LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Food (ăn uống): 28 cụm từ kèm ví dụ

28 cụm từ IELTS chủ đề Food cho Writing và Speaking. Từ nhiều người né vì tưởng chỉ có nghĩa “ăn kiêng” lại là từ then chốt khi viết về ăn uống lành mạnh. Đó là từ nào?

Chủ đề ăn uống xuất hiện ở IELTS thường hơn bạn nghĩ. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi có nên đánh thuế đồ uống có đường, vì sao người ta ngày càng ít nấu ăn ở nhà, trường học có nên dạy trẻ nấu ăn và làm sao giảm lượng thức ăn bị bỏ đi. Trong Speaking Part 3, giám khảo hỏi thói quen ăn uống ở nước bạn đã thay đổi thế nào và đồ ăn nhanh có nguy hại cho thế hệ sau không.

Cái bẫy chính của chủ đề này là cụm “chế độ dinh dưỡng”. Tiếng Việt nói “chế độ dinh dưỡng cân bằng”, và người viết dịch sát thành a balanced nutrition. Còn chữ diet thì nhiều người né, vì nghĩ nó chỉ có nghĩa là “ăn kiêng”. Thật ra trong tiếng Anh, diet trước hết là chế độ ăn thường ngày, tức mọi thứ một người hay ăn (ăn kiêng để giảm cân là go on a diet). Khi viết về ăn uống lành mạnh, giám khảo chờ những cụm như a balanced diet và healthy eating; còn nutrition là dinh dưỡng và tác động của nó lên cơ thể: good nutrition, poor nutrition.

Dưới đây là 28 cụm từ cố định cho chủ đề này kèm ví dụ ở mức Band 7, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ và cụm từ chủ đề Food

Chế độ ăn và thói quen ăn uống

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
a balanced diet chế độ ăn cân bằng Children who grow up on a balanced diet are less likely to struggle with their weight as adults.
eating habits thói quen ăn uống Eating habits formed in childhood often last a lifetime.
have a sweet tooth hảo ngọt, thích đồ ngọt Children who have a sweet tooth are an easy target for advertisers.
home-cooked meals bữa ăn nấu tại nhà Families that share home-cooked meals tend to eat more vegetables.
skip meals bỏ bữa Many office workers skip meals and then overeat in the evening.
portion sizes khẩu phần ăn Portion sizes in restaurants have grown noticeably over the past few decades.
eat out ăn ngoài, ăn ở quán hay nhà hàng People in big cities eat out several times a week.
cut down on sugar ăn bớt đường Doctors advise most adults to cut down on sugar rather than give it up entirely.

Đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
processed food thực phẩm chế biến công nghiệp Processed food is cheap, but it often contains hidden salt.
junk food đồ ăn vặt, đồ ăn kém lành mạnh Advertising junk food to children should be strictly limited.
convenience food đồ ăn tiện lợi, đồ ăn sẵn Busy parents increasingly rely on convenience food.
ready meals món ăn làm sẵn, chỉ cần hâm nóng Supermarket ready meals are often high in salt.
high in sugar / fat / salt nhiều đường / chất béo / muối Many breakfast cereals marketed to children are high in sugar.
nutritional value giá trị dinh dưỡng Crisps and fizzy drinks have very little nutritional value.
additives and preservatives chất phụ gia và chất bảo quản Bread from a local bakery usually contains no additives or preservatives.

Ăn uống và chính sách nhà nước

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
promote healthy eating khuyến khích ăn uống lành mạnh Free school lunches are one way to promote healthy eating.
obesity rates tỷ lệ béo phì Obesity rates have risen sharply in many developed countries.
impose a tax on áp thuế lên Several countries have imposed a tax on sugary drinks.
a sugar tax thuế đường (đánh vào đồ uống có đường) Critics argue that a sugar tax hits poorer families hardest.
food labelling ghi nhãn thực phẩm Clear food labelling helps shoppers make informed choices.
make informed choices lựa chọn có hiểu biết Consumers cannot make informed choices if labels are confusing.

Sản xuất và tiêu dùng

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
food production sản xuất lương thực, thực phẩm Food production will have to increase as the population grows.
food waste thức ăn bị bỏ đi, lãng phí thực phẩm Supermarkets could reduce food waste by donating unsold food to charities.
food security an ninh lương thực Climate change poses a serious threat to food security.
local produce nông sản địa phương Buying local produce supports small farmers.
intensive farming nông nghiệp thâm canh Intensive farming has made meat cheaper, but at a cost to animal welfare.
a plant-based diet chế độ ăn thuần thực vật More young people are switching to a plant-based diet.
meet the demand for đáp ứng nhu cầu về Farmers are struggling to meet the demand for organic food.

Lỗi thường gặp

1. “Giàu chất xơ”

A balanced diet should be rich of fibre.

Nên viết:

A balanced diet should be rich in fibre.

“Giàu một chất nào đó” là rich in, giới từ là một phần của cụm: rich in vitamins, rich in protein. Tiếng Việt không có giới từ ở chỗ này, nên người viết dễ chọn nhầm of.

2. “Quá nhiều đồ ăn”

People buy too many food and throw half of it away.

Nên viết:

People buy too much food and throw half of it away.

Food với nghĩa “đồ ăn” là danh từ không đếm được, nên phải là too much food, không phải many.

3. “Ăn gì vào bữa sáng”

Many Vietnamese people eat noodle soup in breakfast.

Nên viết:

Many Vietnamese people eat noodle soup for breakfast.

Ăn món gì cho bữa nào thì tiếng Anh dùng for: for breakfast, for lunch, for dinner, và trước tên bữa ăn không cần mạo từ. Tiếng Việt nói “vào bữa sáng”, nên in rất dễ bật ra.

4. “Dẫn đến tăng cân”

Eating too much fast food can lead to gain weight.

Nên viết:

Eating too much fast food can lead to weight gain.

To trong lead to là giới từ, nên phía sau là danh từ hoặc V-ing: lead to weight gain, lead to obesity, lead to gaining weight. Tiếng Việt đặt động từ ngay sau “dẫn đến”, vì vậy người viết hay để nguyên động từ gain.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.

Bạn đang ôn a balanced diet. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “chế độ ăn cân bằng”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về ăn uống:

Doctors advise to eat a balanced nutrition.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • advise to eat → advise eating: khi không nói rõ khuyên ai, sau advise dùng V-ing: advise eating (hoặc advise people to eat);
  • a balanced nutrition → a balanced diet: chế độ ăn hằng ngày là diet: eat a balanced diet.

Doctors advise eating a balanced diet.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về bữa trưa ở trường. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

In many countries, people are eating more processed food and cooking less at home. Why is this happening, and what can be done to encourage healthier eating habits?

Đoạn văn về giải pháp:

One effective way to promote healthy eating is to make the healthier choice the easier one. Governments could tax sugary drinks and use the revenue to subsidise fresh fruit and vegetables, so that a balanced diet becomes affordable for families on low incomes. Clearer food labelling would also help: when a package states plainly that its contents are high in sugar, shoppers are more likely to think twice before buying it. Finally, schools should teach basic cooking skills. Teenagers who can prepare simple home-cooked meals are less dependent on convenience food, and the eating habits they develop at sixteen are likely to stay with them as adults.

Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Câu đầu trả lời thẳng vào vế thứ hai của đề, sau đó mỗi giải pháp được giải thích qua cơ chế của nó: thuế khiến đồ ăn lành mạnh rẻ hơn, nhãn mác khiến người mua phải cân nhắc, giờ học nấu ăn làm giảm sự phụ thuộc vào đồ ăn sẵn. Từ vựng chính xác chứ không cầu kỳ: giám khảo thấy các cụm từ cố định đứng đúng chỗ, và điều đó có lợi cho Lexical Resource hơn vài từ “khó”. Các từ nối also và finally dẫn người đọc qua từng giải pháp mà không rườm rà.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: How have eating habits in your country changed in recent years?

I’d say the biggest change is that people eat out far more than they used to, and delivery apps have made takeaways incredibly easy to get. When I was a child, most families sat down to home-cooked meals every evening. On the other hand, younger people seem more aware of the nutritional value of what they eat: lots of my friends read labels now and are trying to cut down on sugar. So it’s a mixed picture, really.

Trong câu trả lời nói, những cụm từ ấy nghe thoải mái hơn: I’d say, really, on the other hand làm lời nói sinh động, còn các cụm từ chính xác cho thấy vốn từ của bạn.

Luyện miễn phí

  • product: sản phẩm, hàng hóa; còn đồ ăn mua về nấu bữa tối là food hoặc groceries;
  • recipe: công thức nấu ăn, còn đơn thuốc là prescription;
  • cut down on: ăn bớt, cắt giảm;
  • rich in: giàu protein, giàu vitamin;
  • eat out: đi ăn ngoài, không phải eat outside;
  • go bad: nói đồ ăn bị hỏng thế nào;
  • lose weight: giảm cân.

Từ danh sách đến cách dùng

Bảng giúp bạn nhận ra cụm từ, nhưng trong phòng thi bạn phải tự nhớ ra nó trong một giây và đặt vào đúng ý. Hãy chuyển từ danh sách sang cách dùng trong LetsWords: học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn a balanced diet hay processed food. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra từ vựng trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 về ăn uống thiếu lành mạnh và lối sống lành mạnh (chủ đề sức khỏe), còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.