LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Government (nhà nước): 27 cụm từ kèm ví dụ

27 cụm từ IELTS về nhà nước và xã hội. Chữ “cho” trong “chi tiền cho” khiến người Việt viết spend for và sai ngay giới từ. Giới từ đúng và 3 bẫy khác có trong bài.

Nhà nước và vai trò của chính phủ là chủ đề quen thuộc của IELTS Writing Task 2. Đề bài hỏi nên chi tiền thuế của người dân vào đâu, trách nhiệm của nhà nước dừng ở đâu và lựa chọn cá nhân bắt đầu từ đâu, có nên dùng luật để cấm những thứ có hại không, người dân có nên có tiếng nói lớn hơn trong các quyết định của chính quyền không. Trong Speaking Part 3, giám khảo có thể hỏi chính quyền địa phương nên lo những việc gì và giới trẻ có quan tâm đến chính trị không.

Bẫy của chủ đề nằm ở những chữ nhỏ nhất. “Chi tiền cho quân đội”, “chi ngân sách cho giáo dục”: chữ “cho” khiến tay tự viết spend money for, nhưng tiếng Anh nói spend money on. “Đánh thuế vào đồ uống có đường” cũng không dùng for mà là a tax on. Bên cạnh đó là một cặp từ trông gần như nhau. Politics là chính trị: bầu cử, đảng phái, tranh giành quyền lực (I’m not interested in politics). Policy là chính sách, tức đường lối và các quyết định cụ thể của chính phủ: government policy on housing, a new tax policy. Trong bài luận về vai trò của nhà nước, từ bạn cần thường là policy; viết nhầm thành politics là “chính sách nhập cư của chính phủ” biến thành “đời sống chính trị của chính phủ”.

Bên dưới là 27 cụm từ chia thành bốn nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.

Từ và cụm từ chủ đề Government

Chi tiêu và thuế

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
public spending chi tiêu công Cuts in public spending usually hit the poorest families first.
taxpayers’ money tiền thuế của người dân Taxpayers’ money should not be spent on projects that benefit only a few.
allocate funds to phân bổ ngân sách cho The council should allocate more funds to libraries and youth centres.
raise taxes tăng thuế Raising taxes is unpopular, but sometimes it is the only way to keep services running.
impose a tax on đánh thuế vào Several countries have imposed a tax on sugary drinks.
public services dịch vụ công: giao thông, trường học, bệnh viện Public services such as buses and libraries depend on local taxes.

Luật và quản lý

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
government policy chính sách của chính phủ A clear government policy on housing would help young families.
pass a law thông qua một đạo luật If parliament passed a law banning junk food adverts, children would see fewer of them.
implement a policy thực thi chính sách A good idea is worthless if the government cannot implement the policy properly.
impose restrictions on áp đặt hạn chế đối với The state could impose restrictions on fast-food outlets near schools.
a ban on lệnh cấm đối với A total ban on cars in the city centre would hurt local shops.
state intervention sự can thiệp của nhà nước Some economists argue that state intervention in the housing market does more harm than good.
take measures to có biện pháp để Governments must take urgent measures to reduce youth unemployment.
take effect có hiệu lực The new rules will take effect next January.

Công dân và dân chủ

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
civic duty nghĩa vụ công dân Many people see voting as a civic duty rather than a choice.
cast a vote bỏ phiếu Millions of citizens never cast a vote in local elections.
voter turnout tỷ lệ cử tri đi bầu Low voter turnout weakens the authority of any government.
hold sb accountable buộc ai chịu trách nhiệm về quyết định của mình A free press helps citizens hold politicians accountable.
public opinion dư luận Politicians rarely ignore public opinion in an election year.
civil liberties các quyền tự do dân sự Mass surveillance may improve security, but at the cost of civil liberties.
have a say in có tiếng nói trong Residents should have a say in how their neighbourhood is developed.

Trách nhiệm của nhà nước

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the welfare state nhà nước phúc lợi The welfare state was designed to protect people from poverty in old age and illness.
welfare benefits trợ cấp xã hội Welfare benefits should encourage people to look for work, not discourage it.
the role of the state vai trò của nhà nước The role of the state is to provide what individuals cannot provide for themselves.
a matter of personal choice chuyện lựa chọn của mỗi người What adults eat should remain a matter of personal choice.
the common good lợi ích chung Sometimes individual freedom has to be limited for the common good.
be the responsibility of là trách nhiệm của Caring for the elderly should not be the responsibility of families alone.

Lỗi thường gặp

The politics of the government towards migrants has become stricter.

The government’s policy on immigration has become stricter.

Politics là đời sống chính trị và cuộc cạnh tranh giữa các đảng. Đường lối và quy định của chính phủ là policy, thường đi với giới từ on: policy on education, policy on immigration.

The state spends too much money for the army.

The state spends too much money on the army.

Chữ “cho” trong “chi tiền cho” kéo theo for, nhưng tiêu tiền vào việc gì trong tiếng Anh là spend on.

The government should introduce a tax for sugary drinks.

The government should introduce a tax on sugary drinks.

Thuế đánh “vào” hàng hóa hay thu nhập là a tax on: a tax on petrol, a tax on income. Với for, câu nghe như thể thuế được đặt ra để phục vụ đồ uống có đường.

The government should concern about elderly people who live alone.

The government should be concerned about elderly people who live alone.

“Quan tâm, lo lắng về” không dịch thành động từ concern about. Người lo lắng là chủ ngữ thì dùng be concerned about. Nếu ý là chăm lo, giúp đỡ, hãy dùng take care of hoặc look after.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.

Bạn đang ôn take measures to. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “có biện pháp để”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về vai trò của nhà nước:

The government must make measures for reducing the unemployment.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • make measures → take measures: biện pháp trong tiếng Anh đi với động từ take, còn make measures không phải cách nói của người bản ngữ;
  • the unemployment → unemployment: nói về thất nghiệp như một hiện tượng chung thì không dùng mạo từ.

Ngoài ra, for reducing có thể thay bằng to reduce gọn hơn:

The government must take measures to reduce unemployment.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn bài luận về việc nên chi tiền thuế vào đâu. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

In a few countries, voting in national elections is compulsory, and people who do not vote pay a small fine. Some people think every country should introduce this rule. To what extent do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu:

Making voting compulsory would strengthen democracy rather than limit freedom. When voter turnout is low, elected politicians represent only the most active groups, and public opinion as a whole is barely heard. If every adult had to cast a vote, parties would have to offer policies for the entire population, including young and low-income citizens who currently stay at home. Critics see this rule as an example of excessive state intervention, yet citizens already accept obligations such as paying taxes for the common good. Voting is a civic duty of the same kind, and a small fine is a modest price for a government that people can genuinely hold accountable.

Vì sao đoạn văn hiệu quả. Quan điểm được nêu ngay ở câu đầu, và mỗi câu sau đều chứng minh nó: tỷ lệ đi bầu thấp → đại diện không đồng đều → lợi ích của việc bắt buộc bỏ phiếu. Ý phản biện (state intervention) được nêu thẳng và bị bác bỏ bằng phép so sánh với việc đóng thuế. Các cụm từ in đậm mang ý chính của từng bước lập luận. Lexical Resource đánh giá chính sự chính xác và phù hợp đó.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Do you think ordinary people should have more influence on government decisions?

Yes, at least at the local level. People know best what their own neighbourhood needs, whether it’s a new park or better street lighting, so they should have a say in how taxpayers’ money is spent. Of course, not everyone has time to follow every decision. But even a simple online vote makes it easier, and when people feel involved, they’re more likely to trust the authorities.

Trong câu trả lời nói, cụm từ theo chủ đề đứng cạnh những cách nối tự nhiên như of course, at least, whether it’s.

Luyện miễn phí

Từ danh sách đến cách dùng

Đọc thì dễ nhớ spend on và policy, nhưng khi viết bài luận, chữ “cho” vẫn kéo tay bạn về for, còn từ quen mắt politics vẫn chen vào chỗ của policy. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn allocate funds to hay implement a policy. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề nhà nước và chi tiêu công, về việc nên chi ngân sách và tiền thuế vào đâu và người dân tham gia vào quyết định của chính quyền ra sao, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.