Ở IELTS, toàn cầu hóa hiếm khi được gọi thẳng tên, nhưng nó đứng sau rất nhiều câu hỏi. Trong Writing Task 2, đề bài yêu cầu bàn xem thương mại quốc tế mang lại lợi ích cho các nước nghèo hay chỉ cho các tập đoàn lớn; truyền thống địa phương có mai một vì những thương hiệu và bộ phim giống nhau phủ khắp thế giới không; việc chuyên gia ra nước ngoài làm việc là tốt hay xấu. Trong Speaking Part 3, giám khảo hỏi vì sao ở các thành phố khác nhau lại bán cùng những món đồ và cả thế giới có nên nói chung một ngôn ngữ không. Để trả lời chính xác, bạn cần cụm từ về thương mại, văn hóa, di cư và bất bình đẳng, chứ không phải câu chung chung the world is changing.
Bẫy dễ thấy nhất là một cụm từ quen thuộc từ sách cũ. Third World countries (các nước thế giới thứ ba) trong tiếng Anh hiện đại nghe lỗi thời, và nhiều người còn coi là miệt thị. Trong bài luận về toàn cầu hóa, hãy dùng developing countries hoặc low-income countries. Bẫy thứ hai là giới từ: chữ “đến” trong “ảnh hưởng đến” khiến người Việt hay viết influence to hay impact to, trong khi tiếng Anh cần on: an influence on local cultures.
Bên dưới là 30 cụm từ chia thành bốn nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.
Từ và cụm từ chủ đề Globalisation
Thương mại thế giới và các tập đoàn
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| the global economy | nền kinh tế thế giới | No country today can isolate itself from the global economy. |
| international trade | thương mại quốc tế | International trade allows consumers to buy fruit grown on the other side of the world. |
| multinational corporations | các tập đoàn đa quốc gia | Multinational corporations employ people in dozens of countries. |
| remove trade barriers | dỡ bỏ rào cản thương mại | Removing trade barriers made imported goods much cheaper. |
| outsource production | thuê ngoài sản xuất | Many clothing brands outsource production to countries with lower wages. |
| cheap labour | nhân công giá rẻ | Factories moved east in search of cheap labour. |
| attract foreign investment | thu hút đầu tư nước ngoài | Low taxes helped the region attract foreign investment. |
| become increasingly interconnected | ngày càng gắn kết chặt chẽ với nhau | National economies have become increasingly interconnected, so a crisis in one country quickly spreads to others. |
Văn hóa và bản sắc
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| global brands | thương hiệu toàn cầu | Global brands have made high streets in different countries look almost identical. |
| the spread of Western culture | sự lan rộng của văn hóa phương Tây | Critics blame Hollywood for the spread of Western culture at the expense of local cinema. |
| cultural identity | bản sắc văn hóa | Language is a key part of a nation’s cultural identity. |
| cultural homogenisation | sự đồng nhất hóa văn hóa, xóa nhòa khác biệt | Cultural homogenisation is most visible in what young people eat, wear and watch. |
| adapt to local tastes | điều chỉnh theo khẩu vị, thị hiếu địa phương | Fast-food chains adapt their menus to local tastes, for example by serving rice dishes in Asia. |
| be exposed to other cultures | tiếp xúc với các nền văn hóa khác | Children who are exposed to other cultures tend to be more open-minded. |
| a global language | ngôn ngữ toàn cầu | English has become the global language of business and science. |
| the global village | “ngôi làng toàn cầu”, thế giới như một cộng đồng | The internet has turned the world into a global village. |
Con người không biên giới
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| the free movement of people | tự do đi lại của con người | The free movement of people allows nurses to work wherever they are needed. |
| migrant workers | lao động di cư | Migrant workers send a large part of their earnings back home. |
| seek work abroad | tìm việc ở nước ngoài | Thousands of young graduates seek work abroad every year. |
| brain drain | chảy máu chất xám | Brain drain deprives poorer countries of the doctors they trained. |
| study abroad | du học | More students than ever choose to study abroad. |
| international cooperation | hợp tác quốc tế | Pandemics show that international cooperation is not optional. |
| tackle global problems | giải quyết các vấn đề toàn cầu | Global problems such as climate change can only be tackled by countries working together. |
Bên được, bên mất
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| developing countries | các nước đang phát triển | Developing countries often rely on exports of raw materials. |
| open up to foreign trade | mở cửa thương mại với nước ngoài | China began to open up to foreign trade in the late 1970s. |
| global supply chains | chuỗi cung ứng toàn cầu | The pandemic showed how fragile global supply chains can be. |
| exploit workers | bóc lột người lao động | Some suppliers exploit workers by forcing them to do unpaid overtime. |
| job losses | tình trạng mất việc làm | The closure of the steel plant led to thousands of job losses. |
| struggle to compete with | chật vật cạnh tranh với | Small local shops struggle to compete with international chains. |
| be dependent on | phụ thuộc vào | Many farmers are dependent on prices set on the world market. |
Lỗi thường gặp
Third world countries benefit from cheap imports.
Đúng: Developing countries benefit from cheap imports. Cụm Third World ra đời từ thời Chiến tranh Lạnh, ngày nay nghe lỗi thời và thường mang sắc thái coi thường. Trong văn viết học thuật, người ta dùng developing countries, low-income countries hoặc poorer nations.
Nowadays countries are very depend on each other.
Đúng: Nowadays countries are heavily dependent on each other hoặc highly interdependent. Sau be cần tính từ dependent; depend là động từ: Countries depend on each other. Tiếng Việt không đổi dạng từ, nên lỗi trộn từ loại kiểu này rất hay gặp. Chú ý thêm: dù là depend hay dependent, giới từ đi kèm đều là on.
Globalisation has a strong influence to local cultures.
Đúng: Globalisation has a strong influence on local cultures. Influence, impact và effect với nghĩa “ảnh hưởng đến” đều cần on, dù tiếng Việt nói “đến”. Cấu trúc này được phân tích trong bài tập have an impact, còn khác biệt giữa affect và effect có trong bài tập affect vs effect.
Rich countries import a lot of cheap good from Asia.
Đúng: Rich countries import a lot of cheap goods from Asia. “Hàng hóa” ở đây là nhiều mặt hàng, nên cần goods: a lot of cheap goods. Tiếng Việt không đánh dấu số nhiều, vì vậy đuôi -s rất dễ bị rơi mất.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.
Bạn đang ôn cheap labour. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “nhân công giá rẻ”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về thương mại thế giới:
Many Western company move their factories to Asia because cheap labour.
Cụm cheap labour được chọn đúng, nhưng phần phân tích tìm ra hai lỗi ngay bên cạnh:
- company → companies: sau many, danh từ đếm được phải ở số nhiều;
- because → because of: because mở đầu một mệnh đề có chủ ngữ và động từ (because labour is cheap), còn trước một cụm danh từ cần because of.
Many Western companies move their factories to Asia because of cheap labour.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn đoạn văn về việc ai được lợi từ toàn cầu hóa. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề bài theo phong cách đề thi:
Some people believe that globalisation benefits everyone, while others argue that it mainly helps rich countries and large companies. Discuss both views and give your own opinion.
Đoạn văn mẫu trình bày quan điểm thứ nhất và trả lời phản biện ngay sau đó:
Supporters of globalisation argue that trade, rather than aid, has been the main route out of poverty for many poorer nations. When multinational corporations outsource production to developing countries, they create factory jobs and help these countries attract foreign investment. Vietnam is often cited as an example: since it began to open up to foreign trade, millions of its citizens have escaped poverty. Critics are right that such jobs are often poorly paid and that profits flow back to company headquarters. Nevertheless, for many workers a factory wage is still a significant improvement on subsistence farming, and the skills they gain allow the next generation to move into better-paid work.
Vì sao đoạn văn hiệu quả. Đề yêu cầu bàn cả hai quan điểm, và đoạn văn trình bày trọn vẹn một quan điểm mà không biến thành bản tóm tắt: ý phản biện được thừa nhận rồi cân nhắc lại ngay bằng Nevertheless. Thay cho câu mơ hồ big companies help poor countries là một chuỗi nguyên nhân: chuyển sản xuất ra nước ngoài → việc làm → đầu tư → thoát nghèo. Ví dụ về Việt Nam làm luận điểm cụ thể và thuyết phục. Thuật ngữ của chủ đề được dùng trong những cụm từ chính xác, không chồng chất từ hiếm.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3:
Do you think globalisation is making cultures around the world too similar?
Câu trả lời mẫu:
To some extent, yes. You can find the same global brands and coffee chains in almost every big city, and teenagers everywhere watch the same series. But I don’t think local traditions are disappearing. In my country, for example, people still celebrate traditional holidays, and some young people are actually more interested in their cultural identity precisely because they’re exposed to other cultures online.
Câu trả lời bắt đầu bằng phản hồi trực tiếp với câu hỏi, sau đó đưa ra ý đối lập và một ví dụ từ đời sống. Với Part 3, như vậy là đủ: có từ vựng theo chủ đề, còn lời nói vẫn tự nhiên, không giống bài luận học thuộc.
Luyện miễn phí
- have an impact — tác động với đúng giới từ;
- affect vs effect — động từ và danh từ mà cả người bản ngữ cũng nhầm;
- economic vs economical — thuộc về kinh tế hay tiết kiệm;
- take advantage of — tận dụng cơ hội hay lợi dụng điểm yếu của người khác;
- play a role — đóng vai trò trong nền kinh tế thế giới;
- go abroad — ra nước ngoài mà không thêm to;
- nevertheless — từ nối để đáp lại ý phản biện.
Từ danh sách đến cách dùng
Danh sách giúp bạn nhận ra brain drain khi đọc, nhưng trong bài luận, bạn phải tự nhớ ra cụm từ và không sai giới từ, như influence on hay dependent on. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn outsource production hay cultural identity. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Từ vựng toàn cầu hóa cũng dùng được trong Writing: phần IELTS Writing có các đề Task 2 về chuyện giới trẻ mất dần hứng thú với truyền thống (chủ đề gia đình và văn hóa) và về cộng đồng trực tuyến so với giao tiếp trực tiếp (chủ đề xã hội), còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.
