LetsWords

Bài viết

Từ vựng IELTS chủ đề Tourism (du lịch): 30 cụm từ kèm ví dụ

30 cụm từ IELTS về du lịch cho Writing và Speaking. “Một chuyến du lịch” mà viết a travel là sai: chữ “du lịch” trong tiếng Anh là ba từ khác nhau. Dùng từ nào lúc nào?

Ở IELTS, du lịch hầu như không bao giờ được hỏi theo kiểu “kể về kỳ nghỉ của bạn”. Trong Writing Task 2, đề bài thường yêu cầu đánh giá hệ quả: du lịch mang lại cho người dân địa phương nhiều hại hơn lợi không; có nên hạn chế lượng khách đến các thành phố nổi tiếng không; có cần ra nước ngoài mới hiểu được một nền văn hóa khác không. Trong Speaking Part 3, giám khảo hỏi vì sao ngày nay người ta đi du lịch nhiều hơn trước và khách du lịch làm thay đổi nơi họ đến như thế nào. Trả lời những câu này bằng trip và beautiful places là không đủ: bạn cần cụm từ về kinh tế, áp lực lên thành phố và đời sống của người dân địa phương.

Bẫy dễ thấy nhất nằm ngay trong chữ “du lịch”. Tiếng Việt dùng một từ cho mọi thứ, tiếng Anh tách thành ít nhất ba: travel là việc đi lại, du lịch nói chung, và khi là danh từ thì không đếm được; a trip là một chuyến đi cụ thể; tourism là ngành du lịch. Vì vậy “một chuyến du lịch Nhật Bản” là a trip to Japan, còn a travel trong bài luận là lỗi giám khảo nhận ra ngay. Bẫy thứ hai là “đi nước ngoài”: abroad là trạng từ, nên chỉ nói go abroad, không có to.

Bên dưới là 30 cụm từ chia thành bốn nhóm, kèm lỗi thường gặp và ví dụ LetsWords phân tích một lỗi như vậy trong câu bạn viết. Các chủ đề khác của kỳ thi có trong bài “Từ vựng IELTS theo chủ đề”.

Từ và cụm từ chủ đề Tourism

Người ta đi du lịch thế nào và để làm gì

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
mass tourism du lịch đại trà Mass tourism has turned many quiet fishing villages into crowded resorts.
package holiday tour trọn gói Package holidays made foreign travel affordable for ordinary families.
budget airlines hãng hàng không giá rẻ The rise of budget airlines means that a weekend abroad can cost less than a train ticket.
a popular tourist destination điểm đến du lịch được ưa chuộng Thailand has become a popular tourist destination for Europeans in winter.
travel abroad đi nước ngoài Young people today travel abroad far more often than their parents did.
broaden your horizons mở rộng tầm nhìn Living in another country can broaden your horizons more than any textbook.
experience a different culture trải nghiệm một nền văn hóa khác từ bên trong Many students take a gap year to experience a different culture.
off the beaten track xa các tuyến du lịch quen thuộc Travellers who go off the beaten track tend to meet more local people.

Du lịch như một nguồn thu

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
the tourism industry ngành du lịch The tourism industry employs a large share of the workforce in many coastal regions.
boost the local economy thúc đẩy kinh tế địa phương A new ski resort could boost the local economy in a region with few other jobs.
generate revenue tạo ra doanh thu Museums and historic sites generate considerable revenue from ticket sales.
be heavily dependent on tourism phụ thuộc nhiều vào du lịch Islands that are heavily dependent on tourism suffered most during the pandemic.
seasonal work việc làm theo mùa Seasonal work leaves many hotel staff without income for half the year.
foreign visitors du khách nước ngoài The city attracts millions of foreign visitors every summer.
a major tourist attraction điểm tham quan nổi tiếng, thu hút đông khách The old fortress is a major tourist attraction that draws thousands of visitors a year.

Mặt trái: áp lực lên điểm đến

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
a tourist hotspot điểm nóng du lịch, nơi khách đổ về đông A quiet beach that goes viral on social media can become a tourist hotspot within months.
put a strain on local infrastructure gây áp lực lên cơ sở hạ tầng địa phương Cruise ships put a strain on local infrastructure, from roads to waste collection.
suffer from overcrowding bị quá tải vì quá đông người In August, the old town suffers from severe overcrowding.
local residents người dân địa phương Local residents complain that they can no longer walk through their own streets.
drive up rents đẩy giá thuê nhà lên cao Short-term holiday lets drive up rents in city centres.
lose its character mất đi nét riêng When every shop sells souvenirs, a historic quarter loses its character.
damage fragile ecosystems gây hại cho hệ sinh thái mong manh Unregulated diving can damage fragile ecosystems such as coral reefs.
respect local customs tôn trọng phong tục địa phương Visitors are expected to respect local customs, especially at religious sites.

Quản lý lượng khách

Cụm từ Nghĩa Ví dụ
sustainable tourism du lịch bền vững Sustainable tourism aims to benefit local communities without destroying what attracts visitors.
impose a tourist tax áp thuế du lịch Several European cities have imposed a tourist tax on overnight stays.
limit visitor numbers giới hạn số lượng du khách Some national parks limit visitor numbers by selling a fixed number of permits.
in the off-season vào mùa thấp điểm Travelling in the off-season is cheaper and puts less pressure on popular sites.
protect historic sites bảo vệ di tích lịch sử Part of the ticket price is used to protect historic sites from erosion.
promote lesser-known destinations quảng bá những điểm đến ít người biết Tourist boards can promote lesser-known destinations to spread visitors more evenly.
strike a balance between cân bằng giữa Governments need to strike a balance between tourist income and residents’ quality of life.

Lỗi thường gặp

Last year I went on an unforgettable travel to Japan.

Đúng: Last year I went on an unforgettable trip to Japan. Danh từ travel không đếm được và chỉ việc đi lại, du lịch nói chung: Travel broadens the mind. Một chuyến đi cụ thể là a trip, còn quãng đường, hành trình từ nơi này đến nơi khác là a journey. Sự khác biệt được phân tích trong bài tập travel, trip hay journey.

Nowadays more people can afford to go to abroad.

Đúng: Nowadays more people can afford to go abroad. Abroad là trạng từ, giống home trong go home. Trong go abroad, travel abroad, study abroad không cần to hay in, dù tiếng Việt nói “đi ra nước ngoài”. Củng cố ở trang go abroad.

Tourism brings huge economical benefits to small towns.

Đúng: Tourism brings huge economic benefits to small towns. Economic là thuộc về kinh tế, còn economical là tiết kiệm, ít tốn kém: an economical car. Trong bài luận về du lịch, gần như luôn cần economic. Xem thêm bài tập economic vs economical.

Every year, millions of tourism come to Ha Long Bay.

Đúng: Every year, millions of tourists come to Ha Long Bay. “Du lịch” và “khách du lịch” có chung một chữ, nên người học hay dùng nhầm hai từ này. Tourism là ngành du lịch, hoạt động du lịch, danh từ không đếm được: Tourism creates jobs. Người đi du lịch là a tourist, đếm được: millions of tourists, foreign tourists.

LetsWords phân tích những lỗi này như thế nào

Khi đọc bảng, từ nào cũng có vẻ quen. Lỗi chỉ lộ ra khi bạn tự viết. Đây là một bài tập trong LetsWords.

Bạn đang ôn put a strain on local infrastructure. LetsWords hiển thị gợi ý bằng tiếng Việt, “gây áp lực lên cơ sở hạ tầng địa phương”, bạn tự nhớ ra cụm từ tiếng Anh và viết câu về du lịch:

Cruise ships make a big strain on local infrastructure, and the local peoples suffer from it.

Phần phân tích giải thích hai lỗi:

  • make a big strain → put a heavy strain: strain đi với động từ put, không đi với make; còn heavy hay considerable là những tính từ quen thuộc nhất với strain trong bài luận;
  • the local peoples → local residents: peoples nghĩa là “các dân tộc”; người dân của một thành phố là local residents hoặc local people.

Cruise ships put a heavy strain on local infrastructure, and local residents suffer from it.

Vài ngày sau, cụm từ quay lại trong phần ôn tập, và bạn dùng nó trong một tình huống khác, chẳng hạn bài luận về việc có nên hạn chế lượng khách du lịch. Cụm từ trong danh sách cứ thế trở thành từ bạn tự lấy ra từ trí nhớ và viết không sai.

Bắt đầu luyện tập có phân tích lỗi

Khi vào, bạn chọn mục tiêu IELTS và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện cho bạn. Trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích.

Cách dùng trong Writing Task 2

Đề bài theo phong cách đề thi:

In some popular cities, the number of tourists has grown so much that local residents are suffering. Some people believe governments should limit the number of tourists who can visit such places. To what extent do you agree or disagree?

Đoạn văn mẫu ủng hộ việc hạn chế lượng khách và thừa nhận mặt còn lại:

Admittedly, limiting visitor numbers could harm places that are heavily dependent on tourism, where every hotel booking helps to boost the local economy. However, when a historic centre becomes a tourist hotspot, the costs often outweigh the gains. Crowds put a strain on local infrastructure, from public transport to waste collection, while short-term holiday lets drive up rents for local residents. Venice is a well-known example: many families have left the old city for the mainland because they can no longer afford to live there. A cap on daily visitors would not end tourism; it would allow cities to strike a balance between income and the quality of life of the people who live there.

Vì sao đoạn văn hiệu quả. Đoạn văn mở đầu bằng một nhượng bộ: lập luận của phía bên kia không bị lờ đi mà được thừa nhận rồi gạt sang bằng However, sau đó quan điểm của người viết không còn gì phải nghi ngờ. Mỗi hệ quả được gọi tên bằng một cụm từ chính xác: không phải tourists make problems mà là áp lực cụ thể lên giao thông, thu gom rác và giá thuê nhà. Ví dụ Venice biến nhận định chung thành một sự thật có thể kiểm chứng, còn câu cuối quay về câu hỏi của đề. Các cụm từ khác nhau, không lặp lại, và không từ nào được chèn vào chỉ để “nghe cho sang”: Lexical Resource dựa trên chính điều đó.

Cách dùng trong Speaking

Câu hỏi Part 3:

Do you think international travel helps people understand other cultures?

Câu trả lời mẫu:

I think it can, but it depends on how people travel. If you go on a package holiday and stay in a resort, you barely meet local residents, so you don’t really experience a different culture. But when people go off the beaten track, use local transport and try to speak a few words of the language, it definitely broadens their horizons. So it’s more about the traveller than the destination.

Trong câu trả lời nói, các cụm từ này nghe tự nhiên khi xung quanh là lời nói đơn giản: I think it can, so, definitely. Thứ cần “khó” là từ vựng theo chủ đề, chứ không phải từng câu.

Luyện miễn phí

Từ danh sách đến cách dùng

Bảng giúp bạn nhận ra a trip và go abroad, nhưng trong phòng thi, bạn phải tự nhớ ra cụm từ trong một giây và không viết theo thói quen a travel hay go to abroad. Hãy chuyển từ danh sách sang thực hành trong LetsWords: luyện theo bộ từ IELTS cho trình độ của bạn và thêm vào bộ sưu tập các cụm từ trên trang này, chẳng hạn drive up rents hay strike a balance between. Bạn nhớ lại cụm từ theo gợi ý, viết câu với nó, LetsWords chỉ ra lỗi và giải thích bằng tiếng Việt, còn ôn tập ngắt quãng đưa cụm từ quay lại cho đến khi bạn dùng nó thành thạo. Từ vựng du lịch cũng dùng được trong Writing: phần IELTS Writing có các đề Task 2 về tắc đường và giao thông ở thành phố lớn (chủ đề thành phố và giao thông) và về việc gìn giữ truyền thống, lễ hội văn hóa (chủ đề gia đình và văn hóa), còn bài viết hoàn chỉnh được phân tích chi tiết theo bốn tiêu chí. Khi vào, bạn trả lời vài câu hỏi về mục tiêu và trình độ, LetsWords sẽ chọn bài luyện phù hợp; trước khi thanh toán, bạn có thể thử phần phân tích. Từ vựng các chủ đề khác có trong bài tổng hợp từ vựng IELTS theo chủ đề.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.