LetsWords

Bài viết

Cách học phrasal verb (cụm động từ) để thật sự dùng được

Nên học phrasal verbs nào trước, vì sao tiểu từ đổi nghĩa, đặt it ở đâu và cách dùng cụm động từ không mắc lỗi.

Cụm động từ chỉ thật sự nhớ được khi bạn dùng chúng: viết, nói và thấy mình cần sửa gì. Chỉ học theo danh sách thì chưa đủ: bạn nhận ra find out khi đọc, nhưng lúc tự viết vẫn thành I knew, dù ý bạn là “mình vừa biết được”. Để hiểu nghĩa, hãy bắt đầu với bài tập miễn phí của LetsWords: chuyên mục “Cụm động từ” có 264 cụm, cụm nào cũng có nghĩa tiếng Việt, ví dụ, lỗi thường gặp và bài tập. Còn để dùng chúng không mắc lỗi, hãy chuyển sang phần luyện từ vựng của LetsWords. Bạn nhìn nghĩa, tự nhớ ra cụm động từ và đặt câu với nó. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng từ và ngữ pháp, đề xuất cách sửa kèm lời giải thích, còn ôn tập ngắt quãng giúp bạn nhớ chắc.

Nên học cụm động từ nào trước

Đừng cố học hết cả danh sách. Năm cụm bạn dùng được có ích hơn năm mươi cụm bạn chỉ nhận ra. Hãy chọn theo hai tiêu chí.

Thứ nhất là tần suất và mục tiêu của bạn. Chọn những cụm hay gặp trong hội thoại, phim bộ và email công việc, rồi lọc ra những cụm bạn thật sự cần: giao tiếp cần một nhóm, học tập và viết bài cần nhóm khác.

Thứ hai là lỗi của chính bạn. Nhiều người học chọn nhầm động từ hoặc thêm giới từ thừa: viết invented an idea thay vì came up with an idea, hay refused from the offer thay vì turned down the offer. Nếu bạn cũng viết như vậy, hãy bắt đầu từ những cụm này. Bạn sẽ sửa đúng những lỗi mình đang mắc.

Cho giao tiếp và việc hằng ngày:

Cho công việc, học tập và bài viết:

  • come up with — nghĩ ra, đưa ra (ý tưởng);
  • figure out — tìm ra, hiểu ra;
  • deal with — xử lý, giải quyết;
  • carry out — tiến hành (nghiên cứu, khảo sát), thực hiện;
  • point out — chỉ ra, lưu ý;
  • set up — thành lập, cài đặt;
  • rely on — dựa vào, trông cậy vào.

Trong bài luận IELTS, nên dùng các cụm trung tính như carry out, point out, deal with và rely on. Những cụm mang tính khẩu ngữ như hang out thì để dành cho giao tiếp.

Vì sao cụm động từ dễ nhầm

Tiểu từ có thể đổi hẳn nghĩa của cả cụm, và không phải lúc nào cũng đoán được nghĩa từ từng phần. Turn down an offer là từ chối lời đề nghị, turn up late là đến muộn, it turned out là hóa ra. Cũng có trường hợp ngược lại: cùng một tiểu từ, nhưng động từ khác nhau. Look after là chăm sóc, còn take after là giống bố mẹ hoặc một người lớn tuổi hơn trong nhà.

Vì vậy, hãy học cụm động từ theo nhóm. Có hai cách chia nhóm, mỗi cách có tác dụng riêng.

Theo động từ. Những nghĩa dễ nhầm nằm cạnh nhau, nên bạn phân biệt được ngay. Nên bắt đầu với các nhóm turn, get và look.

Theo tiểu từ. Tiểu từ thường mang một nghĩa chung, nhờ đó bạn dễ hiểu một cụm mới hơn. Out hay mang nghĩa “tìm ra được câu trả lời”: find out, figure out, work out, sort out nằm trong nhóm “Các cụm động từ khác với out”. Up thường thêm nghĩa “đến cùng, đến hết”: use up là dùng hết sạch. Cụm này cùng hơn hai chục cụm khác như end up và show up nằm trong nhóm “Các cụm động từ khác với up”.

Trong nhóm theo động từ, đừng học mọi nghĩa cùng lúc, nếu không turn up, turn down và turn out sẽ lẫn vào nhau. Chọn hai, ba cụm bạn cần, những cụm còn lại chỉ đọc lướt để đối chiếu với những gì đã biết. Khi đã quen nhiều cụm hơn, hãy chuyển sang các nhóm theo tiểu từ.

Vị trí tân ngữ: pick it up, không phải pick up it

Lỗi phổ biến thứ hai không nằm ở nghĩa mà ở trật tự từ. Cụm động từ có loại tách được và loại không tách được.

Tách được. Danh từ có thể đứng sau hoặc trước tiểu từ: pick up the kids và pick the kids up đều đúng. Còn đại từ (it, them, you) chỉ được đứng ở giữa:

I’ll pick you up from the airport at nine.

If you don’t know the word, look it up.

Các cụm look up và call off cũng theo quy tắc này.

Không tách được. Tân ngữ luôn đứng sau cả cụm, kể cả một chữ ngắn như it:

Thanks for reporting the bug. We’ll look into it today.

I can’t put up with it anymore.

Nhóm này gồm look into, look after và các cụm ba từ như put up with. Quy tắc được trình bày trong hướng dẫn ngữ pháp của Cambridge.

Hãy học cụm động từ kèm luôn đại từ: không chỉ look up mà là look it up, không chỉ look into mà là look into it. Dòng cấu trúc trên trang của mỗi cụm sẽ nhắc bạn: ở look up có ghi look it/them up.

Ví dụ phân tích trong LetsWords: call off hay put off

Bạn đang học call off và viết về tuần làm việc của mình: khách hàng không đến được buổi họp thứ Hai, nên buổi họp được dời sang thứ Sáu.

The client couldn’t come to Monday’s meeting, so we called off it until Friday.

Phân tích chỉ ra điều gì. Câu có hai lỗi.

  • Nghĩa. Call off là hủy hẳn: cuộc họp sẽ không diễn ra. Còn ở đây cuộc họp chỉ bị dời lại, until Friday cho thấy điều đó. Cần dùng put off, tức là hoãn sang lúc khác.
  • Vị trí tân ngữ. Put off là cụm tách được, nên it phải đứng giữa động từ và tiểu từ: put it off.

Bản đã sửa:

The client couldn’t come to Monday’s meeting, so we put it off until Friday.

Phân tích còn gợi ý một cách diễn đạt tốt hơn. Nếu viết email cho khách hàng, bạn có thể dùng câu trang trọng hơn:

We have postponed the meeting until Friday.

Áp dụng vào tình huống mới. Giờ hãy dùng cả hai cụm cho chuyện của chính bạn. Buổi dã ngoại bị hủy vì mưa là trường hợp của call off, và đại từ lại đứng ở giữa:

We had planned a picnic, but it rained all weekend, so we called it off.

Còn việc gọi cho nha sĩ mà bạn lần lữa cả tháng trời là trường hợp của put off, và động từ theo sau nó ở dạng -ing:

I put off calling the dentist for a month, and the pain only got worse.

Với thẻ “từ — nghĩa”, bạn sẽ nhớ đúng “hủy bỏ” mà không nhận ra mình đang nhầm giữa hủy và hoãn. Lỗi lộ ra khi bạn tự mình dùng cụm động từ, còn phần phân tích cho bạn quy tắc để dùng ở những câu sau. Hãy củng cố cặp này bằng bài tập về call off và put off.

Cách luyện cụm động từ

  1. Bài tập miễn phí trên trang của cụm động từ. Đọc nghĩa và ví dụ, xem kỹ lỗi thường gặp, rồi chọn đáp án trong bài tập. Như vậy bạn kiểm tra được mình đã hiểu nghĩa hay chưa.
  2. Luyện cách dùng trong LetsWords. Trang của mỗi cụm động từ đều có đề bài viết một câu về bản thân. Trong phần luyện từ vựng, bạn viết câu như vậy và nhận phân tích: tiểu từ đã đúng chưa, tân ngữ đặt ở đâu, sau cụm động từ cần dạng nào và nói thế nào cho tự nhiên hơn. Bạn chọn phân tích ngắn hoặc chi tiết, và phần kiểm tra tính đến mục tiêu của bạn: luyện thi hay tiếng Anh thông dụng. Nếu chưa biết viết gì, công cụ gợi ý sẽ đưa ra một ý bằng tiếng Việt với độ khó bạn chọn. Hulstijn và Laufer so sánh ba cách làm việc với từ mới: đọc một bài, đọc rồi điền vào chỗ trống, và tự viết bài với những từ đó. Từ được nhớ tốt nhất sau khi tự viết, kém nhất sau khi chỉ đọc. Đặt câu về cuộc sống của bạn với cụm động từ cũng là dạng bài như vậy: bạn tự chọn ý và cấu trúc, còn phần phân tích cho thấy kết quả ra sao.
  3. Tự nhớ ra khi nhìn nghĩa. Khi ôn tập, bạn thấy gợi ý bằng tiếng Việt, chẳng hạn “trì hoãn”, tự nhớ ra put off và viết một câu mới với nó. Karpicke và Roediger chỉ ra rằng nhiều lần tự lấy từ vựng đã học ra khỏi trí nhớ giúp ghi nhớ chúng lâu dài. Nhận ra một cụm trong danh sách thì dễ hơn tự nhớ ra nó, nhưng khi nói chuyện, bạn cần chính khả năng thứ hai.
  4. Ôn lại sau những khoảng nghỉ. Ôn tập ngắt quãng đưa cụm động từ trở lại trong các buổi học sau, cho đến khi bạn dùng quen. Tổng quan của Cepeda và cộng sự trên 317 thí nghiệm cho thấy: khoảng cách giữa các lần ôn quyết định sau này bạn nhớ lại tốt đến đâu, và càng cần nhớ lâu thì khoảng cách càng phải dài.

Phần luyện từ vựng của LetsWords đã có sẵn bộ cụm động từ, bạn không cần tự lập danh sách từ đầu. Những cụm bạn gặp trong phim, sách hay email công việc có thể thêm vào bộ sưu tập riêng và luyện theo cách tương tự. Cách luyện này dùng được với bất kỳ từ nào, như bạn thấy trong bài viết về vốn từ chủ động.

Lỗi thường gặp với cụm động từ

  • Nhầm cụm động từ. Everyone says I look after my mother thay vì take after: câu thành “tôi chăm sóc mẹ”, trong khi bạn muốn nói “tôi giống mẹ”. Xem thêm ở take after.
  • Thừa giới từ. Người học hay chêm on vào sau cụm động từ, như thể tân ngữ cần thêm một giới từ nữa: came across on an article, pointing out on my mistake. Đúng là came across an article và pointing out my mistake: come across, point out.
  • Động từ nguyên mẫu thay vì -ing sau to. Trong look forward to, to là giới từ, nên theo sau phải là dạng -ing: I’m looking forward to seeing you, không phải to see you. Xem thêm ở look forward to.

Từ danh sách đến lời nói của bạn

Bài tập miễn phí trong chuyên mục “Cụm động từ” giúp bạn hiểu nghĩa và lỗi thường gặp. Còn để cụm động từ thật sự xuất hiện trong email và lời nói của bạn, hãy tự nhớ ra chúng theo nghĩa, tự mình dùng chúng và ôn lại sau những khoảng nghỉ; LetsWords sẽ chỉ ra cần sửa gì và vì sao. Bắt đầu luyện từ vựng trong LetsWords và viết về cuộc sống của mình với put off, come up with và figure out, thay vì chỉ nhận ra chúng khi đọc.

Bắt đầu luyện từ vựng

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.