LetsWords

Bài viết

Academic Word List cho IELTS: AWL gồm gì và học thế nào?

AWL gồm 570 họ từ học thuật trong 10 danh sách nhỏ. Vì sao học thuộc danh sách vẫn chưa dùng được trong bài viết? Xem cách biến từ quen thành câu chính xác.

Academic Word List, viết tắt là AWL, là danh sách 570 họ từ tiếng Anh thường xuất hiện trong văn bản học thuật. Averil Coxhead xây dựng danh sách tại Đại học Victoria Wellington; nghiên cứu A New Academic Word List được công bố năm 2000. Danh sách giúp bạn chọn từ vựng học thuật phổ biến để đọc và viết, bao gồm việc chuẩn bị cho IELTS.

570 họ từ không có nghĩa là 570 cách viết riêng lẻ. Chẳng hạn, động từ analyse đi cùng các dạng liên quan như analysis, analytical và analytically. Nhận ra gốc từ rất hữu ích, nhưng khi đặt câu, bạn còn phải chọn đúng từ loại và cấu trúc. Đây thường là lúc bản dịch đã học thuộc không còn đủ.

LetsWords có bộ AWL kèm thực hành cách dùng từ: dịch vụ kiểm tra câu chứa từ đang học, giải thích lỗi bằng tiếng Việt và đề xuất cách diễn đạt chính xác hơn. Ôn tập ngắt quãng đưa từ trở lại để bạn luyện nhớ và sử dụng từ học thuật trong bài viết.

Academic Word List được tổ chức như thế nào?

Nghiên cứu của Coxhead mô tả việc chọn lọc từ vựng trong một ngữ liệu học thuật gồm 3,5 triệu lượt từ. AWL bao gồm từ dùng trong nhiều lĩnh vực, nên có thể hỗ trợ các chủ đề bài luận IELTS khác nhau.

Danh sách được chia thành mười sublist. Theo tài liệu của trường đại học, chín sublist đầu có 60 họ từ mỗi phần, phần thứ mười có 30. Thứ tự liên quan đến tần suất trong ngữ liệu đã dùng để xây dựng AWL; sublist đầu chứa những họ từ thường gặp hơn.

Mục bạn thấy trong AWL Ý nghĩa đối với việc học
Headword Từ chính đại diện cho một họ từ
Word family Những dạng liên quan cần phân biệt khi sử dụng
Sublist Nhóm họ từ để học theo từng phần
Số thứ tự sublist Mốc tần suất trong AWL, không phải trình độ CEFR hay band IELTS

Vì vậy, “đã học đến sublist 10” và “dùng được từ trong Writing” là hai kết quả khác nhau. Để kiểm tra khả năng thứ hai, bạn cần biết mình có thể đưa dạng từ nào vào câu mà không nhìn gợi ý.

Nên bắt đầu từ sublist nào?

Nếu mới biết AWL, sublist đầu là điểm xuất phát thuận tiện. Xem vài từ và tách từ chỉ quen mặt khỏi từ đã dùng được khi viết. Không nhất thiết học hết 60 họ từ cùng lúc. Chọn số lượng đủ nhỏ để còn thời gian đặt câu và hiểu phần sửa.

Ví dụ, benefit có thể trông rất quen. Hãy tự kiểm tra ba điểm: bạn dùng được nó như động từ không, có nêu được nguồn mang lại lợi ích không, và có viết được câu với tính từ beneficial không? Nếu chỉ nhớ nghĩa “lợi ích”, từ này vẫn còn phần cần luyện.

Không cần dừng cả sublist vì một nghĩa hiếm khi liên quan đến mục tiêu của bạn. Học nghĩa cần thiết rồi tiếp tục mở rộng vốn từ dùng được. Việc đọc sau này sẽ cho thấy những cách dùng khác đáng bổ sung.

Quay lại từ đã học cũng quan trọng. Đọc xong một trang nhanh hơn nhiều so với học cách chọn từ trong tình huống mới. Gặp lại một họ từ khó qua vài câu khác nhau hữu ích hơn việc chỉ đánh dấu đã xem tất cả thành viên của họ từ đó.

Họ từ: đổi dạng theo câu

Hãy xem họ từ analyse.

Dạng từ Ví dụ Vai trò
analyse Researchers analyse the results. Hành động phân tích
analysis The analysis revealed a clear pattern. Quá trình hoặc kết quả phân tích
analytical The course develops analytical skills. Đặc điểm của kỹ năng
analytically The students approached the problem analytically. Cách thực hiện hành động

Giả sử bạn học analysis trong LetsWords và viết:

The researchers made an analyse of the results.

Phần phân tích giải thích gì? Sau an trong câu này cần danh từ analysis, còn analyse là động từ. Để diễn đạt việc tiến hành phân tích, carry out an analysis là kết hợp tự nhiên. Câu sửa là:

The researchers carried out an analysis of the results.

Cách nói ngắn hơn: The researchers analysed the results. Ở cách thứ hai, động từ truyền đạt hành động nên không còn cần danh từ. Đây là khác biệt giữa nhận ra họ từ và sử dụng được nó: bạn chọn dạng phù hợp với câu, còn phần phân tích giải thích lựa chọn đó.

Một ví dụ khác là require và requirement. Trong The course requires a high level of English, động từ trực tiếp thể hiện yêu cầu. Trong Applicants must meet the entry requirements, cần danh từ và nó đi với meet. Chỉ biết nghĩa “yêu cầu” không cho biết động từ nào cần đặt cạnh danh từ.

Hãy luyện vài dạng cần thiết, thay vì lập bảng dài chỉ để điền đủ. Với chủ đề hiện tại, động từ và danh từ có thể đã đủ. Thêm các dạng khác khi bạn có tình huống rõ ràng để dùng.

Thử xem cách phân tích này giúp gì với những từ bạn đang học.

Thử nhận phân tích trong LetsWords

Collocation: học từ cùng các từ đi kèm

Từ học thuật đặc biệt hữu ích khi được học trong kết hợp thường dùng. Thay vì chỉ học focus, hãy nhớ focus on something. Với impact, học have an impact on something. Bạn giữ được cả nghĩa, động từ và giới từ trong một cụm.

Lỗi: The study focuses in young adults.
Sửa: The study focuses on young adults.

Động từ focus nối đối tượng tập trung bằng on. Danh từ có cấu trúc xung quanh khác: trong the focus of the study, of nối trọng tâm với nghiên cứu. Vì vậy, không thể tự động chuyển giới từ giữa các dạng cùng gốc.

Trên trang focus on, bạn có thể kiểm tra miễn phí câu dùng cấu trúc này. Hãy nói khóa học, dự án hoặc nghiên cứu của bạn tập trung vào điều gì.

Thêm một ví dụ:

Lỗi: The policy has a positive impact to participation.
Sửa: The policy has a positive impact on participation.

Đối tượng chịu tác động được nối bằng on: an impact on participation. Cả have an impact và make an impact đều dùng được; lỗi cần sửa ở đây là giới từ. Câu sẽ giàu thông tin hơn nếu nêu rõ mức độ tham gia đã thay đổi thế nào. Từ học thuật phải giúp nói rõ điều bạn quan sát được. Bạn có thể luyện miễn phí tại have an impact.

Áp dụng AWL trong IELTS Writing

Hãy bắt đầu từ ý cần diễn đạt. Nếu muốn nói phản hồi thường xuyên có ích cho sinh viên, bạn có hai cấu trúc:

Students benefit from regular feedback.
Regular feedback is beneficial to students.

Trong câu đầu, benefit là động từ; ở câu sau, beneficial là tính từ. Hai câu có nghĩa gần nhau nhưng ngữ pháp xung quanh khác nhau. Students are benefit from feedback là lỗi trộn hai mẫu cấu trúc. Lỗi này hay gặp vì tiếng Việt nói “sinh viên được lợi”, nên người viết thêm are trước một động từ.

Các từ học thuật như affect, require, indicate và assess hữu ích khi giúp ý chính xác hơn. Không cần thay mọi từ use bằng một từ dài hơn, hoặc đặt significant cạnh bất kỳ danh từ nào. Nếu chênh lệch nhỏ, gọi nó là “đáng kể” có thể làm phần mô tả kém chính xác.

Bạn cũng cần giữ đúng chủ đề. AWL cung cấp ngôn ngữ học thuật chung, còn 18 chủ đề từ vựng IELTS giúp bổ sung từ chuyên theo từng lĩnh vực. Tiếp cận giáo dục và tiếp cận giao thông dùng cấu trúc gần nhau nhưng cần phần bổ sung cụ thể khác nhau.

Làm gì với danh sách AWL hoặc PDF đã tải?

PDF giúp bạn xem thành phần AWL và tìm sublist cần học. Để luyện, thêm nghĩa, ví dụ ngắn và một cấu trúc cho từ đã chọn. Sau đó che ví dụ và viết về tình huống khác.

Ví dụ, sau access to educational resources, bạn có thể viết về thông tin dành cho bệnh nhân hoặc khả năng tiếp cận giao thông công cộng của cư dân. Nội dung thay đổi, còn cấu trúc phải được tự nhớ lại. Nếu chỉ gõ lại mẫu, bạn chưa kiểm tra được khả năng dùng độc lập.

Đừng coi việc nhìn qua mọi dạng từ là đã ôn xong. Trong buổi tiếp theo, thử nhớ từ tiếng Anh từ ý nghĩa trước, rồi mới sử dụng. Lỗi giới từ hoặc dạng từ cho biết chính xác điều gì cần củng cố, giúp lần luyện sau có trọng tâm.

Vì sao nên học AWL trong LetsWords?

Bản in AWL cho bạn thấy analyse và analysis, nhưng không giải thích vì sao câu vừa viết cần dạng khác. Trong LetsWords, bạn chọn bộ AWL có sẵn, sử dụng từ rồi nhận phân tích đúng lần viết đó. Từ trở lại theo lịch ôn tập ngắt quãng có tính đến lịch sử trả lời. Bạn có thể dùng định nghĩa tiếng Anh, ẩn bản dịch khi học và chọn giải thích lỗi ngắn hoặc chi tiết.

Những cấu trúc đã luyện có thể tiếp tục được áp dụng trong IELTS Writing: dịch vụ có đề bài, luyện từng tiêu chí và phân tích toàn bộ bài viết. Đây là bước mở rộng việc dùng đúng nghĩa và dạng từ sang văn bản dài hơn.

Hãy học AWL trong LetsWords theo đúng cách cần dùng ở Writing: chọn dạng từ, diễn đạt ý và xử lý chỗ thiếu chính xác. Nhờ đó, gốc từ quen thuộc đi cùng cấu trúc mà bạn biết sử dụng. Bắt đầu học: chọn mục tiêu và trình độ, làm quen với phần luyện tập và thử phân tích trước khi thanh toán.

Bắt đầu luyện từ vựng

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.