Look up nghĩa là tra, tìm thông tin: một từ trong từ điển, số điện thoại, lịch trình. Ý ở đây là tìm một thông tin cụ thể trong sách tra cứu, ứng dụng hay công cụ tìm kiếm. Nghĩa thường gặp thứ hai là nghĩa đen, “ngước lên”: she looked up from her book.
Bạn muốn dùng look up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look up + word/number/information; look it/them up; look up from + book/screen
- I looked up the opening hours online before we drove to the museum.
- Whenever I see a new word in an article, I look it up and write my own example.
- She looked up from her laptop when her manager walked in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIf you don't know the word, look up it in the dictionary.
Sau khi sửaIf you don't know the word, look it up in the dictionary.
Các từ ngắn it và them đứng giữa look và up: look it up. Với danh từ thông thường thì dùng được cả hai trật tự: look up the word và look the word up. Người bản ngữ sẽ thấy look up it là lỗi rõ ràng, dù trật tự “động từ + tân ngữ” trông có vẻ tự nhiên.
Look for nghĩa là tìm thứ bị mất hoặc chưa có: I'm looking for my keys. Look up là tra một thông tin cụ thể trong từ điển, lịch trình hay công cụ tìm kiếm. Với chùm chìa khóa bị mất thì không thể dùng look up.
Đến lượt bạn
I didn't know the word 'reluctant', so I ___ in an online dictionary.
Xem đáp án
looked it up — It đứng giữa looked và up: cụm động từ này luôn như vậy với các từ ngắn như it và them. Với người bản ngữ, looked up it nghe sai, dù vẫn hiểu được ý.
Gần đây bạn đã tra thông tin gì trước một chuyến đi hoặc một cuộc gặp quan trọng? Viết xem bạn đã tra cụ thể điều gì và tra ở đâu.
Before my job interview, I looked up the company's latest news on its website.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
