Giáo dục là một trong những chủ đề gặp nhiều nhất trong IELTS. Writing Task 2 hỏi đại học có nên miễn phí cho tất cả không, trường học nên dạy gì trước tiên, học online có thay được lớp học truyền thống không. Ở Speaking Part 3, giám khảo hỏi tiếp: vai trò của giáo viên sẽ thay đổi ra sao, học thuộc lòng còn có ích không, có nhất thiết ai cũng phải vào đại học. Chủ đề quen thuộc nên trông có vẻ dễ. Nhưng chính ở đây người học hay viết những câu nhìn thì đúng mà nghĩa lại lệch.
Bẫy lớn nhất nằm ở chữ “học”. Tiếng Việt dùng một chữ cho cả hai việc, còn tiếng Anh tách ra: learn là học để biết, để làm được (learn English, learn to drive), còn study là ngồi học, ôn bài, theo học một ngành hay một trường. Vì thế “phải học chăm hơn” là study harder, không phải learn harder, và “em tôi học ở Đại học Bách khoa” là studies at, không phải learns at. Chủ đề này còn vài chỗ tương tự: knowledge không có số nhiều, “học đại học” là go to university, không có the, còn take và pass an exam nghĩa khác nhau. Dưới đây là 27 cụm từ giúp bạn viết về giáo dục chính xác, những lỗi thường gặp với chúng và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn tự viết. Các chủ đề khác có trong bài từ vựng IELTS theo chủ đề.
Từ và cụm từ chủ đề Education
Trường học và việc học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| compulsory education | giáo dục bắt buộc | In many countries, compulsory education ends at the age of sixteen. |
| the school curriculum | chương trình học ở trường | Financial literacy deserves a place in the school curriculum. |
| rote learning | học vẹt, học thuộc lòng | Rote learning may help pupils pass tests, but it rarely builds understanding. |
| develop critical thinking | phát triển tư duy phản biện | Group debates help students develop critical thinking. |
| a hands-on approach | cách học qua thực hành | A hands-on approach to science keeps younger children engaged. |
| acquire knowledge | tiếp thu kiến thức | Children acquire knowledge faster when they can apply it immediately. |
| set homework | giao bài tập về nhà | Many primary schools now set less homework than they did a decade ago. |
| academic performance | kết quả học tập | Lack of sleep has a clear effect on academic performance. |
Thi cử và điểm số
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take / sit an exam | đi thi, dự thi (quá trình) | Most teenagers in the UK sit their first national exams at sixteen. |
| pass / fail an exam | thi đỗ / thi trượt (kết quả) | Students who fail an exam should have a chance to retake it. |
| get good marks | được điểm cao | Getting good marks is not the same as understanding the subject. |
| high-stakes testing | những kỳ thi có tính quyết định, kết quả ảnh hưởng rất lớn | High-stakes testing puts enormous pressure on both pupils and teachers. |
| continuous assessment | đánh giá thường xuyên trong suốt năm học | Continuous assessment rewards steady effort rather than one good day. |
| revise for an exam | ôn thi (Anh-Anh) | She spent the whole spring revising for her final exams. |
Giáo dục đại học
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| higher education | giáo dục đại học, bậc đại học | Access to higher education has expanded rapidly since the 1990s. |
| tuition fees | học phí | Rising tuition fees discourage many talented students from applying. |
| do a degree in | theo học ngành, học lấy bằng | He is doing a degree in civil engineering. |
| graduate with debt | ra trường với một khoản nợ | Many young people graduate with debt that takes decades to repay. |
| drop out of university | bỏ học đại học giữa chừng | Financial problems are a common reason for dropping out of university. |
| vocational training | đào tạo nghề | Vocational training can be a better route for practically minded students. |
| lifelong learning | học tập suốt đời | Lifelong learning is essential in a rapidly changing job market. |
Cơ hội tiếp cận và bình đẳng
| Cụm từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| equal access to education | cơ hội tiếp cận giáo dục bình đẳng | Free schooling is the first step towards equal access to education. |
| from disadvantaged backgrounds | xuất thân từ gia đình khó khăn | Students from disadvantaged backgrounds are less likely to apply to top universities. |
| invest in education | đầu tư cho giáo dục | Countries that invest in education tend to have more skilled workforces. |
| the quality of teaching | chất lượng giảng dạy | Smaller classes do not automatically improve the quality of teaching. |
| distance learning | học từ xa | Distance learning allows adults to study without leaving their jobs. |
| a well-rounded education | nền giáo dục toàn diện | Sport and music are part of a well-rounded education. |
Từ nối giúp liên kết các luận điểm này trong bài luận có trong bài từ vựng IELTS Writing.
Lỗi thường gặp
Bạn muốn nói trẻ em phải học chăm chỉ hơn:
Children must learn harder to get good marks.
Children must study harder to get good marks.
Study harder là chăm chỉ học hành hơn. Learn là học để biết, để có được một kỹ năng: learn English, learn to drive. Tiếng Việt gọi cả hai là “học”, nên đây là chỗ người học hay chọn nhầm nhất. Sự khác biệt được phân tích kỹ trong bài tập learn vs study.
Schools should give children more knowledges.
Schools should help children acquire more knowledge.
Với nghĩa “kiến thức”, knowledge không đếm được nên không có -s: acquire knowledge. Riêng cấu trúc a good knowledge of English thì có mạo từ a.
After she finished the university, she found a job.
After she finished university, she found a job.
Khi university chỉ một bậc học chứ không phải một trường cụ thể, không dùng mạo từ: go to university, at university, finish university. Trong bài luận, “tốt nghiệp đại học” còn có thể viết là graduate from university.
Bạn muốn nói sinh viên phải đi thi hằng tháng, chứ không phải tháng nào cũng thi đỗ:
Students who pass exams every month feel constant pressure.
Students who take exams every month feel constant pressure.
Pass là thi đỗ, tức là kết quả. Nói về chính việc đi thi thì dùng take hoặc sit; pass để dành cho “đỗ”.
LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào
Tự mình thì gần như không thấy được những lỗi này: câu trông vẫn đúng ngữ pháp mà lại nói khác điều bạn muốn. Vì vậy LetsWords bắt lỗi ngay trong câu bạn tự viết. Một bài tập trông như sau.
Bạn đang ôn do a degree in. LetsWords hiện gợi ý bằng tiếng Việt: “theo học ngành”. Bạn nhớ ra cụm tiếng Anh và viết một câu về chuyện học:
My sister is learning a degree in economy at university.
Phân tích giải thích hai lỗi:
- learning → doing: “theo học một ngành để lấy bằng” trong tiếng Anh là do a degree in; learn không đi với degree, dù tiếng Việt vẫn nói “học”;
- economy → economics: economy là nền kinh tế của một quốc gia, còn ngành học, môn khoa học là economics. Tiếng Việt gọi cả hai là “kinh tế”, nên lỗi này rất dễ gặp.
My sister is doing a degree in economics at university.
Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn trong câu trả lời Speaking về dự định học tập. Cụm từ trong danh sách cứ thế thành từ bạn tự nhớ ra và viết không sai.
Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi
Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.
Cách dùng trong Writing Task 2
Đề bài theo phong cách đề thi:
Some people believe that university education should be free for everyone, while others think students should pay tuition fees. Discuss both views and give your opinion.
Đoạn văn mẫu trình bày quan điểm thứ nhất:
Those who support free university education argue that it is the only way to guarantee equal access to education. When tuition fees are high, talented students from disadvantaged backgrounds often decide not to apply at all, or they drop out of university because they cannot afford to continue. Free tuition also has wider economic benefits. When governments invest in education, the country gains more qualified graduates, and these graduates later pay higher taxes, so part of the cost returns to the state. Finally, when students know they will not graduate with debt, they are more likely to choose a subject they are genuinely interested in rather than the one that promises the highest salary.
Vì sao đoạn văn hiệu quả. Không có từ hiếm nào, mỗi cụm từ đều làm một việc cụ thể. Equal access to education nêu luận điểm chính bằng một cụm chính xác thay cho “all people can study”. From disadvantaged backgrounds cho biết đang nói về ai mà không cần cách nói vụng poor people. Ý thứ hai được xây bằng invest in education, chứ không phải câu chung chung “money for education is good”. Với tiêu chí Lexical Resource, đó chính là độ chính xác: từ đứng trong những kết hợp quen thuộc với người bản xứ, và giám khảo đọc trôi chảy không vấp. Với Task Response, mỗi cụm từ kéo theo một hệ quả, nên đoạn văn phát triển quan điểm chứ không chỉ tuyên bố nó.
Cách dùng trong Speaking
Câu hỏi Part 3: Is rote learning still useful today?
To some extent, yes. You can’t really do maths without knowing your times tables by heart, so rote learning still has its place. But I think schools rely on it far too much. When the school curriculum is built around memorising facts for exams, students rarely develop critical thinking. A hands-on approach, where pupils test ideas themselves, keeps them engaged much longer.
Câu trả lời mở đầu bằng quan điểm rõ ràng, đưa ví dụ rồi nói rõ thêm. Ba cụm từ trong bảng nghe tự nhiên trong lời nói và cho thấy bạn làm chủ từ vựng của chủ đề, chứ không đọc lại một bài đã học thuộc.
Luyện miễn phí
- take an exam — đi thi, dự thi;
- learn vs study — học được và học tập;
- drop out — bỏ học giữa chừng;
- do research — nghiên cứu;
- take notes — ghi chép;
- make progress — tiến bộ;
- mark — điểm số.
Từ danh sách đến cách dùng
Bảng giúp bạn hiểu cụm từ, nhưng trong phòng thi bạn phải tự nhớ ra sit an exam hay graduate from university mà không có gợi ý nào, và đặt đúng giới từ, mạo từ ngay lập tức. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trong bài này, chẳng hạn acquire knowledge hay equal access to education. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, đặt câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Sau đó, hãy kiểm tra vốn từ trong cả một bài viết: phần IELTS Writing có các đề Task 2 thuộc chủ đề Giáo dục, về khóa học online, kỹ năng thực tế ở trường và việc học của người trưởng thành, còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí, gắn với chính những gì bạn đã viết. Nếu viết cả bài luận còn khó, hãy bắt đầu với bài luyện một tiêu chí trên một đoạn của bài trả lời. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.
