LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Economy (kinh tế): 28 cụm từ kèm ví dụ

28 cụm từ IELTS chủ đề Economy cho Writing và Speaking. Dịch sát “giá nhà rất đắt” là sai ngay câu đầu: trong tiếng Anh, giá không “đắt”. Vậy phải nói thế nào?

Kinh tế và tiền bạc xuất hiện ở IELTS dưới nhiều dạng. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi nhà nước nên chi nhiều hơn cho giáo dục hay cho đường sá, tăng thuế với người giàu có công bằng không, vì sao khoảng cách giàu nghèo ngày càng lớn và việc người ta mua nhiều hơn mức cần là tốt hay xấu. Trong Speaking Part 3, giám khảo hỏi giới trẻ có biết quản lý tiền không và chi phí sinh hoạt ở nước bạn đã thay đổi thế nào.

Lỗi dễ thấy nhất của chủ đề này nằm ở chữ “đắt”. Tiếng Việt nói “giá đắt”, “giá rẻ”, nên tay cứ thế viết the price is expensive. Nhưng trong tiếng Anh, expensive và cheap dùng cho món hàng, dịch vụ hay nơi chốn; còn giá thì high hoặc low. Trong một bài luận về chi phí sinh hoạt, câu như vậy lộ ngay là dịch từng chữ. Bên cạnh đó còn vài cái bẫy khác: chữ “tăng” với cặp rise và raise, earn money more thay cho earn more money, economical crisis.

Dưới đây là 28 cụm từ cố định cho chủ đề này kèm ví dụ ở mức Band 7, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Việc làm, nghề nghiệp và tiền lương có ở chủ đề riêng Work; các chủ đề khác của kỳ thi được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ và cụm từ chủ đề Economy

Tăng trưởng và suy thoái

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
economic growth tăng trưởng kinh tế Economic growth does not automatically benefit everyone.
boost the economy thúc đẩy nền kinh tế Lower interest rates are often used to boost the economy.
a thriving economy nền kinh tế phát triển mạnh A thriving economy attracts skilled workers from abroad.
an economic downturn suy thoái kinh tế Small businesses are the first to suffer in an economic downturn.
go into recession rơi vào suy thoái When a country goes into recession, consumers stop spending.
raise living standards nâng cao mức sống Trade has raised living standards in many developing countries.
in the long run về lâu dài Investment in education pays off in the long run.

Giá cả và chi phí sinh hoạt

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the cost of living chi phí sinh hoạt The cost of living in capital cities has risen faster than incomes.
rising prices giá cả leo thang Rising prices hit pensioners hardest.
high inflation lạm phát cao High inflation quickly wipes out people’s savings.
can’t afford to không đủ khả năng để Many young couples can’t afford to buy a home.
disposable income thu nhập khả dụng, tiền còn lại sau thuế Tax cuts leave households with more disposable income.
make ends meet xoay xở cho đủ sống Even families with two incomes sometimes struggle to make ends meet.
purchasing power sức mua Inflation reduces the purchasing power of ordinary wages.

Thuế và chi tiêu công

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
raise / cut taxes tăng / giảm thuế Cutting taxes is popular, but it leaves less money for schools.
tax revenue nguồn thu từ thuế Tax revenue from tobacco could be spent on healthcare.
public spending chi tiêu công Public spending on infrastructure creates jobs in the short term.
taxpayers’ money tiền của người đóng thuế Taxpayers’ money should not be wasted on prestige projects.
allocate funds to phân bổ ngân sách cho The government should allocate more funds to public libraries.
a budget deficit thâm hụt ngân sách Borrowing heavily can lead to a growing budget deficit.

Bất bình đẳng và tài chính cá nhân

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the gap between rich and poor khoảng cách giàu nghèo The gap between rich and poor has widened in many countries.
income inequality bất bình đẳng thu nhập Income inequality can weaken trust in public institutions.
live in poverty sống trong nghèo khó Millions of children still live in poverty.
lift people out of poverty giúp người dân thoát nghèo Economic growth has lifted millions of people out of poverty.
consumer spending chi tiêu của người tiêu dùng Consumer spending usually rises before the holidays.
save for the future tiết kiệm cho tương lai Few young people save for the future when rents are so high.
get into debt rơi vào cảnh nợ nần Easy credit makes it all too easy to get into debt.
financial security sự an toàn về tài chính Owning a home gives many families a sense of financial security.

Lỗi thường gặp

1. “Giá đắt”

The price of housing in my city is very expensive.

Nên viết:

Housing is very expensive in my city. / House prices are very high in my city.

Expensive mô tả chính món hàng hay nơi chốn: expensive flats, an expensive city. Giá thì high hoặc low. Khác biệt giữa price và cost được phân tích trong bài tập price vs cost.

2. “Giá tăng”

Prices have raised sharply since last year.

Nên viết:

Prices have risen sharply since last year.

Tiếng Việt chỉ có một chữ “tăng”, còn tiếng Anh tách thành hai động từ. Rise (rose, risen) là tự tăng lên, không cần tân ngữ: prices rise. Raise là làm cho cái gì đó tăng lên, luôn có tân ngữ: the government raised taxes. Cặp từ này có trong bài tập rise vs raise.

3. “Kiếm nhiều tiền hơn”

Nowadays young people earn money more than their parents did.

Nên viết:

Nowadays young people earn more money than their parents did.

Tiếng Việt đặt “nhiều hơn” sau cụm “kiếm tiền”, nên tay dễ viết earn money more. Trong tiếng Anh, more đứng ngay trước danh từ mà nó chỉ số lượng: earn more money, pay more tax, spend more time.

4. Economic hay economical

Many countries are facing an economical crisis.

Nên viết:

Many countries are facing an economic crisis.

Economic là thuộc về kinh tế, economical là tiết kiệm, đỡ tốn kém: an economical car. Economical crisis nghe như “cuộc khủng hoảng tiết kiệm”. Cặp từ này được phân tích trong bài tập economic vs economical.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.

Bạn đang ôn the cost of living. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “chi phí sinh hoạt”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về đất nước mình:

Last year the cost of living raised, and many family can’t make ends meet.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • raised → rose: chi phí tự tăng lên, nên dùng rise (quá khứ là rose); raise luôn cần tân ngữ;
  • many family → many families: sau many, danh từ đếm được phải ở dạng số nhiều.

Last year the cost of living rose, and many families now can’t make ends meet.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về giới trẻ và tiền bạc. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

In many countries, the gap between the rich and the poor is growing. What problems does this cause, and what measures could governments take to reduce it?

Đoạn văn về giải pháp:

Governments have several tools to narrow the gap between rich and poor. The most direct is the tax system: higher earners could pay a larger share of their income, and the additional tax revenue could fund free childcare and adult education. Such public spending does more than redistribute money; it allows parents on low incomes to work longer hours and gain qualifications that raise their living standards in the long term. Equally important is controlling the cost of living. When rent and energy bills rise faster than wages, even working families struggle to make ends meet, so policies that keep housing affordable may reduce inequality as effectively as direct payments.

Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Câu đầu nêu chủ đề của đoạn, sau đó là hai giải pháp, giải pháp nào cũng có cơ chế rõ ràng: thuế tạo ra tiền, tiền biến thành dịch vụ, dịch vụ cho người dân cơ hội kiếm nhiều hơn. Giải pháp thứ hai được nối với giải pháp thứ nhất bằng Equally important, nên người đọc không bị mất mạch. Từ vựng mang tính kinh tế nhưng không quá tải: sáu cụm từ chính xác đứng đúng chỗ thuyết phục hơn một loạt thuật ngữ kiểu fiscal consolidation.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Do you think young people today are good at managing money?

Not always, to be honest. Online shopping makes consumer spending almost effortless, and with “buy now, pay later” services it’s very easy to get into debt without noticing. At the same time, I know quite a few people my age who track every expense, because they simply can’t afford to waste money with the current cost of living. So I’d say it depends more on circumstances than on age.

Câu trả lời cho thấy cả hai phía: trước hết là lý do khiến người trẻ dễ tiêu quá tay, sau đó là một ví dụ ngược lại qua at the same time. Câu cuối trả lời thẳng vào câu hỏi.

Luyện miễn phí

Từ danh sách đến cách dùng

Danh sách giúp bạn nhận ra disposable income khi đọc, nhưng trong bài luận bạn phải tự nhớ ra cụm từ và không sai giới từ. Hãy chuyển từ danh sách sang cách dùng trong LetsWords: học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn economic growth hay income inequality. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra từ vựng trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề nhà nước và chi tiêu, về việc nên dùng ngân sách và tiền thuế vào đâu, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.