LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Sport (thể thao): 29 cụm từ kèm ví dụ

29 cụm từ IELTS chủ đề Sport cho Writing và Speaking. Nhưng “thắng đối thủ” mà viết won the rival là giám khảo bắt lỗi ngay. Động từ đúng là gì?

Ở IELTS, thể thao và thời gian rảnh được bàn từ hai phía. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi cầu thủ bóng đá kiếm nhiều tiền hơn bác sĩ có công bằng không; một quốc gia có nên đăng cai Thế vận hội hay nên dùng số tiền đó xây sân bãi thể thao cho mọi người; giờ thể dục ở trường có nên là môn bắt buộc. Speaking Part 1 thường hỏi về sở thích và ngày cuối tuần, còn ở Part 3 câu chuyện chuyển sang những câu hỏi chung: vì sao môn này kín khán đài còn môn kia vắng khách, và hai mươi năm nữa người ta sẽ dùng thời gian rảnh thế nào.

Cái bẫy của chủ đề này nằm ở chữ “thắng”. Tiếng Việt nói “thắng trận” và cũng nói “thắng đối thủ”, nên người viết dùng win cho cả hai trường hợp. Nhưng trong tiếng Anh, win đi với thứ giành được (win a match, win the cup), còn đối thủ thì phải beat. Lỗi này hay rơi vào đúng câu đầu tiên khi bạn kể về một trận đấu. Một lỗi quen thuộc khác là “tập gym” thành play gym: với phòng tập, người ta go to the gym hoặc work out.

Dưới đây là 29 cụm từ cho bài luận và câu trả lời Speaking về thể thao, vận động viên chuyên nghiệp, các giải đấu lớn và thời gian rảnh, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Bệnh tật và chăm sóc sức khỏe có ở trang từ vựng chủ đề Health, ăn uống ở trang chủ đề Food, các chủ đề khác được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ và cụm từ chủ đề Sport

Chơi thể thao

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
do sport (BrE) / play sports (AmE) chơi thể thao, tập thể thao Children who do sport at school are more likely to stay active later.
take up a sport bắt đầu chơi một môn thể thao My father took up running at the age of fifty.
take part in tham gia Thousands of amateurs take part in the city marathon every year.
keep fit giữ thể lực, giữ dáng Many people join a gym simply to keep fit.
lead an active lifestyle sống năng động, vận động thường xuyên It is easier to lead an active lifestyle if you live near a park.
physical activity hoạt động thể chất Even a short walk counts as physical activity.
physical education (PE) môn thể dục ở trường Physical education should be more than running laps.
team sports các môn thể thao đồng đội Team sports teach children to cooperate and accept defeat.
competitive sport thể thao thi đấu Not every child enjoys competitive sport, and that is fine.

Thể thao chuyên nghiệp

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
professional athletes vận động viên chuyên nghiệp Professional athletes train for hours every day.
earn huge salaries nhận mức lương khổng lồ Top footballers earn huge salaries compared with nurses.
sponsorship deals hợp đồng tài trợ A single sponsorship deal can be worth more than a player’s salary.
a role model tấm gương, hình mẫu Sports stars are role models for millions of teenagers.
performance-enhancing drugs doping, chất cấm tăng thành tích Athletes caught using performance-enhancing drugs should be banned.
fair play tinh thần thi đấu trung thực, chơi đẹp Fair play matters more in youth sport than winning.
beat a rival đánh bại đối thủ Our team finally beat its old rival in the final.
win a championship giành chức vô địch The club has not won a championship for twenty years.
a spectator sport môn thể thao thu hút đông người xem Football is the most popular spectator sport in Europe.

Các giải đấu lớn

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
host the Olympic Games đăng cai Thế vận hội Hosting the Olympic Games costs billions.
a major sporting event sự kiện thể thao lớn A major sporting event brings visitors but also traffic and high prices.
sports facilities cơ sở vật chất, sân bãi thể thao Many towns lack basic sports facilities.
at grassroots level ở cấp cơ sở, thể thao phong trào Money spent at grassroots level reaches far more people.
leave a lasting legacy để lại giá trị lâu dài The Games left a lasting legacy of new parks and transport links.
a source of national pride niềm tự hào dân tộc An Olympic medal is a source of national pride.

Thời gian rảnh

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
leisure activities hoạt động giải trí lúc rảnh For many teenagers, leisure activities now mean screens rather than sport.
spare time thời gian rảnh In my spare time, I usually go cycling.
pursue a hobby theo đuổi sở thích Adults rarely have enough time to pursue a hobby seriously.
a sedentary lifestyle lối sống ít vận động Office work encourages a sedentary lifestyle.
outdoor activities hoạt động ngoài trời Many families prefer outdoor activities such as hiking to an evening in front of the TV.

Lỗi thường gặp

1. “Thắng đối thủ”

Our team won the strongest club in the league.

Nên viết:

Our team beat the strongest club in the league.

Win đi với thứ bạn giành được: win a match, win a medal, win the cup. Với đối thủ là người hay đội, dùng beat hoặc defeat. Tiếng Việt dùng một chữ “thắng” cho cả hai trường hợp, nên lỗi này rất dễ lọt vào bài.

2. “Tập gym”

I play gym three times a week.

Nên viết:

I go to the gym three times a week.

Gym là phòng tập, không phải một môn chơi để play. Đi tập gym là go to the gym, còn tập luyện nói chung là work out hoặc do exercise. Play đi với các môn bóng và những trò chơi có đối thủ: play football, play badminton, play chess.

3. “Chơi bóng đá”

We play the football every Sunday.

Nên viết:

We play football every Sunday.

Sau play, tên môn thể thao không có mạo từ: play football, play tennis, play basketball. The xuất hiện với nhạc cụ: play the piano, play the guitar, nên hai cấu trúc này hay bị lẫn với nhau.

4. “Dành thời gian cho”

Teenagers spend too much time for computer games.

Nên viết:

Teenagers spend too much time on computer games.

Tiếng Việt nói “dành thời gian cho”, nên for bật ra rất tự nhiên. Nhưng sau spend time hay spend money là on. Tự nhiên hơn nữa là dùng V-ing: spend too much time playing computer games.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.

Bạn đang ôn take up a sport. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “bắt đầu chơi một môn thể thao”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về bản thân hoặc người quen:

My brother took up to football at school and soon won all his rivals.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • took up to football → took up football: với nghĩa này, sau take up là tên môn thể thao luôn, không cần giới từ to;
  • won all his rivals → beat all his rivals: win là giành chiến thắng trong trận đấu hay giành cúp, còn đối thủ thì beat.

My brother took up football at school and soon beat all his rivals.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong bài luận về thể thao ở trường học. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

Many countries spend large amounts of money on hosting international sporting events. Some people think this money would be better spent on sports facilities for ordinary people. Discuss both views and give your opinion.

Đoạn văn mẫu trình bày quan điểm thứ hai và ý kiến của người viết:

Critics argue that the same money could make a far greater difference at grassroots level. Stadiums built to host the Olympic Games are often half-empty a few years later, whereas local swimming pools and football pitches are used every day. If children have safe and affordable sports facilities near home, they are more likely to take up a sport and lead an active lifestyle as adults. This matters because a sedentary lifestyle is now common even among teenagers, who spend hours in front of screens. In my opinion, a single tournament can inspire people for one summer, but physical activity becomes a habit only when it is part of everyday life.

Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Lập luận đi theo một chuỗi: tiền → nơi tiền thực sự được dùng → điều đó thay đổi gì cho trẻ em → vì sao điều đó quan trọng lúc này. Từ nối whereas đặt hai phương án cạnh nhau trong cùng một câu. Các cụm từ được chọn đúng tình huống: take up a sport nói về việc bắt đầu, lead an active lifestyle nói về thói quen nhiều năm. Câu cuối trả lời phần “give your opinion” và tổng kết bằng phép đối giữa một mùa hè và cuộc sống hằng ngày.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Why do some sports attract more spectators than others?

Partly it’s tradition. Football has been the main spectator sport in Europe for over a century, so watching it is part of family life. But I think money matters even more: when a sport attracts big sponsorship deals and TV money, matches are shown everywhere and players become celebrities and role models. Sports like rowing can be just as exciting, but most people only see them during the Olympics.

Câu trả lời đưa ra hai lý do và nối chúng bằng but … even more, nên người nghe thấy rõ lý do nào quan trọng hơn. Ví dụ về môn chèo thuyền khép lại ý mà không cần kể lể thêm.

Luyện miễn phí

  • do sport: chơi thể thao, tập thể thao;
  • do exercise: tập thể dục, vận động;
  • keep fit: giữ thể lực;
  • take up: bắt đầu một môn hay một thói quen mới;
  • take part in: tham gia;
  • win vs beat: giành được gì và đánh bại ai;
  • trainer: khi nào là giày thể thao, khi nào phải nói coach;
  • spend time: dành thời gian, tốn thời gian.

Cách nêu quan điểm và giữ vững nó đến phần kết có trong bài về opinion essay.

Từ danh sách đến cách dùng

Đọc thì dễ nhớ rằng đối thủ phải beat chứ không win; tự viết về một trận đấu mà không sai mới là kỹ năng. Hãy chuyển từ bảng sang cách dùng trong LetsWords: học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn take up a sport hay a sedentary lifestyle. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Từ vựng thể thao cũng cần cho Writing: phần IELTS Writing có các đề Task 2 về vận động và phòng tập (chủ đề sức khỏe) và về thời gian rảnh (chủ đề xã hội), còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.