết tận gốc nguyên nhân | Longer sentences do not address the root causes of crime, such as poverty. |
| crime prevention | phòng chống tội phạm | Crime prevention is far cheaper than keeping someone in prison for years. |
| crack down on | mạnh tay trấn áp | The city decided to crack down on street drug dealing. |
| peer pressure | áp lực từ bạn bè đồng trang lứa | Peer pressure can push teenagers into shoplifting or vandalism. |
Lỗi thường gặp
Criminal has increased in my city in recent years.
Crime has increased in my city in recent years.
“Tội phạm” ở đây là tình trạng tội phạm nói chung, tức crime, danh từ không đếm được. Criminal là kẻ phạm tội, danh từ đếm được: Many criminals are never caught.
The crime rate has raised in recent years.
The crime rate has risen in recent years.
Một chỉ số tự tăng lên thì dùng rise (has risen); làm cho cái gì tăng lên mới là raise (raise taxes).
The court judged him to five years in prison.
The court sentenced him to five years in prison.
“Kết án ai bao nhiêu năm tù” là sentence someone to. Judge nghĩa là xét xử, đánh giá, và không đi với thời hạn tù.
Young offenders should not be sent to the prison for minor crimes.
Young offenders should not be sent to prison for minor crimes.
Khi nói về nhà tù như một hình phạt, không dùng mạo từ: go to prison, be in prison, giống go to school. Có the là nói về một tòa nhà cụ thể: visit the prison.
Criminals should be punished more hardly.
Criminals should be punished more severely.
Hardly nghĩa là “hầu như không”, nên câu mang nghĩa ngược lại. “Nặng tay hơn, nghiêm khắc hơn” là more severely hoặc more harshly. Đây cũng là lý do study hardly không có nghĩa “học chăm chỉ”.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.
Bạn đang ôn commit a crime. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “phạm tội”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về tội phạm vị thành niên:
Teenagers make crimes because they are boring and have nothing to do after school.
Phần phân tích giải thích hai lỗi:
- make crimes → commit crimes: “phạm tội” trong tiếng Anh đi với động từ commit, còn make không kết hợp với crime;
- are boring → are bored: bored là cảm thấy chán, còn boring là gây chán. Viết they are boring thì câu lại nói rằng các em là những người nhàm chán.
Teenagers commit crimes because they are bored and have nothing to do after school.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn câu trả lời Speaking về an ninh ở thành phố của bạn. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề bài theo phong cách đề thi:
In many countries, governments spend more on prisons than on programmes for young people. Some argue that this money would reduce crime more effectively if it were invested in education and job training for teenagers. To what extent do you agree or disagree?
Đoạn văn mẫu:
Investing in young people is likely to reduce crime more effectively than building new prisons. Many teenagers who turn to crime have no qualifications, no work and nothing to do, so programmes that offer training address the root causes of the problem. Prisons, by contrast, often make matters worse: young people who serve a sentence alongside experienced criminals frequently reoffend after release, and a criminal record then closes the door to legal employment. A long prison sentence may act as a deterrent to some, but a place on a training course gives a teenager a reason not to break the law in the first place. Spending on youth programmes is therefore a form of crime prevention, not a reward for bad behaviour.
Vì sao đoạn văn hiệu quả. Câu đầu tiên trả lời thẳng câu hỏi của đề, điều cần cho Task Response. Mỗi cụm từ in đậm đẩy lập luận đi tiếp: nguyên nhân (turn to crime), giải pháp (address the root causes), điều gì đi sai trong nhà tù (serve a sentence, reoffend, a criminal record). Ý phản biện được thừa nhận qua may… but và bị bác bỏ ngay sau đó. Trong đoạn không có từ hiếm: Lexical Resource chấm độ chính xác và phù hợp, không chấm độ phức tạp.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3: Why do you think some young people get involved in crime?
I think it’s mostly about opportunities, or the lack of them. In areas with high unemployment, some teenagers simply see no future, and peer pressure does the rest: if your friends are shoplifting, it’s hard to say no. And if they get away with it the first time, it quickly becomes a habit. So I’d say crime prevention should start with schools and youth clubs, not with the police.
Trong Speaking, các cách nói tự nhiên như does the rest, I’d say hoàn toàn phù hợp, còn từ vựng theo chủ đề vẫn chính xác.
Luyện miễn phí
- break the law — vi phạm pháp luật;
- break the rules — vi phạm quy định;
- get away with — thoát tội, không bị phạt;
- rob vs steal — cướp hay lấy cắp;
- hard vs hardly — chăm chỉ hay hầu như không;
- catch red-handed — bắt quả tang;
- take steps — có biện pháp.
Từ danh sách đến cách dùng
Biết “kết án” là sentence chứ không phải judge thì chưa đủ: điểm thi đến từ cụm từ bạn tự nhớ ra và dùng đúng, không dịch từng chữ. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn rehabilitate offenders hay address the root causes. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề tội phạm và pháp luật, về án tù và cải tạo, tội vặt và camera giám sát, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.
