LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Transport (giao thông): 29 cụm từ kèm ví dụ

29 cụm từ IELTS chủ đề Transport cho Writing và Speaking. Chỉ một tính từ đặt cạnh traffic là lộ ngay bạn đang dịch từ tiếng Việt. Đó là từ nào, và nên thay bằng gì?

Giao thông là một trong những chủ đề dễ đoán nhất của IELTS. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi có nên miễn phí phương tiện công cộng, có nên thu phí ô tô vào trung tâm thành phố, việc đi máy bay ngày càng nhiều gây hại gì và ai nên trả tiền cho đường bộ, đường sắt mới. Trong Speaking Part 3, giám khảo đề nghị bạn so sánh cách người ta đi lại trước đây và bây giờ, rồi đoán xem hai mươi năm nữa ô tô còn cần thiết không.

Ở chủ đề này, người viết không thiếu từ: họ vấp ở một tính từ. “Giao thông đông đúc” rất dễ thành the traffic is crowded, và giám khảo nhận ra lối dịch từng chữ ngay từ dòng đầu. Traffic là dòng xe cộ, nó heavy hoặc light; còn crowded là chuyện của đường phố, xe buýt, những nơi chật người. Chủ đề này còn vài chỗ tương tự: public transport không có mạo từ, đi bộ là on foot chứ không phải by walk, và quãng đường đi làm là journey hay commute chứ không phải travel.

Dưới đây là 29 cụm từ cố định cho chủ đề này kèm ví dụ ở mức Band 7, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ và cụm từ chủ đề Transport

Kẹt xe và chuyện đi làm

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
heavy traffic giao thông đông đúc, xe cộ dày đặc Heavy traffic adds almost an hour to many people’s working day.
traffic congestion ùn tắc giao thông Traffic congestion costs the economy billions in lost working hours.
a traffic jam một vụ kẹt xe cụ thể An accident on the motorway caused a ten-mile traffic jam.
at rush hour vào giờ cao điểm Trains into the city centre are packed at rush hour.
commute to work đi làm hằng ngày Millions of people commute to work by car every day.
get stuck in traffic bị kẹt xe Drivers who get stuck in traffic every morning are more likely to switch to the train.
journey times thời gian di chuyển The new line has cut journey times between the two cities by half.
ease congestion giảm ùn tắc Building more roads rarely eases congestion for long.

Giao thông công cộng

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
public transport phương tiện giao thông công cộng Good public transport allows people to live without a car.
a reliable public transport system hệ thống giao thông công cộng đáng tin cậy A reliable public transport system is essential for a growing city.
rely on public transport phụ thuộc vào phương tiện công cộng Elderly people often rely on public transport to get to medical appointments.
run frequently chạy dày chuyến (xe buýt, tàu) Buses that run frequently attract far more passengers.
affordable fares giá vé phải chăng Affordable fares encourage students to leave their cars at home.
subsidise public transport trợ giá giao thông công cộng Many governments subsidise public transport to keep fares low.
invest in public transport đầu tư vào giao thông công cộng Cities that invest in public transport tend to have cleaner air.
the rail network mạng lưới đường sắt The country’s rail network has hardly been modernised since the 1970s.

Ô tô và các lựa chọn thay thế

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
car ownership việc sở hữu ô tô Car ownership has fallen among young people in some European cities.
private cars ô tô cá nhân Private cars take up a huge amount of space in city centres.
a congestion charge phí ô tô vào trung tâm để giảm ùn tắc A congestion charge makes drivers think twice before entering the centre.
cycle lanes làn đường dành cho xe đạp Separate cycle lanes make cycling safer for children.
car sharing dịch vụ dùng chung ô tô Car sharing reduces the number of vehicles on the road.
switch to electric vehicles chuyển sang xe điện Switching to electric vehicles will not solve the problem of congestion.
vehicle emissions khí thải từ xe cộ Vehicle emissions are a major cause of air pollution in cities.

An toàn và những chuyến đi xa

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
road safety an toàn giao thông Lower speed limits near schools improve road safety.
road accidents tai nạn giao thông Most road accidents are caused by human error.
enforce speed limits buộc tuân thủ giới hạn tốc độ Speed cameras are a cheap way to enforce speed limits.
air travel đi lại bằng máy bay Air travel has become affordable for ordinary families.
long-haul flights chuyến bay đường dài Long-haul flights produce a large share of a tourist’s carbon footprint.
high-speed rail đường sắt cao tốc High-speed rail is a realistic alternative to short domestic flights.

Lỗi thường gặp

1. “Giao thông đông đúc”

In big cities, the traffic is very crowded in the morning.

Nên viết:

In big cities, the traffic is very heavy in the morning. / In big cities, there are traffic jams every morning.

Traffic là dòng xe cộ, danh từ không đếm được. Nó heavy hoặc light. Crowded dùng cho nơi chốn và phương tiện chật người: crowded streets, a crowded bus. Nếu muốn nói về một vụ kẹt xe cụ thể, dùng a traffic jam.

2. Mạo từ với phương tiện giao thông

More people should use a public transport and go to work by the bus.

Nên viết:

More people should use public transport and go to work by bus.

Trong tiếng Anh-Anh, public transport là danh từ không đếm được, giống như “giao thông” nói chung, nên không dùng a. Sau by, tên phương tiện đứng một mình, không có mạo từ: by bus, by train, by car. Có mạo từ thì nói on the bus.

3. “Đi bộ đi làm”

Many people in my neighbourhood go to work by walk.

Nên viết:

Many people in my neighbourhood walk to work. / Many people in my neighbourhood go to work on foot.

Sau by là tên phương tiện: by bus, by motorbike, by train. Đi bộ không phải phương tiện, nên tiếng Anh dùng on foot hoặc nói thẳng bằng động từ: walk to work.

4. “Quãng đường đi làm”

My travel to work takes an hour and a half.

Nên viết:

My journey to work takes an hour and a half. / My commute takes an hour and a half.

Danh từ travel nói về việc đi lại nói chung, không dùng cho một quãng đường cụ thể. Quãng đường từ điểm A đến điểm B là journey, còn quãng đường đi làm mỗi ngày là commute. Khác biệt này được phân tích trong bài tập travel, trip or journey.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.

Bạn đang ôn ease congestion. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “giảm ùn tắc”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về việc thu phí ô tô vào trung tâm:

A congestion charge can ease congestion, because fewer people will go to the centre by the car and the traffic will be less crowded.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • by the car → by car: sau by, tên phương tiện không có mạo từ, và gọn hơn nữa là nói drive into the centre;
  • less crowded → lighter: traffic không “đông” hay “vắng” theo kiểu crowded, nó heavy hoặc light.

A congestion charge can ease congestion, because fewer people will drive into the centre and traffic will become lighter.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về thành phố của bạn. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

Some people believe that the best way to reduce traffic in cities is to make public transport free. To what extent do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu nêu rõ quan điểm của người viết:

Making public transport free would certainly attract some drivers, but it would not by itself ease congestion. Most people choose a car not because fares are high, but because buses and trains do not take them where they need to go quickly. If a reliable public transport system does not exist, even a zero fare will not persuade commuters to leave their cars at home. A more effective approach is to invest in public transport first, so that services run frequently and journey times are competitive with driving, and then to discourage car use with a congestion charge. This tackles both sides of the problem: driving becomes less attractive, the alternative more attractive, and heavy traffic in the centre gradually becomes the exception rather than the rule.

Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Quan điểm hiện rõ ở câu đầu và giữ nguyên đến cuối: riêng việc miễn phí vé sẽ không giải quyết được vấn đề. Tiếp theo là nguyên nhân (người ta chọn tốc độ chứ không phải giá vé) và một giải pháp thay thế có cơ chế rõ ràng. Từ vựng mang đậm chất “giao thông” nhưng không có từ hiếm: giám khảo thấy các cụm từ chính xác đứng đúng chỗ, và đó chính là điều tiêu chí Lexical Resource đánh giá.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Do you think people will use cars less in the future?

To some extent, yes. In my city, car ownership is already becoming less attractive for young people, because parking is expensive and car sharing is available almost everywhere. That said, I don’t think cars will disappear. People will probably switch to electric vehicles rather than give up driving altogether, especially in the suburbs, where buses don’t run frequently enough.

Câu trả lời nêu quan điểm ngay, củng cố nó bằng hai lý do và thêm một ý dè dặt qua that said. Một câu trả lời Part 3 được triển khai đầy đủ nghe như vậy, chứ không chỉ là “có” hay “không”.

Luyện miễn phí

Từ danh sách đến cách dùng

Danh sách giúp bạn nhận ra ease congestion, nhưng trong phòng thi bạn phải lấy cụm từ ra khỏi trí nhớ trong một giây và đặt ngay vào lập luận. Hãy chuyển từ danh sách sang cách dùng trong LetsWords: học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn traffic congestion hay invest in public transport. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra từ vựng trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề đô thị và giao thông, về kẹt xe, giao thông công cộng và ô tô trong trung tâm, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.