LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Culture (văn hóa): 28 cụm từ kèm ví dụ

28 cụm từ IELTS chủ đề Culture cho Writing và Speaking. Viết “di sản văn hóa” thành culture heritage là mất điểm chỉ vì thiếu một hậu tố. Cụm đúng là gì?

Văn hóa và nghệ thuật là chủ đề mà ở IELTS bạn dễ mất điểm vì những từ rất đơn giản. Trong Writing Task 2, đề bài hỏi nhà nước có nên chi tiền cho bảo tàng và nhà hát khi bệnh viện còn thiếu kinh phí; có nên giữ gìn những truyền thống cũ khi giới trẻ không còn hứng thú; có nên dạy trẻ âm nhạc và hội họa ngang hàng với toán. Trong Speaking Part 2, bạn thường được yêu cầu kể về một cuốn sách, một bộ phim, một bảo tàng hay một lễ hội, còn ở Part 3 giám khảo chuyển sang câu hỏi chung hơn: xã hội cần nghệ thuật để làm gì và các nghề thủ công truyền thống rồi sẽ ra sao.

Cái bẫy chính nằm ngay trong cụm từ quen thuộc nhất của chủ đề. “Di sản văn hóa” rất dễ thành culture heritage: tiếng Việt ghép hai danh từ, nên người viết cũng ghép hai danh từ. Nhưng trước heritage cần tính từ cultural. Cùng họ từ này còn một cặp dễ nhầm nữa: người hiểu biết về nghệ thuật, đọc nhiều là cultured, không phải cultural. Cái bẫy thứ ba là “nhạc cổ điển”: tên thể loại là classical music, không phải classic music. Giám khảo nhận ra những lỗi này ngay, mà độ chính xác của từ vựng lại đúng là điều tiêu chí Lexical Resource chấm.

Dưới đây là 28 cụm từ cho bài luận và câu trả lời Speaking về nghệ thuật, bảo tàng, di sản và truyền thống, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu do chính bạn viết. Ảnh hưởng của toàn cầu hóa đến văn hóa các dân tộc được phân tích ở trang từ vựng chủ đề Globalisation, các chủ đề khác được tập hợp trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Từ và cụm từ chủ đề Culture

Nghệ thuật để làm gì

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the arts nghệ thuật nói chung: âm nhạc, sân khấu, hội họa, văn học The arts deserve the same attention in schools as science.
a work of art tác phẩm nghệ thuật A work of art can tell us more about a period than a history textbook.
artistic expression sự thể hiện bản thân qua nghệ thuật Street art is a form of artistic expression that anyone can see for free.
appreciate art biết thưởng thức nghệ thuật Children learn to appreciate art when they visit galleries regularly.
broaden your horizons mở mang tầm hiểu biết Reading novels from other countries broadens your horizons.
enrich people’s lives làm phong phú đời sống con người Music and theatre enrich people’s lives in ways that are hard to measure.
a source of inspiration nguồn cảm hứng For many young designers, traditional patterns are a source of inspiration.
contemporary art nghệ thuật đương đại Contemporary art often divides the public.

Di sản và truyền thống

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
cultural heritage di sản văn hóa Old songs and crafts are as much a part of cultural heritage as palaces.
preserve traditions gìn giữ truyền thống Local festivals help small communities preserve their traditions.
historic buildings công trình có giá trị lịch sử Many cities offer tax breaks to owners who restore historic buildings.
a sense of identity ý thức về bản sắc, cảm giác thuộc về một cộng đồng Shared traditions give people a sense of identity.
national identity bản sắc dân tộc Language and literature are central to national identity.
be handed down from generation to generation được truyền từ đời này sang đời khác These recipes have been handed down from generation to generation.
die out mai một, biến mất (truyền thống, nghề thủ công) Without young apprentices, many traditional crafts will die out.
cultural diversity sự đa dạng văn hóa Big cities benefit from their cultural diversity.

Bảo tàng, nhà hát và tiền bạc

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
public funding for the arts ngân sách nhà nước cho văn hóa nghệ thuật Public funding for the arts is often the first thing to be cut in a crisis.
subsidise theatres / museums trợ cấp cho nhà hát, bảo tàng If the state did not subsidise theatres, tickets would be far more expensive.
free admission vào cửa miễn phí Free admission to national museums attracts visitors who would never pay.
attract visitors thu hút khách tham quan Interactive exhibitions attract younger visitors.
a cultural venue địa điểm tổ chức sự kiện văn hóa The old factory has been turned into a cultural venue.
the creative industries các ngành công nghiệp sáng tạo: điện ảnh, âm nhạc, thiết kế The creative industries employ thousands of people in this country.
elitist mang tính tinh hoa, chỉ dành cho số ít Opera is often seen as elitist, but cheap tickets are changing that.

Nghệ thuật trong trường học và xã hội

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
arts education giáo dục nghệ thuật Arts education is often treated as less important than maths.
foster creativity nuôi dưỡng khả năng sáng tạo Drama classes foster creativity and confidence.
public art nghệ thuật nơi công cộng Public art can make a grey neighbourhood feel welcoming.
cultural events các sự kiện văn hóa The city hosts cultural events throughout the summer.
attend a performance đi xem một buổi biểu diễn Fewer young people attend live performances than a decade ago.

Lỗi thường gặp

1. “Di sản văn hóa”

Hue is famous for its rich culture heritage.

Nên viết:

Hue is famous for its rich cultural heritage.

Tiếng Việt ghép hai danh từ “di sản” và “văn hóa”, nhưng trong tiếng Anh heritage đi với tính từ cultural: cultural heritage, cultural diversity, cultural identity. Culture là danh từ: Vietnamese culture, a culture of reading.

2. “Người có văn hóa”

My grandfather was a very cultural person who knew a lot about music.

Nên viết:

My grandfather was a very cultured person who knew a lot about music.

Cultural mô tả những gì liên quan đến văn hóa: cultural differences, a cultural centre. Người có học thức, am hiểu nghệ thuật là cultured hoặc well-read. Còn “cư xử có văn hóa” theo nghĩa lịch sự, đúng mực thì nói be polite hoặc have good manners.

3. “Nhạc cổ điển”

I rarely listen to classic music.

Nên viết:

I rarely listen to classical music.

Classical là nghệ thuật hàn lâm: classical music, classical ballet. Classic nghĩa là “kinh điển, điển hình, đã được thời gian kiểm chứng”: a classic film, a classic mistake. Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp ở Speaking Part 2, khi bạn kể về loại nhạc mình thích.

4. “Đi xem hòa nhạc”

Last month I visited a concert of a famous pianist.

Nên viết:

Last month I went to a concert by a famous pianist.

Visit dùng với nơi chốn và con người: visit a museum, visit an exhibition, visit my aunt. Với buổi hòa nhạc, vở kịch hay lễ hội thì dùng go to, trong văn viết trang trọng hơn là attend. Buổi hòa nhạc của một nghệ sĩ là a concert by, không phải of.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng thấy quen. Lỗi chỉ xuất hiện khi bạn tự viết. Đây là một bài luyện trong LetsWords.

Bạn đang ôn preserve traditions. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “gìn giữ truyền thống”. Bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết một câu về văn hóa:

Young people must save traditions, because it is our culture heritage.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • culture heritage → cultural heritage: trước heritage cần tính từ cultural, không phải danh từ;
  • it is → they are part of: câu đang nói về truyền thống ở số nhiều, và chúng là một phần của di sản, chứ không phải toàn bộ di sản.

Ngoài ra, phần phân tích gợi ý cách nói chính xác hơn: save → preserve, vì preserve traditions diễn đạt đúng ý “gìn giữ”.

Young people must preserve traditions, because they are part of our cultural heritage.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về ngày lễ. Cứ thế, một cụm từ trong danh sách trở thành từ bạn tự nhớ ra và viết đúng.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

Some people think that public money should not be spent on the arts, such as museums, theatres and galleries, because there are more urgent needs. To what extent do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu nêu rõ quan điểm của người viết:

Admittedly, hospitals and schools must come first, but cutting public funding for the arts entirely would be short-sighted. Museums and theatres do more than entertain: they preserve cultural heritage that would otherwise be lost and give communities a sense of identity. Without subsidies, ticket prices would rise sharply, and art would become an elitist pleasure for those who can afford it. In my country, several state museums offer free admission on certain days, and those days attract families who would never pay full price. Moreover, the creative industries employ large numbers of people, so supporting culture is also an economic decision. A modest arts budget therefore enriches people’s lives at a relatively small cost.

Vì sao đoạn văn này hiệu quả. Nó mở đầu bằng một nhượng bộ (admittedly): thừa nhận lý lẽ của phía bên kia rồi phản hồi ngay, nhờ vậy quan điểm trông cân nhắc và chín chắn. Tiếp theo là ba lập luận khác nhau: văn hóa, xã hội và kinh tế, lập luận nào cũng có giải thích hoặc ví dụ. Các cụm từ chính xác và không lặp lại: thay vì ba lần art, đoạn văn dùng the arts, culture, arts budget. Câu cuối tổng kết bằng therefore và quay về đúng câu hỏi về tiền trong đề bài.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3: Do you think traditional crafts will survive in the future?

Some will, but many are at risk of dying out, because young people don’t see them as a real career. These skills used to be handed down from generation to generation inside families, and that chain is breaking. That said, social media has given some crafts a second life. And if schools included them in arts education, I think they’d have a much better chance.

Câu trả lời đưa ra quan điểm thẳng thắn trước, sau đó là nguyên nhân và một ý phản biện qua that said. Một câu trả lời Part 3 được triển khai đầy đủ nghe như vậy, chứ không phải một chuỗi câu chung chung.

Luyện miễn phí

Cách xây dựng và giữ vững quan điểm trong kiểu bài này có trong bài về opinion essay.

Từ danh sách đến cách dùng

Biết rằng phải viết cultural heritage chứ không phải culture heritage vẫn chưa đủ: trong phòng thi, bạn phải tự nhớ ra cụm từ đúng vào lúc cần. Hãy chuyển từ danh sách sang cách dùng trong LetsWords: học theo bộ từ IELTS phù hợp với trình độ và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn preserve cultural heritage hay attend a performance. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy chuyển sang cả bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề gia đình và văn hóa, về truyền thống, lễ hội và di sản văn hóa, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bộ từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.