Môi trường là chủ đề gần như bộ đề IELTS nào cũng có. Writing Task 2 hỏi ai phải giải quyết các vấn đề môi trường, nhà nước hay mỗi người; có nên đánh thuế các ngành sản xuất gây ô nhiễm không; những lệnh cấm vì khí hậu có hợp lý không. Ở Speaking Part 3, giám khảo hỏi thêm: con người ngày nay có quan tâm đến thiên nhiên hơn trước không, điều gì có thể thay đổi thói quen của họ. Ý tưởng thì người viết thường không thiếu. Cái làm họ mất điểm là từ ngữ.
Bẫy đầu tiên nằm ở hai danh từ tưởng như cùng một nhóm. “Bảo vệ môi trường” là protect the environment: environment với nghĩa môi trường tự nhiên quanh chúng ta đi với the. Còn “bảo vệ thiên nhiên” là protect nature, không có the. Nature với nghĩa “thiên nhiên” đứng một mình, còn the nature of something lại là bản chất của một điều gì đó: the nature of the problem là bản chất của vấn đề. Bỏ the trước environment và thêm the trước nature là hai lỗi rất hay gặp trong bài viết của người học. Chủ đề này còn vài chỗ tương tự: pollution, polluted và pollute bị dùng lẫn lộn, affect bị thêm giới từ thừa. Dưới đây là 26 cụm từ giúp bạn viết về môi trường chính xác, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn tự viết. Các chủ đề khác có trong bài từ vựng IELTS theo chủ đề.
Từ và cụm từ chủ đề Environment
Ô nhiễm
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| cause pollution | gây ô nhiễm | Heavy industry causes most of the pollution in this region. |
| poor air quality | chất lượng không khí kém, không khí ô nhiễm | Poor air quality is linked to asthma and heart disease. |
| industrial waste | chất thải công nghiệp | Industrial waste must be treated before it reaches rivers. |
| dump toxic waste | xả chất thải độc hại | Some factories still dump toxic waste into local rivers. |
| contaminate drinking water | làm ô nhiễm nước uống | Chemicals from farms can contaminate drinking water. |
| plastic waste | rác thải nhựa | Much of the plastic waste we produce ends up in the ocean. |
Khí hậu và năng lượng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| climate change | biến đổi khí hậu | Climate change is already affecting crop yields in many countries. |
| greenhouse gas emissions | khí thải nhà kính | Transport and energy account for a large share of greenhouse gas emissions. |
| cut emissions | cắt giảm khí thải | Countries have promised to cut emissions, but progress is slow. |
| burn fossil fuels | đốt nhiên liệu hóa thạch | As long as we burn fossil fuels, global temperatures will keep rising. |
| phase out | loại bỏ dần, ngừng sử dụng từng bước | Several countries plan to phase out coal power within a decade. |
| renewable energy | năng lượng tái tạo | Investment in renewable energy has grown rapidly in recent years. |
| extreme weather events | hiện tượng thời tiết cực đoan | Floods and heatwaves are examples of extreme weather events. |
| carbon footprint | dấu chân carbon, lượng khí thải mỗi người tạo ra | Flying less is one of the quickest ways to reduce your carbon footprint. |
Thiên nhiên và tài nguyên
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| natural resources | tài nguyên thiên nhiên | We are using natural resources faster than they can be replaced. |
| deplete resources | làm cạn kiệt tài nguyên | Intensive farming depletes resources such as groundwater and fertile soil. |
| endangered species | loài có nguy cơ tuyệt chủng | Tigers remain an endangered species despite decades of protection. |
| natural habitats | môi trường sống tự nhiên | Road building destroys natural habitats and isolates animal populations. |
| large-scale deforestation | nạn phá rừng trên diện rộng | Large-scale deforestation releases huge amounts of carbon. |
| loss of biodiversity | suy giảm đa dạng sinh học | The loss of biodiversity threatens food production itself. |
Giải pháp
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take action on | có biện pháp giải quyết một vấn đề | Governments must take action on climate change now, not in twenty years. |
| raise awareness of | nâng cao nhận thức về | School campaigns can raise awareness of plastic waste. |
| introduce stricter regulations | ban hành quy định chặt chẽ hơn | The state should introduce stricter regulations on factory emissions. |
| recycle household waste | tái chế rác thải sinh hoạt | Most residents are willing to recycle household waste if it is convenient. |
| ban single-use plastics | cấm đồ nhựa dùng một lần | Several countries have banned single-use plastics such as straws. |
| environmentally friendly | thân thiện với môi trường | Environmentally friendly products are often more expensive. |
Từ nối giúp liên kết các luận điểm này trong bài luận có trong bài từ vựng IELTS Writing.
Lỗi thường gặp
We must protect environment and the nature.
We must protect the environment and nature.
Environment với nghĩa môi trường tự nhiên quanh chúng ta đi với the: the environment. Nature với nghĩa thiên nhiên thì không có mạo từ; the nature of something là bản chất của điều gì đó: the nature of the problem.
The air in many big cities is very pollution.
The air in many big cities is very polluted.
Tiếng Việt dùng “ô nhiễm” cho mọi vị trí trong câu, còn tiếng Anh có ba dạng: pollution là danh từ (air pollution), polluted là tính từ (polluted air, the air is polluted), pollute là động từ (factories pollute rivers). Sau very cần tính từ, nên ở đây là polluted.
Global warming affects to the weather.
Global warming affects the weather. / Global warming has an effect on the weather.
“Ảnh hưởng đến” khiến người học muốn thêm giới từ, nhưng sau động từ affect không có giới từ nào: affect the weather. Giới từ on chỉ xuất hiện khi dùng danh từ: an effect on, an impact on. Cặp từ này được phân tích kỹ trong bài tập affect vs effect.
Each family throws away a lot of rubbishes every day.
Each family throws away a lot of rubbish every day.
Rubbish (Anh-Mỹ là garbage hoặc trash) là danh từ không đếm được, giống information, nên không có -s. Trong bài luận về môi trường, bạn cũng có thể dùng household waste.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Tự mình thì gần như không thấy được những lỗi này: protect environment hay affect to nghe vẫn ổn, vì chúng đi theo đúng trật tự của câu tiếng Việt. Vì vậy LetsWords bắt lỗi ngay trong câu bạn tự viết. Một bài tập trông như sau.
Bạn đang ôn cut emissions. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “cắt giảm khí thải”. Bạn nhớ ra cụm tiếng Anh và viết một câu về chính sách khí hậu:
Our country must cut greenhouse gases emissions by 50 percent until 2035.
Phân tích giải thích hai lỗi:
- greenhouse gases emissions → greenhouse gas emissions: khi đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa cho nó, gas giữ dạng số ít;
- until 2035 → by 2035: tiếng Việt nói “đến năm 2035” cho cả hai ý, nhưng until nghĩa là việc kéo dài tới mốc đó, còn hạn chót phải hoàn thành là by.
Our country must cut greenhouse gas emissions by 50 percent by 2035.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong bài luận về giao thông ở các thành phố lớn. Cụm từ trong danh sách cứ thế thành từ bạn tự nhớ ra và viết không sai.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề bài theo phong cách đề thi:
Some people argue that governments should spend money on adapting to climate change, for example by building flood defences, rather than trying to prevent it. To what extent do you agree or disagree?
Đoạn văn mẫu nêu quan điểm của người viết:
Although adaptation is necessary, I believe prevention should remain the priority. Flood defences may protect one coastal city for several decades, but they do nothing to slow climate change itself, and their cost will keep rising as extreme weather events become more frequent. By contrast, money spent on renewable energy addresses the cause of the problem. If governments cut emissions and phase out coal and oil, they reduce the risk for every region, not only for the one that can afford a sea wall. Prevention also protects natural habitats that cannot be defended by concrete, so it benefits wildlife as well as people.
Vì sao đoạn văn hiệu quả. Quan điểm được nêu ngay ở câu đầu, sau đó mỗi cụm từ mang một luận cứ riêng: extreme weather events giải thích vì sao thích nghi ngày càng tốn kém, renewable energy và cut emissions cho thấy phòng ngừa tác động vào nguyên nhân, natural habitats chỉ ra thứ mà đê biển không cứu được. Không có từ “môi trường” nào chỉ để trang trí. Với Lexical Resource, điều quan trọng là các cụm từ đứng ở dạng quen thuộc: cut emissions, chứ không phải decrease emissions number. Với Task Response, ý được phát triển từ luận điểm đến hệ quả.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3: Do people care more about the environment than they did in the past?
I’d say they’re certainly more aware of it. Campaigns have done a lot to raise awareness of plastic waste, and many people now try to reduce their carbon footprint by flying less or recycling. But awareness doesn’t always lead to action. Plenty of people still choose the cheapest option rather than the most environmentally friendly one, so I think price matters more than good intentions.
Câu trả lời phân biệt nhận thức và hành vi, và đó chính là kiểu quan điểm có lập luận mà Part 3 cần. Các cụm từ trong bảng hòa vào lời nói tự nhiên, không có câu học thuộc nào.
Luyện miễn phí
- affect vs effect — tác động đến và sự tác động;
- have an impact — có ảnh hưởng, tác động đến;
- raise awareness — nâng cao nhận thức;
- take action — hành động, có biện pháp;
- take steps — thực hiện các bước, có biện pháp;
- cut down on — cắt giảm, hạn chế;
- throw away — vứt đi.
Từ danh sách đến cách dùng
Đọc thấy protect the environment trong bảng thì dễ. Khó hơn là viết đúng như vậy trong phòng thi, khi tay đã quen bỏ the. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trong bài này, chẳng hạn cause pollution hay recycle household waste. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, đặt câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả một bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề Môi trường, về rác thải sinh hoạt, tái chế, đồ nhựa và luật chống ô nhiễm, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Nếu viết cả bài luận còn khó, hãy bắt đầu với bài luyện một tiêu chí trên một đoạn của bài trả lời. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.
