Put off nghĩa là trì hoãn, dời lại sau, hoặc làm ai mất hứng, khiến ai không muốn làm gì nữa. Nghĩa thứ nhất dùng cho cuộc hẹn, chuyến đi và những việc mình ngại bắt tay vào. Nghĩa thứ hai nói về phản ứng trước điều gì đó khó chịu: mùi, giá cả, thái độ thô lỗ.
Bạn muốn dùng put off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put off + noun/-ing; put something off until + time; put someone off + noun/-ing
- I kept putting off my dentist appointment until the pain got too bad.
- The concert was put off until June because the singer lost her voice.
- The long queue at the entrance put me off visiting the museum.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe put off to book the tickets until the last minute.
Sau khi sửaWe put off booking the tickets until the last minute.
Sau put off, động từ theo sau luôn ở dạng -ing, không dùng to + động từ. Vì vậy put off to book là sai, phải là put off booking. Phần còn lại của câu giữ nguyên.
Ở nghĩa thứ hai, nguyên nhân đứng trước put off, còn người đứng sau: The smell put me off my dinner nghĩa là cái mùi làm tôi hết muốn ăn. The price put me off buying the course: giá cao khiến tôi không còn muốn mua khóa học. Nếu trong câu có ngày mới hoặc thời hạn mới, gần như chắc chắn đó là nghĩa thứ nhất, “dời lại”.
Đến lượt bạn
We ___ the team meeting until Monday because half of us were at a conference.
Xem đáp án
put off — Until Monday nêu ngày mới: cuộc họp vẫn diễn ra, chỉ muộn hơn, và đó là put off. Called off nghĩa là “hủy”, mà cuộc họp đã hủy thì không có ngày mới.
Viết về một việc bạn đang trì hoãn. Nêu tên việc đó và cho biết bạn đã dời nó đến lúc nào.
I've put off cleaning the balcony until the weekend because it's been raining all week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
