LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Media (truyền thông): 26 cụm từ kèm ví dụ

26 cụm từ IELTS về truyền thông và quảng cáo. Tiếng Việt chỉ có một chữ “quảng cáo”, tiếng Anh có ít nhất ba, và từ hay dùng nhất không có số nhiều. Đó là từ nào?

Truyền thông và quảng cáo là chủ đề thường gặp trong IELTS Writing Task 2. Đề bài hỏi có nên tin tin tức trên mạng xã hội không, quảng cáo có hại cho trẻ em không, có nên hạn chế quảng cáo không và truyền thông ảnh hưởng thế nào đến quan điểm, thói quen của mọi người. Trong Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi bạn theo dõi tin tức từ đâu và vì sao người ta dễ bị thuyết phục mua những thứ không cần.

Bẫy của chủ đề nằm ngay ở chữ “quảng cáo”. Tiếng Việt chỉ có một từ, tiếng Anh có ít nhất ba. Advertising là quảng cáo nói chung, một hiện tượng và một ngành, và đây là danh từ không đếm được: không có advertisings. Một mẩu quảng cáo, một banner là an advert, an ad hoặc an advertisement. Đoạn quảng cáo trên truyền hình hay radio là a commercial. Người học hay viết advertisings hoặc an advertising, và lỗi lặp lại ở mọi đoạn của bài luận. News cũng vậy: tuy có đuôi -s, đây là danh từ không đếm được, nên phải viết the news is.

Bên dưới là 26 cụm từ chia thành ba nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.

Từ và cụm từ chủ đề Media

Tin tức và báo chí

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the mass media các phương tiện truyền thông đại chúng The mass media shape what many people consider important.
news coverage sự đưa tin The election received wide news coverage, but most of it focused on scandals.
hit the headlines lên trang nhất, thành tin nóng A local story can hit the headlines within hours if it is widely shared.
a reliable source nguồn tin đáng tin cậy Students should learn to tell a reliable source from an anonymous blog.
biased reporting đưa tin thiên lệch Biased reporting can make readers distrust even accurate news.
investigative journalism báo chí điều tra Investigative journalism often exposes corruption that officials want to hide.
freedom of the press tự do báo chí Freedom of the press is a key safeguard against the abuse of power.
invade sb’s privacy xâm phạm đời tư của ai Photographers who follow celebrities’ children invade their privacy.
misinformation thông tin sai lệch Misinformation often spreads faster than any later correction.

Ảnh hưởng của truyền thông

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
have an influence on có ảnh hưởng đến Television still has a strong influence on how older people vote.
shape public opinion định hướng dư luận Newspapers no longer shape public opinion as they once did.
raise awareness of nâng cao nhận thức về Documentaries can raise awareness of problems that politicians ignore.
a role model tấm gương, hình mẫu để noi theo Celebrities become role models for teenagers whether they like it or not.
be exposed to tiếp xúc với, chịu tác động của Children are exposed to advertising in almost every app they use.
keep up with the news cập nhật tin tức Many young people keep up with the news through social media rather than newspapers.
go viral lan truyền chóng mặt trên mạng A short video can go viral overnight and reach millions of viewers.

Quảng cáo

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
an advertising campaign chiến dịch quảng cáo A clever advertising campaign can turn an ordinary product into a must-have.
a target audience khách hàng mục tiêu Every advert is designed with a specific target audience in mind.
promote a product quảng bá sản phẩm Influencers are paid to promote products to their followers.
brand loyalty lòng trung thành với thương hiệu Adverts for teenagers are designed to build brand loyalty that lasts for years.
misleading claims những tuyên bố gây hiểu lầm Misleading claims about health benefits should be banned.
persuade sb to buy thuyết phục ai mua Adverts persuade people to buy things they do not need.
sponsored content nội dung được tài trợ Sponsored content is often hard to distinguish from an honest review.
impulse buying mua sắm bốc đồng One-click payments and constant adverts encourage impulse buying.
consumer culture văn hóa tiêu dùng Constant advertising feeds a consumer culture in which people define themselves by what they own.
word of mouth truyền miệng Small cafés often grow through word of mouth rather than paid advertising.

Lỗi thường gặp

Advertisings on TV make children want unhealthy food.

Advertising on TV makes children want unhealthy food. / TV commercials make children want unhealthy food.

Advertising không đếm được và đi với động từ số ít. Khi cần đếm, hãy dùng adverts, ads hoặc, với quảng cáo dạng video, commercials.

The news are often exaggerated to attract viewers.

The news is often exaggerated to attract viewers.

News là danh từ không đếm được, đi với động từ số ít, dù kết thúc bằng -s. Một tin là a piece of news hoặc a news story, không phải a news.

Advertising affects to children’s eating habits.

Advertising affects children’s eating habits. / Advertising has an effect on children’s eating habits.

Chữ “đến” trong “ảnh hưởng đến” khiến người Việt hay thêm to. Động từ affect đi thẳng với tân ngữ, không cần giới từ. Giới từ on chỉ cần cho danh từ: an effect on, an influence on, an impact on.

Children are easy to be influenced by advertising.

Children are easily influenced by advertising.

“Dễ bị ảnh hưởng” không dịch thành are easy to be influenced. Mức độ của hành động ở dạng bị động diễn đạt bằng trạng từ: easily influenced, easily persuaded.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.

Bạn đang ôn persuade sb to buy. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “thuyết phục ai mua”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về quảng cáo:

Adverts persuade children buy sweets and make them to want more and more.

Phần phân tích giải thích hai lỗi ngược chiều nhau:

  • persuade children buy → persuade children to buy: sau persuade, động từ thứ hai đi với to;
  • make them to want → make them want: sau make với nghĩa “khiến, bắt”, ngược lại, không dùng to.

Adverts persuade children to buy sweets and make them want more and more.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn câu trả lời Speaking về blogger và quảng cáo trên mạng xã hội. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

Social media influencers often recommend products to their followers. Some people think this kind of advertising should be controlled as strictly as television commercials. To what extent do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu:

Advertising by influencers should be subject to the same rules as television commercials, because its target audience is younger and less critical. A teenager who watches a favourite blogger promote a product rarely realises that the recommendation is paid for, especially when sponsored content looks exactly like an honest review. As a result, followers are exposed to advertising they cannot recognise, and misleading claims about diet pills or skincare go unchallenged. Clear labelling would not ban influencer marketing; it would simply allow viewers to judge what they see. If a brand can persuade young people to buy something through a trusted personality, it should at least be open about the deal.

Vì sao đoạn văn hiệu quả. Quan điểm được nêu ngay và được lý giải luôn: người xem trẻ hơn và dễ tin hơn. Tiếp theo là chuỗi nguyên nhân và hệ quả: quảng cáo trá hình → người xem không nhận ra → tuyên bố gây hiểu lầm không ai phản bác. Đề xuất gắn nhãn gạt đi ý phản biện hiển nhiên rằng đây là lệnh cấm hoàn toàn. Các cụm từ in đậm gọi đúng tên từng mắt xích, nên đoạn văn không phải kéo dài bằng những câu chung chung.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Do you think people trust the news less than they used to?

I’d say yes, and partly it’s because there’s simply too much of it. When you keep up with the news on social media, you see the same story told in five different ways, and it’s hard to tell which is a reliable source. Biased reporting isn’t new, of course, but now anyone can publish anything, so people have become more suspicious. And honestly, that’s not entirely a bad thing.

Trong câu trả lời nói, từ vựng theo chủ đề đứng cạnh những cách nói thân mật như I’d say, of course, honestly: nhờ vậy câu trả lời nghe tự nhiên chứ không như học thuộc.

Luyện miễn phí

Từ danh sách đến cách dùng

Đọc rằng news đi với động từ số ít thì dễ; viết về tin tức mà không sai lần nào mới là kỹ năng. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn a reliable source hay misleading claims. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề truyền thông và quảng cáo, về quảng cáo nhắm vào trẻ em, tin tức trên mạng xã hội và thông tin sai lệch, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.