Take after nghĩa là giống một người thân lớn tuổi hơn, “giống bố”, “giống mẹ”. Sự giống nhau có thể ở ngoại hình, tính cách hoặc thói quen: She takes after her father, tức là cô ấy giống bố.
Bạn muốn dùng take after khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
take after + mother/father/grandparent; take after + mum's/dad's side of the family
- My son takes after his grandfather: he can fix almost anything with basic tools.
- My friends say I take after my father because we both stay calm in a crisis.
- My sister takes after our mum and plans every trip down to the last detail.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEveryone says I look after my mother because we have the same smile.
Sau khi sửaEveryone says I take after my mother because we have the same smile.
Look after nghĩa là “chăm sóc, trông nom”: I look after my mother nghĩa là “tôi chăm sóc mẹ”. Khi nói về việc giống bố mẹ, dùng take after. Hai cụm chỉ khác nhau một từ nên dễ nhầm, nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Take after chỉ dùng cho người thân lớn tuổi hơn: một đứa trẻ takes after a parent, không có chiều ngược lại. Nếu ai đó giống bạn bè hay đồng nghiệp, dùng look like hoặc be like: You're just like Max, always late.
Đến lượt bạn
My younger brother ___ our father: he's just as stubborn and never admits he's wrong.
Xem đáp án
takes after — Câu nói về tính cách, cụ thể là sự bướng bỉnh, chứ không phải ngoại hình. Look like chỉ mô tả sự giống nhau về vẻ bề ngoài, còn take after dùng được cả cho tính cách.
Viết xem bạn giống người lớn tuổi nào trong gia đình. Nêu một nét tính cách hoặc thói quen mà hai người có chung.
I take after my grandmother because we both get up at six every morning, even at weekends.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
