Run out of nghĩa là dùng hết, không còn gì: we've run out of milk nghĩa là “nhà mình hết sữa rồi”. Đầu câu là người bị hết thứ gì đó, không phải bản thân thứ đó. Cụm này dùng cho đồ dự trữ, tiền bạc, thời gian và cả sự kiên nhẫn.
Bạn muốn dùng run out of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
person + run out of + noun; thing + run out; be running out of + time/money
- We've run out of milk, so I'll buy some on the way home.
- I ran out of time and couldn't finish the last essay question.
- We ran out of money at the end of the trip and lived on noodles for three days.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe ran out petrol twenty kilometres from the nearest town.
Sau khi sửaWe ran out of petrol twenty kilometres from the nearest town.
Để nói thứ đã hết, sau run out cần có of: ran out of petrol. Thiếu of, câu nghe sai. Giới từ này rất hay bị bỏ sót.
Nếu muốn bắt đầu câu bằng chính thứ đã hết, kiểu “cà phê hết rồi”, thì không cần of: The coffee has run out. Có of thì câu bắt đầu bằng người: We've run out of coffee. Cả hai đều đúng, chỉ khác cách xây dựng câu.
Đến lượt bạn
Can I borrow your charger? My phone battery has ___.
Xem đáp án
run out — Câu bắt đầu bằng chính cục pin, và sau chỗ trống là dấu chấm, nên cần run out: pin đã hết. Run out of đòi hỏi phía sau phải nêu thứ đã hết, mà ở đây không có.
Bạn đã bao giờ bị hết thứ gì đó vào đúng lúc bất tiện nhất chưa: thời gian làm bài thi, tiền khi đi du lịch, pin điện thoại? Mô tả thứ gì đã hết và sau đó bạn đã làm gì.
I ran out of cash on the last day of my trip, so I paid for the bus with my card.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
