Put up with nghĩa là chịu đựng điều gì khó chịu hoặc cam chịu một tình huống dù nó gây bực bội. Người ta thường dùng cụm này khi nói về tiếng ồn, cách cư xử của ai đó, hay những bất tiện phải chấp nhận sống chung.
Bạn muốn dùng put up with khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put up with + noun/-ing; can't put up with + something
- I don't know how she puts up with her noisy neighbours every night.
- We had to put up with delays at the airport for six hours.
- He won't put up with being spoken to like that.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI can't put it up with anymore.
Sau khi sửaI can't put up with it anymore.
Put up with gồm ba phần, và đại từ (it, him, this) chỉ đứng sau toàn bộ cụm: put up with it. Quy tắc của put it up (treo cái gì lên tường), nơi đại từ chen vào giữa động từ và tiểu từ, không áp dụng ở đây. Vì vậy put it up with là sai.
Put up with someone là chịu đựng một người, còn put someone up là cho ai đó ở nhờ qua đêm hay vài ngày: My aunt put me up when I first moved to London. So sánh: I can't put up with my cousin — tôi không chịu nổi anh họ mình; I can't put my cousin up — tôi không có chỗ cho anh ấy ở nhờ.
Đến lượt bạn
My sister talks on the phone all night long, and honestly, I can't ___ any more.
Xem đáp án
put up with it — Cụm put up with không thể tách rời, nên it phải đứng sau toàn bộ cụm: put up with it. Trong put it up with, đại từ lại chen vào giữa, cách nói này không tồn tại.
Kể về điều gì đó bạn phải chịu đựng thường xuyên — ở công ty, ở nhà hay trong sinh hoạt hằng ngày. Nêu rõ điều gì khiến bạn khó chịu và đã kéo dài bao lâu.
I have to take two packed trains to work every morning, and I've been putting up with it for almost three years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
