LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Family (gia đình): 30 cụm từ kèm ví dụ

30 cụm từ IELTS về gia đình và con cái. “Giáo dục con cái” người Việt hay dịch thẳng thành educate children, nhưng người bản ngữ chọn động từ khác. Đó là động từ nào?

Gia đình là một trong những chủ đề “gần gũi” nhất của IELTS, và chính vì thế mà nhiều người mất điểm ở đây. Trong Writing Task 2, đề bài yêu cầu bàn xem ai ảnh hưởng đến trẻ nhiều hơn, cha mẹ hay nhà trường; việc người già ngày càng sống ở viện dưỡng lão thay vì ở với con cái là tốt hay xấu; vì sao ở các nước phát triển người ta sinh ngày càng ít con. Trong Speaking Part 3, giám khảo hỏi gia đình đã thay đổi thế nào trong vài thập kỷ qua và người cha có nên tham gia nuôi dạy con như người mẹ không. Những từ đơn giản như mother hay children là không đủ: bạn cần cụm từ về kiểu gia đình, nuôi dạy con, các thế hệ và chuyện cân bằng công việc với gia đình.

Bẫy chính của chủ đề là cụm “giáo dục con cái”. Người Việt quen dịch thẳng nó thành educate children, nhưng khi nói cha mẹ nuôi dạy con nói chung, người bản ngữ dùng bring up hoặc raise children, còn dạy con cách cư xử là teach children to…. Bẫy thứ hai nằm ở chữ “với”: “kết hôn với ai” là get married to hoặc marry someone, không phải get married with.

Bên dưới là 30 cụm từ chia thành bốn nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.

Từ và cụm từ chủ đề Family

Các kiểu gia đình và sự thay đổi

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the nuclear family gia đình hạt nhân: cha mẹ và con cái The nuclear family has replaced larger households in most cities.
the extended family đại gia đình có ông bà và họ hàng khác In many cultures, the extended family still lives under one roof.
single-parent families gia đình đơn thân Single-parent families often need more support with childcare.
start a family sinh con, bắt đầu có con Many couples postpone starting a family until they own a home.
a falling birth rate tỷ lệ sinh giảm A falling birth rate means fewer workers will support more pensioners.
get married later in life kết hôn muộn hơn Today many people get married later in life than their parents did.
a close-knit family gia đình gắn bó, đầm ấm I grew up in a close-knit family where everyone ate dinner together.
strong family ties sợi dây gắn kết gia đình bền chặt Strong family ties can protect young people from loneliness.

Nuôi dạy con cái

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
bring up children nuôi dạy con cái Bringing up children in a big city is expensive and tiring.
raise children nuôi nấng, nuôi dạy con It is harder to raise children without help from grandparents.
set a good example làm gương tốt Parents who read every evening set a good example for their children.
set boundaries đặt ra giới hạn Children feel safer when parents set clear boundaries.
instil values in vun đắp giá trị cho (ai) Families instil values such as honesty and respect in children long before school does.
spend quality time with dành thời gian trọn vẹn cho, ở bên ai thật sự Even busy parents can spend quality time with their children at weekends.
a stable home environment môi trường gia đình ổn định A stable home environment is linked to better results at school.
strict parents cha mẹ nghiêm khắc Strict parents may raise disciplined children, but not always confident ones.

Các thế hệ và việc chăm sóc người già

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the older generation thế hệ đi trước The older generation often find online banking difficult.
the generation gap khoảng cách thế hệ Technology has widened the generation gap in many families.
elderly parents cha mẹ già More people in their fifties are caring for elderly parents.
care for chăm sóc Many adult children care for ageing relatives at home.
care homes viện dưỡng lão Care homes provide medical help that families cannot always offer.
look after grandchildren trông cháu Retired grandparents often look after grandchildren while parents work.
pass down traditions truyền lại truyền thống qua các thế hệ Grandparents pass down traditions such as family recipes and songs.

Công việc và gia đình

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
working parents cha mẹ đi làm Schools should take the needs of working parents into account.
dual-income families gia đình có cả hai vợ chồng cùng đi làm Dual-income families can afford more, but they have less free time.
juggle work and family xoay xở giữa công việc và gia đình Many mothers juggle work and family without enough support.
affordable childcare dịch vụ giữ trẻ giá phải chăng The lack of affordable childcare keeps many women out of work.
parental leave nghỉ phép chăm con Longer parental leave allows fathers to bond with their babies.
share the housework chia sẻ việc nhà Young couples today are more likely to share the housework equally.
a stay-at-home parent cha hoặc mẹ nghỉ làm ở nhà chăm con More fathers now choose to become stay-at-home parents.

Lỗi thường gặp

Parents should teach their children respect other people.

Đúng: Parents should teach their children to respect other people. Khi nói dạy ai làm gì, cần cấu trúc teach someone to do something: teach children to respect others. Còn nuôi dạy con nói chung là bring up hoặc raise. Xem thêm về cụm động từ này trong bài tập bring up.

Elder people should live with their children, not in care homes.

Đúng: Elderly people hoặc Older people should live with their children. Elder chủ yếu dùng để nói ai lớn hơn trong gia đình: my elder brother. Người già như một nhóm trong xã hội là elderly people, older people hoặc the elderly. Khác biệt được phân tích trong bài tập older vs elder.

My sister got married with a man from Canada.

Đúng: My sister got married to a man from Canada hoặc married a man from Canada. Chữ “với” trong “kết hôn với” kéo theo with, nhưng sau get married cần to, còn sau động từ marry không cần giới từ nào. Củng cố trong các bài tập get married và married to.

In modern society family become smaller.

Đúng: In modern society, families are becoming smaller. Family là danh từ đếm được: khi nói về các gia đình nói chung, cần số nhiều, còn để diễn tả một quá trình đang diễn ra thì dùng are becoming. Có thể nói the family với nghĩa “gia đình như một thiết chế”, nhưng không có mạo từ và với become không chia, câu sai đến hai chỗ. Tiếng Việt không chia số nhiều và không chia động từ, nên đây là lỗi rất dễ lọt vào bài viết.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.

Bạn đang ôn set a good example. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “làm gương tốt”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về việc nuôi dạy con:

Parents should give a good example to their children and spend more time for them.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • give a good example → set a good example: “làm gương” trong tiếng Anh là set an example, còn give an example nghĩa là “đưa ra ví dụ” khi lập luận; người noi theo tấm gương thường đi sau for;
  • spend more time for them → spend more time with them: chữ “cho” trong “dành thời gian cho con” kéo theo for, nhưng ở bên ai, dành thời gian cùng ai là with.

Parents should set a good example for their children and spend more time with them.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn câu trả lời Speaking về việc gia đình đã thay đổi ra sao. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

In many countries, both parents now work full-time, and young children spend most of the day in childcare. Do the advantages of this development outweigh the disadvantages?

Đoạn văn mẫu nêu rõ quan điểm người viết:

Admittedly, dual-income families are usually more financially secure, and children in good childcare learn to share and follow routines before they start school. However, when both parents juggle work and family, the time left for their children is often limited to a rushed breakfast and bedtime. Young children need adults who set a good example and set clear boundaries, and this is difficult to do in twenty minutes a day. In my view, the disadvantages therefore outweigh the advantages. Yet the solution is not for one parent to give up work but for employers to offer longer parental leave and flexible hours, so that parents can spend quality time with their children without sacrificing their careers.

Vì sao đoạn văn hiệu quả. Trước hết, đoạn văn thừa nhận các ưu điểm, sau đó dùng However để chỉ ra cái giá phải trả, và kết luận trả lời thẳng câu hỏi của đề: nhược điểm lớn hơn. Thay cho câu chung chung parents don’t have time là một bức tranh cụ thể: bữa sáng vội vàng và hai mươi phút trước giờ đi ngủ. Các cụm từ theo chủ đề nằm đúng chỗ cần đến chúng, còn giải pháp được đề xuất tránh được thái cực “một người phải ở nhà”, nhờ đó quan điểm trở nên cân bằng.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3:

How have families in your country changed in recent decades?

Câu trả lời mẫu:

I’d say the biggest change is that families have become much smaller. My grandparents grew up in an extended family with lots of cousins around, whereas most of my friends have only one sibling. People also tend to get married later in life and start a family in their thirties, mainly because housing is expensive. On the positive side, fathers are much more involved in bringing up children than they used to be.

Câu trả lời có đủ những gì Part 3 cần: nhận định chung, so sánh quá khứ với hiện tại, nguyên nhân và đánh giá. Từ vựng theo chủ đề hòa vào lời nói tự nhiên, không có cấu trúc sách vở.

Luyện miễn phí

  • bring up — nuôi dạy, và một nghĩa nữa dễ nhầm: nêu ra một chủ đề;
  • look after — chăm sóc trẻ nhỏ và người già;
  • older vs elder — khi nào elder, khi nào older;
  • get married — kết hôn với giới từ nào;
  • kid vs child — từ nào hợp với bài luận;
  • family — khi nào là gia đình, khi nào cần surname;
  • spend time — dành thời gian cho gia đình;
  • look up to — kính trọng, noi gương người lớn.

Từ danh sách đến cách dùng

Biết rằng nuôi dạy con là bring up hoặc raise thì chưa đủ: trong phòng thi, bạn phải tự nhớ ra từ đúng lúc cần. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn juggle work and family hay instil values in. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề gia đình và văn hóa, về những ngày lễ của gia đình và cách truyền lại truyền thống cho thế hệ trẻ, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.