Sức khỏe là một trong những chủ đề IELTS gặp nhiều nhất. Writing Task 2 hỏi nhà nước nên chi tiền cho chữa bệnh hay phòng bệnh; ai chịu trách nhiệm về cân nặng và thói quen của mỗi người, chính họ hay chính quyền; dịch vụ y tế có nên miễn phí cho tất cả không. Ở Speaking Part 3, giám khảo hỏi tiếp: vì sao con người ngày nay vận động ít hơn thế hệ trước, việc chăm sóc sức khỏe sẽ thay đổi thế nào trong tương lai.
Bẫy của chủ đề nằm ngay ở cụm từ quen thuộc nhất: “uống thuốc”. Dịch sát thành drink pills thì người bản xứ sẽ thấy rất lạ: trong tiếng Anh, drink dành cho đồ uống như nước, trà, cà phê, còn thuốc thì take: take medicine, take pills, take vitamins. Chủ đề này còn vài chỗ tương tự: medicine là thuốc hoặc ngành y, chứ không phải dịch vụ y tế; health là danh từ không đếm được, nên không nói a good health; “đi khám bác sĩ” là see a doctor, và chữ a ở đây không bỏ được. Dưới đây là 29 cụm từ dùng được cả trong bài luận lẫn Speaking, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn tự viết.
Bài này nằm trong loạt từ vựng IELTS theo chủ đề. Ăn uống và thể thao có trang riêng: “Ăn uống” và “Thể thao”; ở đây là lối sống, bệnh tật, hệ thống y tế và sức khỏe tinh thần.
Từ và cụm từ chủ đề Health
Lối sống và phòng bệnh
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| lead a healthy lifestyle | có lối sống lành mạnh | People who lead a healthy lifestyle in their thirties are far less likely to need expensive treatment later. |
| a sedentary lifestyle | lối sống ít vận động | Office work has made a sedentary lifestyle the norm for millions of adults. |
| take regular exercise | tập thể dục đều đặn, vận động thường xuyên | Doctors advise patients to take regular exercise, even if it is only a brisk walk. |
| maintain a healthy weight | giữ cân nặng hợp lý | Walking or cycling to work is one of the easiest ways to maintain a healthy weight. |
| cut down on | cắt giảm, ăn uống ít đi | Many people would cut down on sugar if food labels were easier to read. |
| pose a risk to health | đe dọa sức khỏe | Long working hours without proper breaks pose a real risk to health. |
| a public health campaign | chiến dịch vì sức khỏe cộng đồng | A public health campaign can warn teenagers about smoking long before they try it. |
| preventive healthcare | y tế dự phòng | Investing in preventive healthcare is cheaper than treating diseases once they have developed. |
Bệnh tật và điều trị
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| suffer from a chronic illness | mắc bệnh mãn tính | Older people are more likely to suffer from a chronic illness such as diabetes. |
| come down with | bị (cảm, cúm), đổ bệnh | Half of the team came down with flu in the same week. |
| recover from | khỏi bệnh, hồi phục sau | It took her several months to fully recover from the operation. |
| undergo treatment / surgery | điều trị, trải qua phẫu thuật | Patients who undergo surgery need time and support before they return to work. |
| prescribe medication | kê đơn thuốc | Doctors sometimes prescribe medication when a change of habits would be enough. |
| side effects | tác dụng phụ | Like any drug, this medication can have unpleasant side effects. |
| life expectancy | tuổi thọ trung bình | Life expectancy has risen sharply over the past century thanks to vaccines and clean water. |
| infectious diseases | bệnh truyền nhiễm | Mass vaccination has made many infectious diseases rare in developed countries. |
Hệ thống y tế
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| the healthcare system | hệ thống y tế | Most citizens rely on the public healthcare system rather than private clinics. |
| access to healthcare | khả năng tiếp cận dịch vụ y tế | People in remote villages often have limited access to healthcare. |
| free at the point of use | bệnh nhân không phải trả tiền khi khám chữa | In the UK, most NHS treatment is free at the point of use and paid for through taxes. |
| put a strain on | gây áp lực lên | An ageing population puts a strain on hospitals and care homes. |
| waiting lists | danh sách chờ điều trị | Long waiting lists push some patients towards private clinics. |
| private health insurance | bảo hiểm y tế tư nhân | Private health insurance gives faster access to specialists, but not everyone can afford it. |
| healthcare workers | nhân viên y tế | Healthcare workers deserve better pay for the pressure they work under. |
| see a doctor | đi khám bác sĩ | If the pain lasts more than a few days, you should see a doctor. |
Sức khỏe tinh thần
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| mental health | sức khỏe tinh thần | Schools are paying more attention to students’ mental health than they used to. |
| be under a lot of stress | bị căng thẳng nhiều | Students are under a lot of stress in the months before final exams. |
| suffer from burnout | bị kiệt sức vì công việc | Nurses who regularly work double shifts often suffer from burnout. |
| seek professional help | tìm đến chuyên gia để được giúp đỡ | Many people still feel embarrassed to seek professional help for anxiety. |
| cope with | đối phó với, vượt qua | Regular exercise helps people cope with stress at work. |
Lỗi thường gặp
I drink these pills twice a day.
Đúng: I take these pills twice a day.
Thuốc viên, thuốc nói chung hay vitamin trong tiếng Anh đều dùng take: take medicine, take pills. Drink dành cho những thứ thật sự là đồ uống, như nước hay trà. Cụm này có bài tập riêng: take medicine.
In my country, medicine is free for everyone.
Đúng: In my country, healthcare is free for everyone.
Medicine là thuốc hoặc y học như một ngành khoa học (modern medicine). Dịch vụ khám chữa bệnh miễn phí là free healthcare; nếu muốn nhấn mạnh bệnh nhân không phải trả tiền khi đi khám thì dùng free at the point of use.
Smoking can damage the health. She has a good health.
Đúng: Smoking can damage your health. She is in good health.
Health là danh từ không đếm được, nên không đi với a, và khi nói chung về sức khỏe thì không dùng the. Nói về tình trạng sức khỏe của ai đó thì dùng be in good health; nói về tác hại thì dùng damage your health hoặc be bad for your health.
If you feel ill, you should see doctor.
Đúng: If you feel ill, you should see a doctor.
Doctor là danh từ đếm được, nên ở số ít phải có mạo từ: see a doctor, go to the doctor. Tiếng Việt nói “đi khám bác sĩ” không cần thêm chữ nào, vì vậy a rất hay bị bỏ sót.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Tự mình thì gần như không thấy được những lỗi này: drink pills hay see doctor nghe vẫn tự nhiên, vì chúng đi theo đúng câu tiếng Việt. Vì vậy LetsWords bắt lỗi ngay trong câu bạn tự viết. Một bài tập trông như sau.
Bạn đang ôn put a strain on. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “gây áp lực lên”. Bạn nhớ ra cụm tiếng Anh và viết một câu về ngành y tế:
An ageing population makes a big strain to hospitals.
Phân tích giải thích hai lỗi:
- makes → puts: “tạo ra áp lực” dễ kéo bạn về make, nhưng strain đi với put: put a strain on hospitals;
- to hospitals → on hospitals: áp lực đè “lên” cái gì thì tiếng Anh cũng dùng on; to không đi với strain theo nghĩa này.
An ageing population puts a big strain on hospitals.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về căng thẳng trong công việc. Cụm từ trong danh sách cứ thế thành từ bạn tự nhớ ra và viết không sai.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề theo phong cách bài thi:
In many countries, most of the health budget is spent on treating diseases rather than preventing them. Some people think governments should move this money towards prevention. To what extent do you agree or disagree?
Đoạn thân bài:
Shifting funds towards prevention would, in my view, make the whole system more sustainable. Many of the conditions that fill hospital wards today, such as type 2 diabetes and heart disease, are closely linked to a sedentary lifestyle and poor eating habits. If governments ran public health campaigns about these risks and made it easier for people to take regular exercise, fewer citizens would suffer from a chronic illness in middle age. This, in turn, would shorten waiting lists and ease the strain on the healthcare system, freeing doctors to focus on patients who genuinely need complex treatment. Prevention, therefore, is not an alternative to treatment but the most realistic way to keep treatment affordable.
Vì sao đoạn văn hiệu quả. Cả đoạn bám vào một ý: phòng bệnh giảm áp lực cho hệ thống. Mỗi câu đẩy chuỗi nguyên nhân và hệ quả đi tiếp — lối sống ít vận động, bệnh mãn tính, danh sách chờ, áp lực lên bác sĩ — còn các từ nối in turn và therefore làm cho mạch lập luận hiện rõ. Các cụm từ đứng ở chỗ mà thiếu chúng sẽ phải viết một câu mô tả dài, chứ không được chèn vào để lấy điểm. Trong bảng tiêu chí chấm IELTS Writing, mô tả Band 7 của Lexical Resource có câu: An awareness of style and collocation is evident, nghĩa là giám khảo để ý chính độ chính xác của các cụm từ. Cũng hãy để ý điều đoạn văn không có: những từ hiếm chỉ để gây ấn tượng.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3: Should individuals or governments be mainly responsible for people’s health?
I’d say it’s a shared responsibility, but individuals carry most of it. Nobody can force you to take regular exercise or cut down on sugar. That said, the state sets the conditions: if healthy food costs twice as much as junk food, or you can’t see a doctor without waiting three weeks, willpower only goes so far. So governments should make the healthy choice the easy one.
Trong Speaking, văn phong khẩu ngữ là phù hợp (I’d say, That said, only goes so far), còn các cụm từ theo chủ đề (take regular exercise, cut down on, see a doctor) lấy từ cùng những bảng dùng cho bài luận.
Luyện miễn phí
- take medicine — uống thuốc là take, không phải drink;
- recipe — công thức nấu ăn, không phải đơn thuốc;
- ill vs sick — hai cách nói “ốm” và chỗ hay dùng sai;
- pain, ache or hurt — cùng là “đau” nhưng dùng khác nhau;
- cut down on — cắt giảm, hạn chế;
- raise awareness — nâng cao nhận thức;
- physician — bác sĩ, không phải nhà vật lý.
Các chủ đề khác của bài thi có trong bài từ vựng IELTS theo chủ đề.
Từ danh sách đến cách dùng
Đọc thấy “uống thuốc” là take medicine thì dễ; viết đúng như vậy trong phòng thi, khi tay tự động gõ drink, mới là kỹ năng. Hãy chuyển từ danh sách sang cách dùng thật trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trong bài này, chẳng hạn lead a healthy lifestyle hay access to healthcare. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, đặt câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả một bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề Sức khỏe, về lối sống ít vận động, ăn uống thiếu lành mạnh, ứng dụng theo dõi sức khỏe và việc ai chịu trách nhiệm cho sức khỏe của mọi người, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
